Đề cương ôn tập đầu năm môn tiếng anh 12
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
Dong Chieu English CenterUNIT 2: CLOTHINGI. GETTING STARTED1. kimono .nɪˈ əʊ əʊ (n) váy ng Nh tườ ậ2. kilt ltɪ (n) váy ng Scotlandủ ườ3. sari .riˈ ɑː (n) váy ng Đườ ộ4. veil ve lɪ (n) ng che tạ ặ5. Japan. pænʒəˈ (n) Nh nậ ả6. Scotland sk t.l ndˈ (n) S-c t-l nố ơ7. India n.di.ˈɪ (n) ng Đườ ộ8. USA (the United States of America) (n) Mỹ9. Egypt or Islamic countries .d ptˈ ʒɪ (n) Ai pậII. LISTEN AND READ1. century sent ri/ˈ ʃə (n) th kế ỷ2. poet t/ ho po t/ˈ əʊɪ ʊə (n) nhà thơ poetry tri/ˈ əʊə (n) th caơ poem m/ ho /ˈ əʊɪ ặpo m/ˈ ʊə (n) bài thơ3. music /'mju:zik/ (n) âm nh cạ musician mju nːˈ ɪʃə (n) nh sĩạ4. mention men.ˈ ən (v) pề ậ5. novel /'n vl/ɒ (n) truy n, ti thuy tệ ế6. song ŋɒ (n) bài hát7. tradition tr .əˈ ɪʃ ən (n) truy th ngề ố traditional tr .əˈ ɪʃ ənl (adj) thu truy th ngộ ố traditionally tr .əˈ ɪʃ ən. əl.i (adv) cách truy th ngộ ố8. women m. nˈ (n) nh ng ph nữ ữ woman m. nˈ (n) ph nụ ữ9. consist of st v/ə (v) bao mồ10. silk /s lk/ɪ (n) aụ11. tunic tju k/ˈ (n) tà áo12. slit /sl t/ɪ (v) xẻ13. on the side (n) bên hông14. wear over weə r/ (v) cùngặ15. loose /lu s/ː (adj) ng, ngỏ ộ16. pants trousers /pænts/ tra z/ˈ (n) qu (dài)ầ17. frequent fri .kwˈ ənt (adj) th ng xuyênườ frequently fri .kwˈ əntli (adv) cách th ng xuyênộ ườ18. both θəʊ cả19. design /d za n/ɪˈ (n, v) thi thi kả ếMs. Anh Page 1Dong Chieu English Center designer /d za (r)/ɪˈ (n) nhà thi kế ế fashion designer fæ za (r)/ˈ ɪˈ (n) nhà thi th trangế ờ20. material /m ri l/əˈ ɪə (n) li uậ ệ21. Nowadays na .de zˈ (adv) ngày nay22. special spe .ˈ əl (n, adj) bi tặ ệ especial spe .ɪˈ əl (adj) riêng bi tệ especially spe .ɪˈ əli (adv) nh là, bi làấ ệ23. However ha ev.ˌ ʊˈ r/ (adv) tuy nhiên24. prefer to Vo prefer V-ing to V-ing pr fɪˈ ɜː r/ (v) thích nơ25. convenient vi .ni. ntə (adj) ti iệ ợ convenience vi .ni. nsə (n) ti iự ợ26. fashion fæ n/ˈ (n) th trangờ fashionable fæ .ˈ ən. .bə əl (adj) th trangợ ờ fashionably fæ .ˈ ən. .bliə (adv) đúng tố27. change ndʃ (v) thay iổ28. print pr ntɪ (v) in29. lines of poetry nh ng câu thữ ơ30. modern dn/ˈ (adj) hi iệ ạ modernize na z/ˈ (v) hi hóaệ ạ31. inspire spa (r)/ɪ ɪə (v) gây ngả ứ inspiration nsp re n/ ˌɪ əˈ ɪʃ (n) ngu ngồ ứ32. ethnic minority eθn /ma ti /ˈ ɪˈ (n) dân thi sộ ố33. take/took/taken te kɪ kʊ te .kˈ ən (v) yấ34. village l. dˈ (n) ngôi làng35. symbol mbl/ˈ (n) ký hi u, bi ngệ ượ symbolize mb la z/ˈ (v) ng tr ngượ ư36. such as tʌ nh làư37. cross kr sɒ (n) ch th pữ ậ38. stripe /stra p/ɪ (n) cọ striped (adj) có cọ39. add æd (v) thêm40. pattern pæt.ˈ ən (n) ti tọ ế41. continue to Vo/ V-ing n.juə (v) ti cế ụ42. unique ju ni kːˈ (adj) duy nh tấ43. subject of b.d ektˈ (n) ch đủ ề44. alternative .n .t vɒ ɜː (adj) thay thếIII. SPEAK1. plaid /plæd/ (adj) có ca-rô, vuôngẻ2. plain ple nɪ (adj) không có ti tọ ếMs. Anh Page 2Dong Chieu English Center3. suit /su t/ ho /sju t/ː (adj) tr nơ4. sleeve /sli v/ː (n) tay áo sleeveless sli vl s/ˈ (adj) không có tay short-sleeved (adj) tay ng nắ5. blouse /bla z/ʊ (n) áo mi nơ ữ6. sweater swet (r)/ˈ (n) áo len7. baggy bæ .iˈ (adj) ng thùng thìnhộ8. faded /fe d/ɪ (adj) phai màu9. shorts ts/ʃɔː (n) qu đùiầIV. LISTEN1. announcement na ns.m ntəˈ (n) thông báo2. report tɪˈ ɔː (v) báo cáo3. missing s. ŋˈ (n) th cấ ạ4. main entrance me nɪ en.tr nsˈ (n) ng chínhổ5. pair of shoes peə r/ (n) đôi giày6. sandal sæn.dˈ əl (n) giày mũiở7. boot bu tː (n) giày caoổV. READ1. Kind of ka ndɪ (n) lo iạ2. Name after ne mɪ (v) tên theoặ3. sailor se .lˈ r/ (n) th thủ ủ4. completely pli t.liə (adv) hòan toàn5. cotton t.ˈ ən (n) cô tônả6. at that time th đi đóở ể7. strong str ŋɒ (adj) ch cắ8. wear out weə r/ (v) mòn9. university ju .n .s .tiˌ ɪˈ ɜː (n) cạ ọ10. college l. dˈ (n) cao ngẳ11. match mætʃ (v) phù pợ12. embroider br .dɪ ɔɪ r/ (v) thêu embroidery br .dɪ ɔɪ ər.i (n) thêuồ embroidering br .dɪ ɔɪ ər.ing (n) thêuự13. so on vân vân14. finally fa .nˈ əl.i (adv) cu cùngố15. high fashion th trang cao pờ ấ16. label le .bˈ əl (n) nhãn hi uệ17. go up (v) tăng18. worldwide ld wa dˌ ɜː (n) th gi iế ớ19. economic .k m. kː əˈ (adj) kinh tế economy n. .miˈ (n) kinh ti ki mế ệ economical .k m. .kˌ əˈ əl (adj) ti ki mế ệMs. Anh Page 3Dong Chieu English Center economically .k m. .kˌ əˈ əl.i (adv) cách ti ki mộ ệ economize n. .ma zˈ (v) ti ki mế ệ20. situation .u .ˌ ən (n) tình hu ngố21. get worse (v) tr nên tở ệ22. grow rɡ əʊ (v) tăng23. out of fashion th iỗ ờ24. generation en. re .ˌ əˈ ən (n) th hế ệ25. fond of ndɒ (adj) thíchVI. WRITE1. argue .juˈɑːɡ (v) tranh lu nậ argument .j .m ntˈɑːɡ (n) tranh lu nự ậ2. persuade swe dəˈ (v) thuy ph cế ụ3. encourage r. dɪ (v) khuy khíchế encouragement r. .m ntɪ (n) khuy khíchự ế4. be proud of pra dʊ (adj) hàoự pride in (n) ni hàoề ự5. uniform ju .n .f mˈ ɔː (n) ng ph cồ ụ6. bear beə r/ (v) ch ngị ự7. equal .kw lˈ (adj) công ngằ equality kw l. .tiˈ (n) công ngự ằ equally .kw liˈ (adv) cách công ngộ ằ8. rich poor (adj) giàu, nghèo9. practical præk.t .kˈ əl (adj) th tự ế10. freedom fri .d mˈ (n) doự11. self-confident self n.f .dˌ ənt (adj) tinự12. colorful l. .fˈ əl (adj) nhi màu cề ắ13. lively la v.liˈ (adj) ng ngố ộ14. Reunification Palace ri .ju .n .f ke .ˌ ɪˈ ən /pæl. sˈ (n) Dinh Th ng Nh tố ấ15. Zoo and Botanical Gardens tæn. .kəˈ əl .dˈɡɑː ən Th Viênả ầ16. Dam Sen Amusement Park mju z.m ntəˈ Công viên gi trí ầSenMs. Anh Page

