Đề cương học kỳ 2 môn Toán lớp 10 chương 4
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
ÔN KI TRA CH NG IV 10Ậ ƯƠ ỐPH TR NGHI MẦ ỆCâu Giá tr nh hàm ố()()()3 5f x= là:A. 16 B. C. 3- D. 5Câu x, là hai th c, nh nào sau đây đúng?ớ ềA. 111xxyyì<ï< Þí<ïî B. 1xy 1y 1ì<ïÞ <í<ïî C. 121xx yyì<ïÞ <í<ïî D. 101xx yyì<ïÞ <í<ïîCâu 3. Cho 0; 0x và 6xy= Giá tr nh nh cu ả2 2x y+ là :A. 12 B. C. 14 D. 10Câu 4. Đi ki ph ng trình ươ212 31x xx- ++ là:A. 3x³ B. 1x³ C. 3x£ D. 1x¹ -Câu 5. ph ng trình ươ 33 2x -> có nghi làệA. ()1;+¥ B. ()2;+¥ C. ()();1 2;- +¥ D. 1;4æ ö- +¥ç ÷è Câu 6. nghi ph ng trình ươ3 25 1x xx xì+ +ïí- -ïî A. (); 1- B. ()4; 1- C. ();2- D.()1;2- Câu 7. Nh th ứ()2 4f x= luôn âm trong kho ng nào sau đây:ảA. ();0- B.()2;- +¥ C.();2- D.()0;+¥ Câu 8. Cho bi th ứ()()()1 2f x= Kh ng nh nào sau đây đúng:ẳ ịA. ()()0, 1;f x< " +¥ B. ()()0, ;2f x< " ¥C. ()0,f x> " Ρ C. ()()0, 1;2f x> " ÎCâu 9. nghi ph ng trình ươ2 103 6xx-£+ A. 12;2é ù-ê úë B. 1;22æ ö-ç ÷è C.1;22é ö÷êë D.12;2é ö-÷êë Câu 10. Đi ki ệm đê ph ng trình ươ()1 0m m+ vô nghi làệA. mΡ B. mÎ C. ()1;mÎ +¥ D. ()2;mÎ +¥Câu 11. Tìm ph ng trình ươ()3 1x x- có nghi ệ()2;S= +¥ làA. 2m=- B. 3m=- C. 9m=- D. 5m=-Câu 12. nghi ph ng trình ươ2 12x x- A. (ù- ¥û;15 B. ù-ë û3;15 C. (ù- -û; D.()ù é- +¥û ë; 15;Câu 13. Mi nghi ph ng trình ươ3 12 05 01 0x yx yxì- ³ï+ ³íï+ >îLà mi ch đi nào trong các đi sau?ề ểA. ()1; 3M- B. ()4; 3N- C. ()1;5P- D. ()2; 3Q- -Câu Hàm có qu xét ấx +¥ ()f là hàm ốA. ()23 2f x= B. ()23 2f x= +C.()=- -23 2x xf D. ()23 2f x=- +Câu 15. nghi ph ng trình ươ24 0x x+ làA. (); 1;ù é- +¥û B. {}3; 1- C. (); 3;ù é- +¥û D. 3; 1é ù- -ë Câu 16. nghi ph ng trình ươ26 0x x- làA. (); 3;ù é- +¥û B. C. (); 6;ù é- +¥û D. 2; 3é ù-ë Câu 17. Tìm ể()()22 4f mx m= luôn luôn ngươA. 11;3æ ö-ç ÷è B.()1; ;3æ ö- +¥ç ÷è C. ()0;+¥ D. 1;3æ ö+¥ç ÷è Câu 18. Tìm ể()()22 2f m=- luôn luôn âmA.()0;2 B.()(); 2;- +¥ C. (); 2;ù é- +¥û D. 0;2é ùë Câu 19. Tìm ể()22 0x m- có hai nghi phân bi tệ ệA.10;2æ öç ÷è B. ()1; ;2æ ö- +¥ç ÷è C. 10;2é ùê úë D. (1; ;2é öù- +¥÷êûë øCâu 20. Tìm ể()24 0mx m- vô nghi mệA. 11;3æ ö- -ç ÷è B. 11;3é ù- -ê úë C. (); 0- D. (1; ;3é öù- +¥÷êûë Câu 21. Tìm ể()()24 0m m+ vô nghi mệA. B. C. ()4;- +¥ D. (); 4- Câu giá tr nào ph ng trình ươ222 501x xx mx- -£- nghi đúng x?ệ ọA. 2;2é ù-ë B. ()2;2- C. (); 2;ù é- +¥û D. qu khác ảPH LU NẦ ẬCâu Xét bi th sau :ấ ứa/ 3x² 2x b/ (x² 4x 3)(x 5) c/ 2x² 7x d/ Câu Gi ph ng trình :ả ươa/ 33 -<+ -b /2 512xx-³ -- c/ –2x² 5x d/ x² 0e/ f/ Câu 3. Gi các ph ng trình sauả ươa. b. c. d. 22 (3x x)(3 )4x -+ -223x 40x 3x 5- +>+ +224x 3x 10x 5x 7+ ->+ +2x 12 x+ -2x 12 x- -2x 4x 21 3- +2x 3x 10 2-

