Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

CHUYÊN ĐỀ VỀ CỰC TRỊ HÀM SỐ

d10e8f064dc5d81ee3c9018c586c91c8
Gửi bởi: Võ Hoàng 27 tháng 9 2018 lúc 3:20:41 | Update: 2 giờ trước (9:00:16) Kiểu file: DOCX | Lượt xem: 465 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

HÀM BAẬ -12A14NH BI TẬ ẾCâu Cho hàm số( )y x= có ng bi thiên ếnh hình bên. nh nào đây đúng ?ư ướA.5.y=C§ B. CT0.y=C.min 4.y=¡ D.max 5.y=¡Câu 2. Cho hàm ố( )y x= có ng bi thiênả ếsau nh nào đây đúng ?ệ ướA. Hàm có đi trố ịB. Hàm ti ạ2x= .C. Hàm không có i.ố ạD. Hàm ti ạ5x=- .Câu 3. Cho hàm ố( )y x= có ng bi thiênả ếnh sau. Tìm giá tr yCĐ và giá trịc ti yCT hàm đã cho.ủ ốA. yCĐ 3= và yCT 2=-B. yCĐ 2= và yCT 0= .C. yCĐ 2=- và yCT 2= .D. yCĐ 3= và yCT 0= .Câu 4. Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nh sau:ả ưM nh nào đây là ướ sai ?A. Hàm có ba đi tr .ố B. Hàm có giá tr ng 3.ố ằC. Hàm có giá tr ng 0.ố D. Hàm có hai đi ti u.ố ểCâu 5. Hàm ố3 2y 3x 3x 4= có bao nhiêu tr ?ự ịA. B. C. D. 3Câu 6. Cho hàm ố()y x= xác nh, liên trên và có ng bi thiên:ả ếx- 1- +¥y' +y 920 +¥- 35-Kh ng nh nào sau đây là kh ng nh đúng ?ẳ ịA. Hàm có ba tr .ố ịB. Hàm có giá tr nh ng ằ920 và giá tr nh nh ng ằ35-1C. Hàm ng bi trên kho ng ả();1- ¥D. Hàm ạx 2= và ti ạx 1=Câu 7. Cho hàm ố()y x= xác nh liên trên và có ng bi thiên:ả ếx- +¥y’ -y+¥ 13- ¥Kh ng nh nào sau đây là dúng ?ẳ ịA. Hàm có giá tr ng 3ố ằB. Hàm có GTLN ng 1, GTNN ng ằ13-C. Hàm có hai đi trố ịD. th hàm không tr hoành.ồ ụCâu 8. Hàm số3 2y 3x 1= tr các đi m:ạ ểA. 1=± B. 0, 2= C. 2=± D. 0, 1= =Câu Cho hàm ốy (x)= xác nh, liên trên và có ng bi thiên :ả ếx -∞ -1 +∞y’ -y +∞ -2 -∞Kh ng nh nào sau đây là kh ng nh đúng ?ẳ A. Hàm có đúng tr .ố B. Hàm -1 và ti 2. C. Hàm có giá tr nh ng và giá tr nh nh ng 2. D. Hàm có giá tr ti ng -2 và giá tr ng 2.ố ằCâu 10. th hàm ố33 1= +y có đi làể ạA. 1- -( B. 3-( C. 1-( D. 3( )Câu 11. Đi ti hàm ố33 1= +y làA. 1=-x B. 1=x C. 1=-y D. ()1 1-;MCâu 12. Hàm xố có bao nhiêu đi tr ?ể ịA. B. C. D. 3Câu 13. Hàm ố31y x= có bao nhiêu đi tr ?ể ịA. B. C. D. 3Câu 14. th hồ àm ố3 23 1y x=- có đi tr là:ố A. B. C. D. 3Câu 15. Hàm ố33y x= có giá tr ti ng.ị A. -2 B. -1 C.1 D. 2Câu 16. Cho hàm có ng bi thiên hình bên. Kh ng nh nào sau đây là kh ng nh sai ?ố ịA. Hàm có tr .ố ịB. Hàm có giá tr ng 3.ố ằC. Hàm có giá tr nh ng 3, giá tr nh nh ng -1.ố ằ2D Hàm ti 0.Câu 17. Tìm giá tr hàm ố3 23 2y x= +A.3 2- B.3 2- C.3 2+ D.3 2- Câu 18. Giá tr hàm ố3 213 23y x= là:A. 113 B. 53- C. 1- D. 7-THÔNG HI UỂCâu 1. Cho hàm ố3y 3x 2= Kh ng nh nào sau đây là kh ng nh đúng ?ẳ ịA. th hàm có hai đi tr hai phía tr Oyồ ụB. Hàm đi ểx 1=C. Hàm ti đi ểx 1=-D. Hàm ng bi trên kho ng ả()1;1-Câu 2. Tìm giá tr ti ểCTy hàm ố3y 3x 2016=- -A. CTy 2014=- B. CTy 2016=- C. CTy 2018=- D. CTy 2020=-Câu 3. giá tr và giá tr ti hàm ố3y 3x 2= là ượTCĐCy Tính CTCĐ3y 2y-A. CTCĐ3y 2y 12- =- B. CTCĐ3y 2y 3- =-C. CTCĐ3y 2y 3- D. CTCĐ3y 2y 12- =Câu 4. Tìm giá tr ti ểCTy hàm ố3 2y 3x 2= +A. CTy 4= B. CTy 1= C. CTy 0= D. CTy 2=-Câu 5. Giá tr yị ạCĐ hàm ố3y 3x 2=- là: A. yCĐ 4. B. yCĐ -6. C. yCĐ 0. D. yCĐ 2Câu 6. Cho hàm ố3y 3x 3=- Kh ng nh nào sau đây là sai ?A. Hàm ti ạx 1=- B. Hàm có đi i;ố ạC. Hàm ạx 1= D. Hàm có đi tr .ố ịCâu 7. Giá tr ti hàm ố3 23 2= +y làA. 1- B. C. 25- D. 3Câu 8. Cho hàm ố3 23 1=- +y ọ1 2,x là các đi tr hàm trên. Khi đó ố2 21 2+x có giá trịb ngằA. 103 B. 143 C. 359- D. 359Câu 9. Hàm nào sau đây không có tr :ự A. 23 1y x= 22 3y x= 33 1y x= 33 1y x= +Câu 10. Cho hàm ố3222 33 3xy x= .T đi th hàm làọ ố3A. (-1; 2) B. (1; 2) C. 2(3; )3 D. (1; -2)Câu 11 Cho hàm ố( )y x= xác nh, lên trên ụ¡ và có ng bi thiên. Kh ng nh nào sau đây là đúng?ả ịx1 0- +¥( )f x¢0- +¥( )f x+¥ Hàm có đúng tr .ố ịB. Hàm ạ0x= và ti ạ1.x=-C Hàm có giá tr nh nh ng và giá tr nh ng 1.ố ằD Hàm có giá tr ng ằ1.-Câu 12. th hàm ố33 2y x= có đi làể ạA. (1;0). B. (1;4). C. (-1;4). D. (4;-1).Câu 13. Cho hàm ố32x 2y 2x 3x3 3= To đi th hàm làạ ốA. (-1;2) B. (1;2) C. (1;-2) D. (3;23 )Câu 14. Cho hàm ố32x 2y 2x 3x3 3= To đi th hàm làạ ốA. (-1;2) B. (3;23 C. (1;-2) D. (1;2)Câu 15. Cho hàm ố3 214 173y x=- Ph ng trình ươ' 0y= có hai nghi ệ1 2,x Khi đó ng ng ?ằA. B. C. 5- D. 8Câu 16. Giá tr ạCDy hàm ố33 4y x=- là:A.6- B. 2- C. D. 5Câu 17. Giá tr ti th hàm y=xị 3-3x 2+2 là: A. 1CTy=- B. 0CTy= C. 2CTy= D. 2CTy=- Câu 18. Giá tr hàm ốy=13x3−x2−3x+2 là: A. 113 B. −53 C. −1 D. −7Câu 19. Giá tr i, ti hàm ố3 23 30y x= là:A. 35 và B. 30 và C. 40 và -1 20 và Câu 20. Đồ thị của hàm số 23= -y có hai điểm cực trị là:A ()0;0 hoặc ()1; 2- ()0;0 hoặc ()2; .C ()0;0 hoặc ()2; 4- ()0;0 hoặc ()2; 4- .4Câu 21. ng giá tr và ti hàm ố3 2y 3x 2= là:A. B. C. D. 0Câu 22. Giá tr hàm ố()3 213 58y x= làA. -1 B. C. D. Câu 23. ọ,A là hai đi tr th hàm ố3 21 533 3y x= Tìm trung đi ểI ủđo ạAB .A. 1; 2)I- B. (2; 1)I- C. 4;2 3Iæ ö-ç ÷è D. ()2; 2I .Câu 24. Kho ng cách gi đi tr th hàm ố3 23 4y x= là:A. B. C.6 D.8 5V NG TH PẬ ẤCâu 1. Bi ph ng trình ươ()3 2ax 0bx cx a+ có đúng hai nghi th c. th hàm sệ ố3 2y ax bx cx d= có bao nhiêu đi tr ?ể ịA 3. B. 5. C. 2. D. 4.Câu 2. th hàm ố3 23 5y x=- có hai đi tr và Tính di tích tam giác OAB iớO là .ố ộA. 9S= B. 103S= C. 5S= D. 10S=Câu 3. Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nh sau.ả ưĐ th hàm ố()y x= có bao nhiêu đi tr ?ể ịA. B. C. D. 5Câu 4. Tìm giá tr th tham ốm hàm ố3 21( 4) 33y mx x= iạ ạ3x= .A. 1m= B. 1m=- C. 5m= D. 7m=-Câu 5. th hàm ố3 23 1y x= có hai đi tr và Đi nào đây thu ng ướ ườth ng ẳAB ?A. (1; 0)P B. (0; 1)M- C. (1; 10)N- D. 1;10)Q-Câu 6. Cho hàm ố3y 3x 1= Vi ph ng trình ng th ng qua hai đi tr th hàm .ế ươ ườ ố5A. 2x 1=- B. 2x 1=- C. 2x 1= D. 2x 1= -Câu Cho hàm ốy=2x3−3mx2 (v là tham ). Kh ng nh nào sau đây đúng?ớ ịA.V giá tr m, hàm ti x=0, x=m. ạB.V giá tr m, hàm =0, ti x=m. ạC.V giá tr m, hàm tr =0 và x=m.ớ ạD.Các kh ng nh trên sai. ịCâu 8. Cho hàm ố()3 21y 2m 13= nh nào sau đây là sai?ệ ềA. 1" thì hàm có hai đi trố B. Hàm luôn luôn có và ti uố ểC. 1" thì hàm có và ti uố D. 1" thì hàm có trố ịCâu 9. Hàm số 23y mx= ti khi: ạA. 0m= B. 0m¹ C. 0m> D. 0mCâu 11. Giá tr hàm ố3 2( 2) 3y mx m= có và ti là A. (){}3;1 \\ 2mÎ B. ()3;1mÎ C. ()(); 1;mÎ +¥ D. >-3Câu 12 Bi ng hàm ốy=−13x3+mx23+4 2. Khi đó giá tr là:ẽA. =1 B. =2 C. =3 D. =4Câu 13. Vi ph ng trình ng th ng đi qua hai đi tr th hàm ươ ườ ố3 212 33y x=- +A. 0x y+ B. 0x y+ C. 0x y- D. 0x y- =Câu 14. Tính kho ng cách đi hàm ố4 22 2y x= ng phân giác góc ph th ườ ứhai trong tr ụOxy .A. B. C. 22 D. 22Câu 15. giá tr nào tham ố,m th hàm ố()()321 2y x=- có hai đi tr cách uể ềg ?ố ộA. 5.m= B. 1.3m=± C. 1.2m=± D. 5.m=-Câu 16. ếx 1=- là đi ti hàm ố()()()3 2f 2m 2=- thì giá tr là:ị ủA. -9 B. C. -2 D. 3Câu 17. Tính các giá tr tham hàm ố()()3 21y 2m 33= có tr ?ự ịA. 3m 02æ öÎ -ç ÷è B. {}3m \\ 12æ öÎ -ç ÷è C. 3m 02é ùÎ -ê úë D. {}3m \\ 12é ùÎ -ê úë û6Câu 18. Tính các giá tr tham hàm ố()()3 21y 2m 33= có tr ?ự ịA. 3m 02æ öÎ -ç ÷è B. {}3m \\ 12æ öÎ -ç ÷è C. 3m 02é ùÎ -ê úë D. {}3m \\ 12é ùÎ -ê úë ûCâu giá tr nào thì hàm ố()3 23 1y mx x= tr 1: A. B. C. D. 6Câu 20. Cho hàm ố()C ()3 21 123 3y x= nh ng giá tr nào thì hàm đã cho cóhai trự A. 94m< B. m>3 C. m> D. m<3Câu 21. Hàm số3 23y mx= ti khi :ạ ạA. 0m= B. 0m¹ C. 0m> D. 0m B. 0a< C. 0a= D. 2a=Câu 23. Hàm ố3 2y 3x mx= ti ạx 2= khi:A. 0> B. 0< C. 0= D. 0¹Câu 24. Hàm ố31y mx= có tr khiự ịA. 0m> B. 0m< C. 0m= D. 0m¹Câu 25. Hàm ố3 23 3y mx m= không có i, ti mự ớA.1m£ B. 1m³ C. 1m- D. 1m m£ ³Câu 26. Hàm ố()3 23 1y mx x= ng :ạ ằA. B. 3m>- C. 3m<- D. 6Câu 27. Hàm ố3 22 2y mx x= ti ạ1x= khiA. 2m= B. 3m= C. 1m= D. 1m=-Câu 28. giá tr nào ủm thì ng th ng ườ ẳy m= đi qua trung đi đo đi tr ủđ th hàm ố3 26 9y x= ?A. B. C. D. 3Câu 29. giá tr nào thì hàm ố3 21( 1) (1 23y x= có tr :ự ịA.1m<- B.0m> C. 1m<- ho cặ0m> D.1 0m- .Câu 30. giá tr nào thì hàm ố3 21(2 1) 20173y x=- có i, ti u:ự ểA.1m<- 1m>- C. 1m³ D. 1m³ Câu 31 th hàm sồ 23y x=- có hai đi tr trên ng th ng ườ ẳ: ad b= Khi đó )a b+b ng ?ằ7A 2. B. 0. 1. 2- .V NG CAOẬ ỤCâu 1. Tìm các giá tr th tham ốm th hàm ố3 33 4y mx m= có hai đi tr Avà sao cho tam giác OAB có di tích ng là ộA. 41 1; 2m m=- B. 1, 1m m=- =C. 1m= D. 0m¹Câu 2. Giá tr hàm và ti hàm ố3 23 2= +x xy mx có hoành ớh làơA. -2. B. 1. C. 2. D. >2. gi i:ờ hàm: ạ2¢= +y mHàm tr nh ng đi có hoành ộ>x m0¢Û =y có nghi ệ1x 2x th ỏ1 2< ï¢Û >íïï>îy msm 21 02 012ì- >ïïÛ >íïï- >îmm mm 142 012ì<ïïÛ <- >íïï<-îmm mm 2Û <-mV ph ng án đúng.ậ ươCâu 3. Tìm các giá tr hàm ố()32 21 13xy mx x= có hai đi tr ị1 2,x th mãnỏ2 21 2. 7.x x+ A. .mΡ B. 9; .2 2mì üÎ -í ýî C. 1; .2 2mì üÎ -í ýî D. {} 2; .m -Câu 4. là các giá tr th tham th hàm ố()3 2113y mx x= có hai đi tr là và sao cho khác phía và cách ng th ng ườ ẳ5 9.y x= Tính ng ảcác ph .A. 0. B.6. C. 6.-Câu 5. Tìm giá tr th tham ng th ng ườ ẳ: (2 1) 3d m= vuông góc ng th ng điớ ườ ẳqua hai đi tr hàm ố3 23 1y x= A. 32m= B. 34m= C. 12m=- D. 14m=8Câu 6. Cho hàm ố()()3 2y 3m 7m 1=- Tìm các giá tr th hàm sấ ốđ ti đi có hoành nh 1.ạ ơA. 4m3£ B. 4< C. 0< D. 1- C. 0- D. 0<- >Câu 9. Cho hàm ố3 33 1y mx m2 2= có th ị()mC Tìm giá tr th th ị()mC có hai đi là và th mãn AB vuông góc ng th ng ườ ẳd x=A. 1m2=± ho ặm 0= B. 2=± ho ặm 0=C. 1m2=± D. 2=±Câu 10. Cho hàm ố3y 3mx 1= (1). Cho A(2;3), tìm th hàm (1) có hai đi tr và sao ịcho tam giác ABC cân A.ạ A. 1m2= B. 3m2= C. 3m2-= D. 1m2-=Câu 1. Giá tr tham ốm th hàm ố3 23 9= -( )y mx tr hoành iắ ạba đi phân bi theo th có hoành ộ1 3; ;x th ỏ2 32= +x làA. 1=m B. 2=-m C. 1=-m D. 0=mCâu 2. giá tr th hàm ố3 32 3y mx m= có hai đi tr cùng oể ạthành tam giác có di tích ng là:ệ A. 42m=± B. 1m= C. 1m=- D. 0m= Câu 13. Giá tr mị hàm sể ố33y m= có i, ti sao cho yự ểCĐ và yCT trái u?ấ A. 2m< B. 2m- C. 2m<- D. 22mm<-éê>ëCâu 14. Giá tr hàm ố3 23 1y mx= có đi tr ị1 2,x tho mãn ả2 21 23x x+ là:A. 2m=- B. 32m= C. 1m= D. 12m=Câu 15. Cho hàm ố3 2113y mx m= Tìm hàm có tr xể ạ1 x2 th mãn ỏ2 21 22x x+ 1m=± 2m= 3m=± 0m=9Câu 16. Cho hàm ố3 33 4y mx m= giá tr nào hàm sớ có đi tr và sao choể ị20AB= A. 1m=± B. 2m=± C. 1; 2m m= D. 1m=Câu 17 ọ1 2, là hai đi tr hàm ố()3 33 1y mx m= Giá tr ủm để2 21 27x x+ là: 0m= 92m= 12m= 2m= .Câu 18 Cho hàm Tìm hàm có tr th ỏA. B. C. D. Câu 19. Cho hàm ố()()3 22 1y x= .Xác nh hàm có vàị ạc ti trong kho ng ả()2; 3- A. ()()1;3 3; 4mÎ B. ()1; 3mÎ C. ()3; 4mÎ D. ()1; 4mÎ -Câu 20. Cho hàm ố()3 22 3y mx m= .Hàm có i, ti ể1 2;x th aỏ1 21 21 12x xx x+ khiA. 136m- -= B. 1361 136mmé- -=êêê- +=êëC. 136m- += D. m"Câu 21. Cho hàm ố()3 22 3y mx m= Hàm có i, ti các đi cóố ểhoành khiộ ơA. []8; 5mÎ B. ()8; 5mÎ -C. ()(); 5;mÎ +¥ D. 58;2mæ ö- -Î -ç ÷è øCâu 22. Cho hàm ố()3 22 3y mx m= .Tìm hoành đi aể ủhàm nh 1ố ơA. []8; 5mÎ B. ()8; 5mÎ -C. ()(); 5;mÎ +¥ D. 58;2mæ ö- -Î -ç ÷è ø103 2113y mx m= +2 22A Bx x+ =1m =±2m= 3m =±0m=