CHUYÊN ĐỀ TIỆM CẬN HÀM SỐ
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
CHUYÊN TI HÀM SỀ ỐCâu 1: Ti ng th hàm ố3 11xyx+=- làA. 1x=- B. 1x C. 3x D. 3x=-Câu 2: Ti ngang th hàm ố2 11xyx+=- làA. 1y=- B. 1y =C. 2y=- D. 2y=Câu 3: Cho hàm ố3 11xyx+=- Kh ng nh nào sau đây đúng?ẳ ịA. th hàm có ti ngang là ậ1y= B. th hàm có ti ng là ứ3y=C. th hàm không có ti nồ D. th hàm có ti ng là x= 1ồ ứCâu 4: ng ti th hàm ườ ố3 1xyx+= là :A. B. C. D. 3Câu 5: Cho hàm ố2 73xyx-=- Hàm có ti ngang và ti ng là A. 2; 33y x= B. 2; 3y =C. 2; 3y =- =D. 3; 2y =-Câu 6: Cho hàm ố23 12x xyx- +=- tìêm th hàm là:ố A. B. C. D. 4Câu 7: Cho hàm ố222 22 3x xyx x- +=- .Kh ng nh nào sau đây đúng?ẳ ịA. th hàm có ti ngang là ậ12y= B. th hàm có ti ngang là 2x =C. th hàm không có ti ngồ D. th hàm có hai ti ng là x= -1;x=3ồ ứCâu 8: Cho hàm ố2 1x myx m+ -=+ Xác nh ti ng th hàm đi qua đi M( 3; 1)ủ ểA. 3m= B. 3m=- C. 1m= D. 2m=Câu 9: Cho hàm ố21m xyx-=+ giá tr nào thì 1x=- ti ng th hàm sủ ốA. 2m¹ B. 2m¹ C. tùy D. Không có mCâu 10: Cho hàm ố2x myx m+=+ giá tr nào thì các ng ườ ti th hàm oủ ạv tr hình vuôngớ ộA. 2m= B. 2m=- C. và sai D. và đúngềCâu 11: Cho hàm 21mxyx +=+ giá tr nào thì kho ng cách giao đi ti tâm ngả ằ5A. 4m=± B. 2m=± C. và sai D. và đúngề1Câu 12: Cho hàm 33 xyx -=- giá tr nào thì ti ng bên trái tr tung?ệ ụA. 0m> B. 0m= C. tùy D. Không có giá tr mịCâu 13: Cho hàm ố21mx myx+=- giá tr nào thì ng ườ ti ng ti ngangệ ậc th hàm cùng hai tr thành hình ch nh có di tích ng 8.ủ ằA. 2m= B. 12m=± C. 4m= D. 4m¹ ±Câu 14: Cho hàm ố12mxyx m-=+ giá tr nào thì ti ng th hàm đi qua đi ể( 1; 5)-A. 2m= B. 2m=- C. 1m=- D. 1m=Câu 15: Cho hàm ố3 11xyx-=+ Ch phát bi đúng?ọ ểA. th hàm có là ti ng B. Giao đi hai ti là (3; 1) ậC. th có nguyênD. Hai ti tr th hình vuông có di nồ ệtích là 3Câu 16: Cho hàm ố()y x= có ()lim 1xf x®+¥= và ()lim 1xf x®+¥= Kh ng nh nào sau đây là kh ng nhẳ ịđúng ?A. th hàm đã cho không có ti ngang. ậB. th hàm đã cho có đúng ti ngang.ồ ậC. th hàm đã cho có hai ti ngang là các ng th ng ườ 1y và 1y= -D. th hàm đã cho có hai ti ngang là các ng th ng ườ 1x và 1x= .Câu 18 ng ti th hàm ườ ố32=-yx ngằ :A .Câu 19 Cho ng cong ườ()2:2-=+xC yx Đi nào đây là giao hai ti ướ ủ() C?A ()2;2-L ()2;1M ()2; 2- -N ()2;1-K .Câu 20 ng congườ ()22:9-=-xC yx có bao nhiêu ng ti n?ườ ậA .Câu 21 th hàm ố2 21=+ xyx có nh ng ng ti nào?ữ ườ ậA 0=x và 2=y. 0=x. 0=y. 2=x và 0=y.Câu 22 ng congườ (C) 932xxy có bao nhiêu ng ti n?ườ ậA .Câu 23 th hàm ố() 222 -= xyx có:A Ti ng 12x =. ng th ng ườ 4=y là ti ngangệ .C ng th ng ườ ẳ2=y là ti nệ ngang. ng th ng ườ 2=y là ti ngangệ .2Câu 24 th hàm ố223=-xyx có:(I) Ti ng 0=x. (II) Ti ng 1=x. (III) Ti ngang 3=y.M nh nào đúng:ệ ềA Ch và IIỉ Ch và IIIỉ Ch II và III ba I, II, IIIả .Câu 25 Trong ba hàm :ốI. 11-=+xyx II. 31=-xyx III. 211+ +=-x xyxĐ th hàm nào có ng ti ngang:ồ ườ ậA Ch Iỉ Ch IIỉ Ch IIIỉ Ch II và IIIỉ .Câu 26 Cho hàm ố224+=- +xyx Trong các giá tr tham cho nh sau, giá tr nào làm cho đồth hàm ch có ti ng và ti ngangị ?A .Câu 27 các giá tr nào thì th hàm ố22 3- +=-x myx không có ti ng?ệ ứA 0=m. 12é=êê=ë mm 01é=êê=ë mm 1=m.Câu 29 giá tr nào thì thồ hàm ố12mxyx m-=+ có ti ng đi qua đi ể()1; 2-M ?A 12 22 .Câu 30 Cho hàm ố3 11xyx-=+ có th là (C). M(x; y) là trên (C) thõa mãn kho ng cáchồ ảt ti ng kho ng cách ti ngang. qu là?ừ ảA ho 5ặ B. C. D. Đáp án khácCâu 31 Cho hàm ố2 11xyx-=- có th là (C). M(x; y) là trên (C) thõa mãn kho ng cáchồ ảt ti ng ng kho ng cách ti ngang. Đáp án nào có th a?ừ ỏA ho 2ặ B. hay C. hay D. Đáp án khácCâu 34: Cho hàm ố3 12 1xyx+=- Kh ng nh nào sau đây đúng?ẳ ịA. th hàm có ti ngang là ậ32y= B. th hàm có ti ng là ứ32x=C. th hàm có ti ng là x= D. th hàm có ti ngang là ậ12y=Câu 35: ng ti cân thi hàm ườ ố223 22 3x xyx x- +=- là:A. B. C. D. 4Câu 36: Cho hàm ố2 11xyx+=- .Đ th hàm có tâm ng là đi mồ ểA. (1;-1) B. (2;1) C. (1;2) D. (-1;1)Câu 37: Cho hàm ố22 1112x xyx- -= .S ti th hàm ngố ằA. B. C. D. 1Câu 39: Cho hàm ố32yx=- .S ti th hàm ngố ằA. B. C. D. 13

