Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Bộ 160 đề luyện thi THPT Quốc gia môn Toán - đề số 59

d0ace3bd91d22dfaf00e4113f70919fd
Gửi bởi: Hà Thùy Dương 28 tháng 1 2018 lúc 8:06:46 | Update: hôm kia lúc 18:12:21 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 539 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

059ề THI MINH KỲ THI THPT QU GIA NĂM 2017Ề ỐMôn: TOÁNTh gian làm bài: 90 phútờCâu ng cong hình bên là th hàm nào? ườ ốA. 23 2y x= B. 22y C. 33 2y x=- D. 33 2y Câu 2: Các kho ng ng bi hàm ố3 23 1y x=- là:A. (0; )+¥ B. (0; 2)C. D. ;1) (2; )- +¥vµ Câu 3: Hàm ố4 212 14y x= có :A. và không có ti uộ B. ti và hai iộ ạC. ti và iộ D. và hai ti uộ ểCâu 4: Các kho ng ngh ch bi hàm ố21xyx+=- là:A. (2; )+¥ B. 2; )- +¥ C. ;1) (1; )- +¥vµ D. (); 2- -Câu 5: Giá tr nh nh hàm ố11xyx+=- trên []2; là :A. B. -3 C. D. -4Câu 6: Cho hàm xố 3x 9x 5. Hàm có đi ti là A. (-1;1) B. (0; -1) C. (3; -32) D. (-1; 0)Câu 7: Ph ng trình các ng ti th hàm ươ ườ ố2 21xyx+=- là A. -2; B. 1; -2 C. 2; D. -1; 1Câu lu nào sau đây tính đi hàm ố2 11xyx+=+ là đúng?A. Hàm luôn luôn ngh ch bi trên ếB. Hàm luôn luôn ng bi trên Rố ếC. Hàm ngh ch bi trên các kho ng (–ố –1) và (–1; ).D. Hàm ng bi trên các kho ng (–ố –1) và (–1; ). Câu Tìm các giá tr th tham sao cho hàm ố()()3 21 21 33 3y x= -đ ng bi trên kho ng (1; +∞). ảA. 1m B. 1m C. 0m- D. 0m- Câu 10 Tìm mđ ng th ng ườ ẳ2 1y x= th hàm ố3 22 1) 1y mx x= baạđi phân bi A, B, th mãn đi ể()C 0;1 gi và ng th đo th ng AB có đằ ộdài ng ằ30 .A. 3m ho ặ89m=- B. 3m ho ặ23m=- C. 0m ho ặ89m= D. 3m Câu 11 Tìm hàm ố3 33 3( 1)y mx m= có tr ng th kho ng cách ừđi th hàm góc ng ằ2 kho ng cách đi ti ểc th hàm góc O.ủ ộA. 0m ho ặ1m=- B. 2m= ho ặ3 2m= xyC. 0m ho ặ1m=- D. 2m=- ho ặ3 2m=- Câu 12 Gi ph ng trình ươ()3 3log log 1x x+ =A. -2 B. C. D. Câu 13 Gi ph ng trình ươ1 14 6.2 0x x+ +- =A. -2 và B. -1 và -2 C. và -1 D. và 1Câu 14 các ng a, và ươ 1,  R, 0. Công th nào sai trong các công th sau: A. bbaalog1log B. bbaalog1log C. babalog D. bbaalog1log Câu 15 Gi ph ng trình ươ()3log 1x+ Ûí+ ¹î2' 03 mmìD >Ûí¹î m≠3 thì và C) nhau ba đi phân bi C(0;1) Aậ ệ1 1( B2 2( )x yVì (0;1) gi AB nên ta có xằ ữ1 <00Ûx(x+2) =3Ûx 2+2x =0 113( )xxx l=éÛ =ê=-ëĐáp án BCâu 13 :Nghi ệ0; 1x x= =Đáp án: DCâu 14: Đáp án BCâu 15 :Đk 2x>-()32 12 1logx xx+ <Þ <Đáp án: BCâu 16 :ĐK: 232 01xx xx<-é+ Ûê>ëTXĐ: 3) (1; )- +¥Đáp án: CCâu 17 :Xét 21 1x x- <Đáp án: CCâu 18: 11 ' 11 ln 11x xy y= =Đáp án: DCâu 19 12 12212 12log log 7log 7log log 1ba= =- -Đáp án: ACâu 20:Năm 2016 th tích khí COỉ ể2 trong không khí 358/10 bi th tích COế ể2 tăng 0,4% nămNăm 2026 th tích COỉ ể2 là:ADCT 10 66358.1, 004 373.1010P-= »Đáp án: BCâu 21 :xx xe C- -=- +òĐáp án: CCâu 22: máy tính ra quấ ảĐáp án: ACâu 23 ng máy tính ụĐáp án: BCâu 24: Shp y=x +sinx, y= Î[ 0; 2p]Xét pt: sinx Ûsinx Ûx pTrên 0; 2p] có gía tr th mãn:ị ỏS 20 0sin sin sin 1x dx dx xdxp p- =ò òĐáp án: ACâu 25 :120x3V dpp= =òĐáp án: BCâu 26V Vậ ật sin2tpp p+ m/s)Quãng ng di chuy đó trong kho ng th gian =1,5sườ ờTa có: 322 2031 1( cos22 40S tppp pæ ö= +ç ÷è øò Đáp án: DCâu 27 :1xln xdxòĐ tặ :1ln xu du dx= =V ậ1x= ln ln ln xln xdud Cx u= +ò òĐáp án: CCâu 28: Đáp án: ACâu 29 :Đáp án: ACâu 30:Cho th mãn: (1-i)z +iỏ3 (3 )(1 )1 21 2i iz ii+ +Þ +-ÞĐi bi di M(1:2)ể ễĐáp án: BCâu 31 :()w 3i i= +Đáp án: C1 22 40z z- =- =Câu 32:Kí hi zệ1 ;z2; z3 là nghi ph ng trình:ệ ươz 3z 9z 13 0Gi ph ng trình ta nghi :ả ươ ươ z1 =1 11zÞ =z2 -2 3i 213zÞ =z3 -2 +3i313zÞ =1 31 13z zÞ +Đáp án: DCâu 33 :G ọ(), ,z bi b= Ρ ta có :()1 1z b+ =2 21 1a bz bi iz bi bæ ö+ -ç ÷+ +è øĐ ể1zz+ th thì ự()2 20 2bba b- =+Xét (1) và (2) có đáp sệ 1212a ba bé= =êêê= =-êëĐáp án: ACâu 34:Đáp án :BCâu 35 Nh bi tậ ếĐáp án: DCâu 36: Ta có nh hình ph ng là =ạ ươ354 27LPV= =Đáp án: BCâu 37 :Ta có 33 34 12ABCa aS V= =Đáp án: BCâu 38:V=2 33 6. 24 4a aa=Đáp án: DCâu 39 :Ta có