Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Bộ 160 đề luyện thi THPT Quốc gia môn Toán - đề số 27

790411f4bad5cbedfdf0521f67516875
Gửi bởi: Hà Thùy Dương 26 tháng 1 2018 lúc 11:11:14 | Update: 4 tháng 6 lúc 4:13:05 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 454 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

027ề THI MINH KỲ THI THPT QU GIA NĂM 2017Ề ỐMôn: TOÁNTh gian làm bài: 90 phútờCâu ng ti ngang th hàm ườ ố32 1xyx-=+ là:A. 12x =B. 12x=- C. 12y=- D. 12y =.Câu 2. Cho hàm ố212xxy có th (C). Kh ng nh nào sau đây đúng?ồ ịA. ng ti ng y=2, ti ngang =-2 ườ ậB.Ti ngang y=2, ti ng x=2 ứC. th tr tung (0;ồ ạ21 D. Hàm ng bi trên R.ố ếCâu 3. đi tr hàm số ố2442xxy là: A. B.1 C.2 D.3 Câu 4. ng cong sau là th hàm nào cho đây?ườ ướA. 222xxy B.3 23 2y x=- C. 1224xxy D. 23 2y x= Câu Ph ng trình ti tuy hàm ươ ố12xyx-=+ đi có hoành ng -3 là:ạ ằA. 5y x=- B. 13y x=- C. 13y x= D. 5y x= Câu 6. Kí hi là giá tr nh t, là giá tr nh nh hàm sệ 132xxy trên đo nạ2;0, giá tr và là: ủA. M=31 m=-3 B. M=31 m=3 D. M=31 m=3 C. M=31 m=-3 Câu Cho hàm ố2332mxxy (v là tham ). Kh ng nh nào sau đây đúng?ớ ị1 /8A.V giá tr m, hàm ti x=0, x=m. ạB.V giá tr m, hàm =0, ti x=m. ạC.V giá tr m, hàm tr =0 và x=m.ớ ạD.Các kh ng nh trên sai. ịCâu ng bi thiên sauả là ng bi thiên hàm nào đây?ả ướ A.212xxy 252xxy C.212xxy D. 212xxy Câu 9. ng ti ngang th hàm ườ ố1312xxxy là:A.1 B. 2. C.3 D.4Câu 10. hàm sể 11)12(mxxmy (v là tham ng bi trên các kho ng xác ảđ nh khi và ch khi giá tr tham là:ị ốA. 31 B. 21 C. 21 <0. D. m>0 Câu 11. ng làm thùng ng nhôm, có ng là hình lăng tr ng có đáy là ườ ứhình vuông. Bi th tích thùng đóng ng 4mế 3, thùng ch có đáy ướ( không có phía trên). Bi giá nhôm là 550.000 ng/ mắ đóng cái ượthùng nh trên ng đó ít nh ti mua nhôm là:ư ườ ềA. 5.500.000 (đ ng) B. 6000.000 (đ ng)ồ ồC. 6.600.000 (đ ng) D. 7.200.000 (đ ng)ồ ồCâu 12. hàm hàm ố2 3y 2x+= là:A. 32.2 ln 2x+ B. 32 ln 2x+ C. 32.2x+ D. ()2 22 2xx++Câu 13. Nghi ph ng trình ươ23x là:A. B. 32 C. 3log2 D. =2log3 Câu 14. Rút ọ3 325 5( )a ta c.ượA.P= B. P=a C. P= D. P= Câu 15. Kh ng nh nào sau đây sai?A. Hàm ốxy2 ng bi trên B. Hàm ốxy2log có xác nh làậ ị;02 /8-222y 'C. Hàm ốxy3 luôn nh giá tr ng D. Hàm sậ ươ ốxy3log luôn nh giá tr ngậ ươCâu 16. Cho hàm ố4( ln( 1)f x= .Giá tr f’(1) ng:ị ằA. 21 C. 23 2Câu 17. Gi ph ng trìnhả ươ 242)1(loglogxx 1. Nam gi nh sau:ạ ưB 1:ướ Đi ki xác nh: >0, xề ị 1.B 2: ướ242)1(loglogxx )1(loglog22xx =1 2-x-2=0B 3: ướ Gi và chi đi ki n, ph ng trình có nghi duy nh t: x=2.ả ươ Kh ng nh nào sau đây đúng?ẳ ịA gi trên đúng. B. sai, đúng.ờ ướ ướC. c1đúng, sai. D. c1 và đúng, sai. ướ ướ ướ ướ ướCâu 18. Cho 0a b¹ và 0x y> Kh ng nh nào sau đây đúng?ẳ ịA. logloglogaaax xy y= B. 1loglogaax x=C. log log loga ax y+ D. log log logb ax x=Câu 19. Kh ng nh nào sau đây sai?A.Hàm ốxy32 ngh ch bi trên R.ị ếB. th hai hàm ốxy32 vàxy23 ng nhau qua tr hoành.ố ụC. Th hàm ốxy32 luôn phía trên tr hoành.ở ụD. th hai hàm sồ ốxy32 và xy23 nh tr hoành làm ti ngang. ậCâu20. Cho a5log30 b3log30 Khi đó 3305,0log bi di qua và là:ượ ểA. 3ab B. aab31 C. 31ba D.ba3 Câu21. ng ti ki ti ban là 100 tri ng su 8,4%/nămộ ườ ấvà ng năm nh vào n. sau bao nhiêu năm ng đó thu 200 tri ng?ả ượ ườ ồA. Năm B. năm C. 10 năm D. 11 nămCâu22. Kh ng nh nào sau đây sai?A.0dx C=ò B. 1lndx Cx= +ò C.x xe dx C= +ò D.Cxdxx554Câu23. Cho tích phân I=21dxax (a ng, khác 1). Kh ng nh nào sau đây đúng?ươ ị3 /8A. 21lnaax B. 21lnaax C. 211.xax D. 2111xaxCâu24. là ng nguyên hàm hàm ố2( 1f x= là:A. 2F C= B.2( )2xF C= C.3( )3xF C= D.3( )3xF C= +Câu25. Tích phân I=dxxx20)2(sin ng:ằ A. 42 +1 B. 22 +1 C. 42 D. 22 -1.Câu26. Bi ếdxxf)(Cxxtancos2 (C là ng ốkx2 k ). Khi đó f(x) xác nh i:ượ ởA. xx2cos1sin2 B. xx2cos1sin2 2. C. xxcoslnsin2 D. xxcoslnsin2Câu27. Di tích hình ph ng gi các ng: ườ2( 6)y x= và 26y x= ng:ằA. B. S= C. D. 9Câu28. khung có hình ng nh hình ph phía trên là Parabol ộ2, 5a m= ,0, 5b m=2c m=. Bi ti 2m là tri ng. ti mua là:ữ A. 143 tri B. ệ137 tri C.ệ317 tri D.173 tri uệC âu29. Cho ph ứ3 2z i= Ph ph ứz là:A. -2 B. C. D. -3Câu30. Mô đun ph 12 5i là:ủ ứA. B. 17 C. 13 D. 169Câu31. Cho ph cố 3-2i. Đi bi di hình ph trong ph ng Oxy có ẳt là:ọ A. (-2;3) B. (-3; 2) C. (2; 3) D. (3;-2)Câu32. Cho hai ph zố ứ1 =2-i, z2 3i. Mô đun zủ1 z2 là:A.1 23 5z z= B. 237z z= C. 28z z= D.1 25 3z z=4 /8Câu33. ọ1 2,z là hai nghi ph ph ng trình ươ24 0z z+ Khi đó 21 2z z+ ngằ A. 10. B.7. C. 14. D. 21.Câu34. Trong ph ng Oxy các đi bi di ph th ỏmãn 10z là:A. ng th ng 3x-2y=100ườ B. 2x-3y=100C. ng tròn ườ2 2( 2) 3) 100x y- D.2 2( 3) 2) 100x y- =Câu35. Kh chóp S.ABCD, đáy là hình vuông nh a. nh bên SA vuông góc ph ng ẳđáy, SA=a3 Th tích kh chóp là:ể ốA. 333a B. 323a C. 332a D. 33aCâu 36. Cho hình lăng tr ng ABC.Aụ 'B 'C ' có đáy là tam giác nh ng a, BAề ' =3a. Th ểtích kh lăng tr ABC.Aổ 'B 'C ' ng: ằA. 433a B. 333a C. 663a D. 263a Câu37. Cho hình chóp S.ABCD đáy ABCD là hình thoi nh ng bên SAB là tam giác ặvuông cân S, và thu ph ng vuông góc đáy. Bi th tích kh chóp S.ABCD ngạ ằ1233a. Kho ng cách đi ph ng (SAB) ng:ả A.23a B.3a C. 332a D.43aCâu38 Cho kh lăng tr ề' ' '.ABC và là trung đi nh AB ph ngặ ẳ' '( )B chia kh lăng tr thành hai ph n. th tích hai ph đó là:ố ầA 65 B. 75 C. 14 D. 38Câu39. Cho tam giác vuông ABC vuông có nh AB=3, AC=4 quay quanh nh AB ượm kh nón. Th tích kh nón đó là:ộ ốA.18 B. 48 C. 16 D. 8 .Câu40. Cho (S),m ph ng (P) đi qua tâm (S) (S) theo thi tặ ếdi là ng tròn có di tích ng 4aệ ườ 2. Di tích và th tích là.ệ ầA. 4a 2, V= 343a B. S= 16 V= 3323a C.S= 16 V= 383a D.S= 8 V= 3323a Câu41. hình chóp tam giác S.ABC có nh trùng nh hình nón, ba nh A, B,ộ ỉC thu ng tròn đáy đáy hình nón đó. Bi hình chóp S.ABC.đ dài nh bênộ ườ ạb ng 2a, nh đáy ng a. Di tích xung quanh hình nón ng:ằ ằ5 /8A. 322a B342a C. 3322a D. 3342aCâu42. ng gò nhôm hình ch nh có chi dài 4m và chi ng 2m thànhộ ườ ộm cái thùng hình tr trên nhàộ ng lúaể gò nhôm theo chi dài (Tr cế ụđ ng là chi ng) thì lúa ng nh th nào so nhôm gò theo chi uứ ượ ượ ềr ng (Tr ng là chi dài)?ộ ề.... Gò theo chi ng Gò theo chi dàiề ềA. lúa ng ng nhau B. lúa ng ng aố ượ ượ ữC lúa ng hai D. lúa ng nố ượ ượ ầCâu43. Trong không gian Oxyz cho ph ng trình ph ng (P) :ớ ươ ẳ3 0x y+ Vect nào sau đây là vect pháp tuy ph ng (P)?ơ A. -n(3;1; 5)r B. -n( 5;1;3)r C. =n(3,1,5)r D. =n(3;1; 0)rCâu44 .Trong không gian Oxyz cho (S): ầ- =x z2 2( 3) 2) 1) tâm và ộbán kính (S) là:ủ A. (3;2;1),=R3 B. (3;2;1), =R3 C. (-3;-2;-1),=R3 D. (3;-2;1), =R3Câu45. Kho ng cách đi đi ểA(1;2;3) ph ng 02x ng:ằ A. B. C. D. 1Câu46. là giao đi ng th ng ườ tztytx213 và ph ng ẳ()P 2x 0- .T đi là:ọ ểA. (3;-1;0) B. (0;2;-4) C. (6;-4;3) D. (1;4;-2)Câu47. Cho ph ng (P): ẳ012zyx và ng th ng d:ườ ẳtztytx212M ph ng (Q) đi qua ng th ng vuông góc ph ng (P) có ph ng trình là:ặ ườ ươA. 01zyx B. 052zyx C. 032zyx D.03zyx /84m2mCâu48. Cho ph ng (P): x+y+z-8=0 và đi M(-1;2;1). Đi Mặ ' ng qua (P). ớT đi Mọ ' là: A. (1;4;3) B.(3;6; 5) C. (5;2;7) D. (4;-5;6)Câu49. Trong không gian Oxyz, cho ng th ng ườ ẳ1 2:2 2x zd- -= và đi ểA( 2;5;3). Ph ng trình ph ng (P) ch sao cho kho ng cách (P) là nh là:ươ A. 4y z-3 B. 2x 2z -12 C. 2y D. 2x 2z 10 0Câu 50. Trong không gian Oxyz cho đi A(1;2;0), B(2;1;1), C(3;1;0) vàớ D(5;-1;2). Có bao nhiêu ph ng đi qua hai đi và và cách và D?ặ ềA. B. C. D. Vô ph ng.ố ẳMA TR ẬĐ thi minh kỳ thi THPT QG năm 2017ề ọMôn: Toán7 /8Phânmôn Ch ngươ câuố ngổSốcâu lỉ ệM đứ Nhậnbi tế Thônghi uể nậd ngụth pấ nậd nụgcaoGi iả Ch ng Iươ Nh ng thậ 18 /8Tính đi uơ 3C trự 2Ti nệ 3GTLN GTNN 2T ng giaoươ 1T ngổ 11 22%Ch ng IIươHàm lũy ốth a, mũ, ừlogarit Tính ch tấ 3Hàm số 4Ph ng trình vàươb ph ng trìnhấ ươ 3T ngổ 10 20%Ch ng IIIươNguyên hàm, tích phân và ng ngứ Nguyên Hàm 3Tích phân 2ng ng tíchỨ ụphân 2T ngổ 14%Ch ng IVươS ph cố Khái ni và phépệtoán 3Ph ng trình cươ ậhai th cệ 1Bi di hìnhể ễh ph cọ 2T ngổ 12%Hìnhh cọ16câu(32%) Ch ng IươKh đa ốdi nệ Khái ni và tínhệch tấTh tích kh đaể ốdi nệ 3Góc, kho ng cách 1T ngổ 8%Ch ng IIươM nón, ặm tr ụm uặ nónặ 2M trặ 1M uặ 1T ngổ 8%Ch ng IIIươPh ng ươpháp ọđ trong ộkhông gian ộPh ng trình tươ ặph ngẳ 3Ph ng trìnhươđ ng th ngườ 1Ph ng trình tươ ặc uầ 1V trí ng iị ươ ốgi các iữ ốt ng: Đi m,ượ ếđ ng th ng, tườ ặph ng, uẳ 39 /8T ngổ 16%T ngổ câuố 16 14 15 50T lỉ 32% 28% 30% 10% 100%PH ĐÁP ÁNẦCâu 10 11 12 13 14 15 16 17Đ/a CCâu 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34Đ/a CCâu 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50Đ/a DB NG PHÂN LO CÁC CÂU THEO ĐẢ ỘPhânmôn Ch ngươ Nh bi tậ Thônghi uể ngậ ụth pấ nậd ngụcao ngổSốcâu lỉ ệGi iảtích34 câu(68%) Ch ng IươCó 11 câu Câu 1, 2, 3, Câu 5,6,7 Câu 8,9,11 Câu 10 11 22%Ch ng IIươCó 10 câu Câu 12, 13, 14 Câu 15,16,17 Câu 18,19,20 Câu 21 10 20 %Ch ng ươIIICó 07 câu Câu 22, 23 Câu 26,25 Câu 27, 28 Câu 24 14%Ch ng ươIVCó 06 câu Câu 29,30,31 Câu 32,33 Câu 34 12%Hìnhh cọ16 câu(32%) Ch ng IươCó 04 câu Câu 35 Câu 36 Câu 37, 38 8%Ch ng IIươCó 04 câu Câu 39 Câu 41 Câu 42 Câu 40 8%10 /8