Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Bộ 160 đề luyện thi THPT Quốc gia môn Toán - đề số 22

5677b8b664504d3102ead64b396f5bea
Gửi bởi: Hà Thùy Dương 17 tháng 1 2018 lúc 11:14:40 | Update: 16 tháng 5 lúc 9:48:44 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 505 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

022ề THI MINH HỌA KỲ THI THPT QUỐC GIA NĂM2017 Môn TOÁNTh gian làm bài: 90 phútờCâu 1: Cho hàm số2 53xyx Chọn phát biểu sai?A Hàm số không xác định khi 3.B. Đồ thị hàm số cắt trục hoành tại điểm 5; 02M   C. Hàm số luôn nghịch biến trên R.D.  211'3yxCâu 2: Hàm số có bao nhiêu điểm cực trị?A. B. C. D. 3Câu 3: Đng th ng ­2 là ti ngang th hàm sườ ốA. 11 2xyx B. 22xyx C. 21xyx  D. 32xyxCâu 4: giao đi th ham ố34y x đng th ng =4 laơ ườ ẳA. B. C. D. 3Câu 5: Cho hàm ố( )y x có th là hình sau:ồ Kh ng đnh nào sau đây là kh ng đnh sai ?A. Hàm có hai đi tr .ố ịB. Hàm có giá tr nh là và giá tr nh nh là ­2ố ấC. Hàm đng bi trên (­∞;0) và (2; +∞).ố ếD. th hàm có hai đi tr (0;2) và (2;­2).ồ ịCâu 6: thi hàm nào sau đây có đi tr ?ồ ịA. 22 1y x B. 22 1y x C. 22 1y x D. 23 1y x Câu 7: Gia tr nh nh ham ố4 22 3y x trên ậ( 1;3] đt đc ngạ ượ ằA. B. 1 C. D. 1Câu 8: Hàm f(x) có đo hàm trên và ạ( (0; )f x bi f(1) 2. Kh ng đnh nào sauế ịđây có th ra?ể ảA. f(2) B. f(2) f(3) C. f(2016) f(2017) D. f(­1) 4Câu 9: Giá tr nh hàm sị ố2 22 4f x ­2 làA. B. C. ­1 D. 0Câu 10: các giá tr aấ đng th ng ườ ẳ4y m th hàm (C) ố4 28 3y x iạ4 phân bi tệ là Trang /5A. 13 34 4m B. 13 3m C. 13 3m D. 13 34 4m Câu 11: Ng ta mu xây cái ch ng kh ch nh không có th tíchườ ươ ể35003m Đáy là hình ch nh có chi dài đôi chi ng, giá thuê nhân công xây bể là500000 đng mồ 2. bi xác đnh kích th lí thì chi phí thuê nhân công th pế ươ ấnh t, chi phí th nh đó làấ ấA. 70 tri đngệ B. 75 tri đngệ C. 80 tri đngệ D. 85 tri đngệ ồCâu 12: Cho 0,x ta cóA. 22 2log 2logx x B. 22 2log 2logx x C. 22 4log logx x D. 22 21log log2x xCâu 13: Đi ki xác đnh hàm ố3(2 2)xy làA. 0x B. 1x C. 0x D. 1xCâu 14: Hàm ố2log 0)x x có đo hàm làạA. 1x B. xln2 C. 1ln2x D. ln2xCâu 15: Cho ln2, th nào sau đây là đúng?ệ ứA. 110a e B. 10a eb C. 10a be D. 10b aeCâu 16: Cho 0, 1. Tìm nh đúng trong các nh sauệ ềA. giá tr hàm aậ là RB. giá tr hàm ốlogax là RC. xác đnh hàm aậ là kho ng (0; +ả )D. Tập xác định của hàm số logax là RCâu 17: Số nghiệm của ng trình: ươ2 8log log log 11x x làA. B. C. D. 3Câu 18: Giá trị của biểu thức 0ln(2cos1 ).ln(2cos2 ).ln(2cos3 ).....ln(2cos89 )F làA. B. C. D. 89289!Câu 19: Tập xác định của hàm số: 122log2xyx là:A. 0;2 B. (0;2)C. ; 0;2 D. ; 2 Câu 20: Tất cả các giá trị của để phương trình20,5 2log log (3 0m x có nghiệm duy nhất làA. -6 20 B. -3 18 C. -6 18 D. 18Câu 21: Ch các kh ng đnh sau :(I): ba ố, ,x theo th là ba ng liên ti trong ng thìứ ộ2017 ,2017 ,2017x theo th là ba ng liên ti trong nhân.ứ ố(II): ba ố, ,x theo th là ba ng liên ti trong nhân thìứ ốlog log logx theo th là ba ng liên ti trong ng.ứ ộK lu nào sau đây là đúng?ế ậA. (I) đúng, (II) sai. B. (II) đúng, (I) sai.C. (I) và (II) đu đúng.ả D. (I) và (II) đu sai.ả Trang /5Câu 22: Bi ng F(x) mxế +2 là nguyên hàm hàm f(x) xộ 3, giá tr làị ủA. 1B. 4C. 14 D. 0Câu 23: baxdx ngằA. 21( )2a b B. 21(b )2 a C. 21( )2 b D. aCâu 24: ế( sin2 xdx và f(0) thì f(x) ngằA. cos22x B. cos212x C. cos2x D. cos2xCâu 25: Cho các kh ng đnh:ẳ ị(I): sinx cos cosbadx b  và (II): cosx sinb sinabadx K lu nào sau đây đúng?ế ậA. (I) đúng, (II) sai. B. (II) đúng, (I) sai.C. (I) và (II) đu đúng.ả D. (I) và (II) đu sai.ả ềCâu 26: Di tích hình ph ng gi th hàm ­xệ 2, tr Ox và đng th ng làụ ườ ẳA. 120x dx B. 021x dx C. 1303xdx D. 102xdxCâu 27: Cho hình ph ng gi đng cong ườtany x tr hoành và hai đng th ngụ ườ ẳ0, ví (0; )2x a . Th tích kh tròn xoay thu đc khi quay hình ph ng này xung quanhể ượ ẳtr Ox làụA. a tana B. a tana C. ln(cos )a D. ln(cos )aCâu 28: Cho hàm f(x) có th nh hình i:ố ươTrong các tích phân sau tích phân nào có giá tr nh t?ị ấA. 31( )f dx B. 31( )f dx C. 32( )f dx D. 30( )f dxCâu 29: ph ứ2 5z i có ph liên là:ố ợA. 5z i B. 2z i C. 5z i D. 2z i Câu 30: Cho ph ­2­5 Ph th và ph làầ ượ A. –2 và –5 B. –2 và 5A. –2 và –5 B. –2 và C. và ­5 D. và ­5Câu 31: ph 2­ 3i có đi bi di là:ố ễA. (2; 3) B. ­2; ­3) C. (2; ­3) D. (­2; 3) Trang /5Câu 32: Cho ph th mãn ỏ(3 18 0z i Khi đó ph ng:ố ằA. 21 3i B. 3i C. 164i D. 3iCâu 33: ọ1z và 2z là hai nghi ph ph ng trình ươ22 10 0z z giá tr bi th cị ứ2 21 2A z làA. 10 B. 20 C. 20 D. 10Câu 34: đi bi di ph th mãn ỏ22z z làA. đo th ngộ B. đng th ngộ ườ C. đi mộ D. đng trònộ ườCâu 35: Cho hình chóp S.ABC có A’,B’ là trung đi các nh SA,SB. Khi đó sầ ượ ố.. ' 'S ABCS CVV ngằA. B. C. 14 D. 12Câu 36: Kh đng ABCD.A’B’C’D’ đáy là hình thoi nh a, ạ·060BAC nh AA’=aạ3 cóth tích làA. 332a B. 338a C. 334a D. 332aCâu 37: Cho hình chóp tứ giác .S ABCD đáyABCD là hình vuông cạnh a, cạnhbên SA vuông góc vơi mặt phẳng đáy và góc giữa SC và (ABCD bằng 45 0. Thểtích khối chóp .S ABCD làA. 326a B. 324a C. 32a D. 323aCâu 38: Cho hình chóp đu ề.S ABC có thể tích bằng 3324a bên đáy góc ộ060 .Khi đó kho ng cách ừA đn (SBC) làế ặA. 32a B. 22a C. 3a D. 34aCâu 39: Di tích bán kính 2r làệ ầA. 24 r B. 28 r C. 216r D. 243 rCâu 40: Hình nón có chiều cao bán kính đáy thì có diện tích xung quanhlàA. rl B. 2rl C. 2r r D. 22r rCâu 41: Cho tứ diện SABC, tam giác ABC vuông tại vơi AB 3, BC 4. Haimặt phẳng (SAB) và (SAC) cùng vuông góc vơi (ABC), SC hợp vơi (ABC) góc45˚. Thể tích khối cầu ngoại tiếp tứ diện SABC làA. 503 B. 125 23 C. 250 23 D. 1253 2Câu 42: Một hình trụ tròn xoay bán kính 1. Trên đường tròn đáy (O) và(O’) lấy và sao cho AB =2 và góc giữa AB và trục OO’ bằng 30 0. Trang /5Xét hai khẳng định:(I):Khoảng cách giữa O’O và AB bằng32 (II):Thể tích của khối trụ là =3Kết luận nào sau đây là đúng?A. Chỉ (I) đúng. B. Chỉ (II) đúng.C. Cả (I) và (II) đều sai. D. Cả (I) và (II) đều đúngCâu 43: Trong hệ tọa độ Oxyz, mặt cầu tâm I(1,0,-2) bán kính R=5 có phươngtrìnhA. 2 221 25.x z B. 2 221 25.x z C. 2 221 25 0.x z D. 2 221 25.x z Câu 44: Trong hệ tọa độ Oxyz, cho mặt cầu (S): 2 221 5x z và mặtphẳng (P): 2x –y 2z -1 0. Khoảng cách từ tâm mặt cầu đến mặt phẳng (P) làA. B. C. D. 13Câu 45: Trong hệ tọa độ Oxyz, phương trình mặt phẳng qua M(1;1;1) songsong (Oxy) làA. B. C. 1=0 D. 0Câu 46: Trong Oxyz, ph ng trình đng th ng qua đ, vuông góc tệ ươ ườ ặph ng (P): 2x 3z làẳA. 213x ty tz t   B. 41 23 6x ty tz t    C. 23x ty tz t    D. 23x ty tz t Câu 47: Trong Oxyz, cho di ABCD có A(2;3;1), B(4;1;­2), C(6;3;7), D(­5;­4;­8). Đệ ộdài đng cao di làườ ệA. 907B. 457 C. 457 D. 2707Câu 48: Trong Oxyz, cho đi A(0;0;1), B(0;1;0), C(1;0;0) và D(1;1;1).ệ ểBán kính đi qua đi A,B,C,D làặ ểA. 34 B. 32 C. 12 D. 3Câu 49: Trong Oxyz, Cho (S):ệ ầ2 22 0x z và ph ng (P):ặ ẳ4 0x m .Xét các nh sau:ệ ề(I): (P) (S) theo đng tròn khi và ch khi ườ ỉ4 2m .(II): (P) là ti di (S) khi và ch khi ỉ4 2m .(III): ếm thì (P) và (S) không có đi chung.ểS nh đúng trong các nh trên làố ềA. B. C. D. 3Câu 50: Trong Oxyz, cệ (1; 2; (0; 1; 1), 1; –1) và D( ;1; 4).H iỏ tấ nhiêu tặ ng chia di ABCD thành ph có th tích ng nhauứ Trang /5A. B. tặ ngC. tặ g. D. Có tặ phẳng­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­ ­­­­­­­­­­Ế Trang /5MA TR NẬPhânmôn Ch ngươ câuố ngổN dungộ đứ Sốcâu lỉ ệNh nậbi tế Thônghi uể nậd ngụth pấ nậd ngụcaoGi iảtích34câu(68%) Ch ng Iương ng ụđo hàmạ Nh ng thậ 1Tính đn đi uơ 1C trự 1Ti nệ 1GTLN GTNN 1T ng giaoươ 1T ngổ 11 22%Ch ng IIươHàm lũy ốth a, mũ, ừlogarit Tính ch tấ 1Hàm số 1Ph ng trình và tươ ấph ng trìnhươ 1T ngổ 10 20%Ch ng IIIươNguyên hàm, tích phân và ng ngứ Nguyên Hàm 1Tích phân 1ng ng tích phânỨ 1T ngổ 14%Ch ng IVươS ph cố Khái ni và phép toánệ 1Ph ng trình haiươ ậh th cệ 1Bi di hình aể ủs ph cố 1T ngổ 12%Hìnhh cọ16câu(32%) Ch ng IươKh đa di nố Khái ni và tính ch tệ ấTh tích kh đa di nể 1Góc, kho ng cách ả1T ngổ 8%Ch ng IIươM nón, ặtr uụ nónặ 1M trặ ụ1M uặ 1T ngổ 11 8%Ch ng IIIươ 1Ph ng trình tươ ặph ngẳ 1Ph ng trình đngươ ườth ngẳ Trang 7Ph ng pháp ươt trong ộkhông gian Ph ng trình uươ 1V trí ng đi gi aị ươ ữcác đi ng: Đi m,ố ượ ếđng th ng, tườ ặph ng, uẳ 1T ngổ 16%T ngổ câuố 16 14 15 50T lỉ 32% 28% 30% 10% 100%Bảng đáp án1 C2 B3 B4 D5 B6 C7 D8 D9 C10 A11 B12 B13 B14 C15 C16 B17 B18 C19 A20 C21 A22 C23 C24 A25 26 A27 A28 A29C30 D31 C32 B33 C34 B35 A36 A37 D38 D39 C40 C41 B42 D43 D44 C45 D46 B47 B48 B49 D50 Trang 8BẢNG PHÂN LOẠI CÁC CÂU THEO MỨC ĐỘPhânmôn Ch ngươ Nh bi tậ Thông hi uể ngậ ụth pấ ngậ ụcao ngổS câuố lỉ ệGi tíchả34 câu(68%) Ch ng IươCó 11 câu Câu 1,2,3,4 Câu 5,6,7 Câu 8,9,10 Câu 11 1122%Ch ng IIươCó 10 câu Câu 12,13,14 Câu 15,16,17 Câu 18,19,20 Câu 21 1020%Ch ng IIIươCó 07 câu Câu 22,23 Câu 24,25 Câu 26,27 Câu 28 714%Ch ng IVươCó 06 câu Câu 29,30,31 Câu 32,33 Câu 34 612%Hìnhh cọ16 câu(32%) Ch ng IươCó 04 câu Câu 35 Câu 36Câu 37 ,38 48%Ch ng IIươCó 04 câu Câu 39 Câu 40 Câu 41Câu 42 48%Ch ng IIIươCó 08 câu Câu 43,44 Câu 45,46 Câu 47,48,49 Câu 50 816%T ngổ câuố16 14 15 50T lỉ ệ32% 28% 30% 10% 100%H NG GI CÁC CÂU NG CAOƯỚ ỤCâu 11: Ng ta mu xây cái ch ng kh ch nh không có th tíchườ ươ ể35003m Đáy là hình ch nh có chi dài đôi chi ng, giá thuê nhân công xây bể là500000 đng mồ 2. bi xác đnh kích th lí thì chi phí thuê nhân công th pế ươ ấnh t, chi phí th nh đó làấ ấA. 70 tri đngệ B. 75 tri đngệ C. 80 tri đngệ D. 85 tri đngệ ồHD: Trang 9Gọi các yếu tố như hình vẽ, diện tích phần phải xây của bể là phần xung quanhvà đáy22 225002 .500 250 25032 1502 6co siV hS xx xS xh    Số chi phí thấp nhất là 150 500000=75 triệu, chọn BCâu 21: Ch các kh ng đnh sau :(I): ba ố, ,x theo th là ba ng liên ti trong ng thìứ ộ2017 ,2017 ,2017x theo th là ba ng liên ti trong nhân.ứ ố(II): ba ố, ,x theo th là ba ng liên ti trong nhân thìứ ốlog log logx theo th là ba ng liên ti trong ng.ứ ộK lu nào sau đây là đúng?ế ậA. (I) đúng, (II) sai. B. (II) đúng, (I) sai.C. (I) và (II) đu đúng.ả D. (I) và (II) đu sai.ả ềHD:(I) đúng do t/c lũy thừa và cấp số(II) sai trong trường hợp hoặc hoặc 0 Chọn ACâu 28: Cho hàm số f(x) có đồ thị như hình dươi:Trong các tích phân sau tích phân nào có giá tr nh t?ị ấA. 31( )f dx B. 31( )f dx C. 32( )f dx D. 30( )f dxHDSử dụng t/c ,( )b ba af dx dx b  Chọn Trang 10