Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Bộ 160 đề luyện thi THPT Quốc gia môn Toán - đề số 14

860dcb10230b31391b6ae30a4cc987c9
Gửi bởi: Hà Thùy Dương 27 tháng 12 2017 lúc 16:32:38 | Update: 2 tháng 6 lúc 3:21:02 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 466 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

xy20­22Đ 014ề THI MINH THI THPT QU GIA NĂM 2017Ề ỐMôn: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút Câu 1: xác đnh hàm ố3 212331y xx  là: A. R \\ 1 R \\ 1 D. 1;Câu lu nào sau đây tính đn đi hàm ố2 11xyx là đúng?A. Hàm luôn ngh ch bi trên ế\\ 1R .B. Hàm luôn ngh ch bi trên ế;1 và 1;C. Hàm luôn đng bi trên ế\\ 1R .D. Hàm luôn đng bi trên ế;1 và 1;.Câu GTLN hàm ố533xxy trên đo ạ0;1 làA. B. C. D. Câu Cho hàm y=xố 3­4x. giao đi th hàm và tr Ox ngố ằA. B. C. D. 4Câu 5: Hàm số 212331y xx  đng bi trên:ồ A. ;2 B. ;1 C. ;1 và ;3 D. ;1 Câu 6: đng ti đng và ngang th hàm ườ ố23 14xyx là :A. B. C. D. 3Câu 7: Cho (C): 23 3y x Ti tuy (C) song song đng th ng 9x 24 có ườ ẳph ng trình là:ươA. 9x B. y= 9x 8; 9x 24 C. 9x­8 D. 9x+24Câu 8: Tìm th hàm :ể ố4 2y -2mx +2 có tr thành tam giác có di tíchự ệb ng 1.ằA.33m B.3m C.33m D.1mCâu 9: Cho hàm ố( )y x có th :ồ Kh ng đnh nào sau đây là kh ng đnh đúng ?A. Hàm đt đi và đt ti 2ố ạB. Hàm có giá tr ti ng 2ố ằC. Hàm có giá tr nh ng và giá tr nh nh ng ­2ố ằD. Hàm có ba trố ị1D CAx40 km 10 kmCâu 10: ng đi khách bên bi đn hòn đo C. Bi ng kho ng cách tộ ườ ừđo đn bi là 10km, kho ng cách khách đn đi ng nh tính đo vào bả ờlà 40km. Ng đó có th đi đng th ho đi đng đi đng th (nh hình iườ ườ ườ ườ ướđây). Bi kinh phí đi đng th là USD/km, đng là USD/km. ng đó ph điế ườ ườ ườ ảđng kho ng bao nhiêu kinh phí nh nh t? (AB 40km, BC =ườ 10km)A 152km 652km 10km 40kmCâu 11: giao đi th hàm ố21xyx và đng th ng ườ ẳ2y x là:A. (­2;­ 4) (­12 1) (­2; ­12 (­2;4), (12 ;­1)Câu 12: Nghi ph ng trình ươ8121x là A. 4x B. 2x C. 3x D. 2x Câu 13: Đo hàm hàm ốxy3log là A. 3ln1'xy B. xy1' C. xy3ln' D. 3ln'xy Câu 14: Nghi ph ng trình ươ271312x là: A. 5x B. 5x C. 1x D. 1x Câu 15: xác đnh hàm ốxxy2log122 là A. 2;0D B. 2;0D C. 1\\2;0D D. 1\\2;0DCâu 16: Trong các hàm đây, hàm nào đng bi trên R?ố ướ ếA. 1( )2x B. 2log 1)x C. 12 1xy D. y= 22log 1)x x Câu 17: Cho các th ng ươcba,, iớ1c Kh ng đnh nào sau đây là sai ?A. babaccclogloglog B. ababcccloglog21log22 C. cbabaclnlnlnlog D. ababccclogloglog2122 2Câu 18: Đo hàm hàm ố2log4xxy là A. xxxxxyln22ln221'2 B. xxxxyln22ln221'2 C. xxxxxyln22ln21'2 D. 1' ln22 ln2y xx  Câu 19: Đt ặa27log12 Hãy bi di ễ6log 16 theo .A. 312416log6aa B. 341216log6aa C. 341216log6aa D. 341216log6aa Câu 20: Cho các th ng ươba, iớ1a và 0logba .Kh ng đnh nào sau đây là đúng .A. baba101,0 B. baba,11,0 C.baab,110 D.baab101,0C âu 21: Ng ta th lá bèo vào c. Gi sau gi bèo sinh sôi kín .ườ ướ ồBi ng sau gi ng lá bèo tăng 10 ng lá bèo tr đó và tăng không ượ ượ ướ ộđi. sau gi thì lá bèo ph kín ủ13 cái ?ồA. B. 9103 C. log 3 D. 9log 3Câu 22. Di tich hinh ph ng gi th ham ố)(xfy liên trên [a; b] tr ụhoanh va hai đng th ng ườ ẳax bx đc tinh theo công th nao sau đây?ượ ứA. badxxfS)( B. badxxfS2))((C. badxxfS)( D. badxxfS2))((Câu 23. Nguyên ham ham ố11)(xxf là:A. CxxF)1ln()( B. CxxF)1(log)(32C. CxxF2)1(1)( D. CxxF1ln)(Câu 24. ca nô đang ch trên Tây ốsm/20 thi xăng; th đi đo, ca nôế ểchuy đng ch đu ố205)(ttv trong đo la kho ng th gianả ờtinh ng giây, luc xăng. luc xăng đn luc ca nô ng đi đc bao nhiêuằ ượmet?A. 10m B. 20m C. 30m D. 40mCâu 25. Giá tr tích phân ủ1021dxxxI là.A. )122(31I B. )122(31I3C. )122(31I D. )222(31ICâu 26. Giá tr tích phân ủ20sinxdxxI làA. ­1 B. 2 C. D. 12 Câu 27. Th tich th tron xoay khi quay hinh ph ng gi cac đngể ườ4,1,0,4xxyxy quanh tr ox la:ụA. 6 B. 2116 C. 12 D. 8Câu 28. nguyên hàm F(x) hàm ố3f(x)=2sin5x+ x+5 sao cho th hai hàm F(x),ồ ốf(x) nhau đi thu Oy la:ắ ộA. 3- cos5x+ x+ x-15 3- cos5x+ x+ x5 C. 3- cos5x+ x+ x+15 D. 3- cos5x+ x+ x+25 5Câu 29: Cho ph ứ3 2z i Tìm ph th và ph ph z:ầ ứA. Ph th ng 3, ph ng 2ầ ằB Ph th ng ­3, ph ng 2ầ ằC. Ph th ng 3, ph ng ­2ầ D. Ph th ng ­3, ph ng ­2.ầ ằCâu 30 Cho ph 5i. ph liên có đi bi di làố ễA. (4; 5) B. (4; ­5) C. (5; 4) D. (­4; 5)Câu 31. Gi zả ử1 và z2 là các nghi ph ng trình ươ2z 13 0z Giá tr bi th ứ2 21 2A z là:A 18 20 C. 26 22.Câu 32. Cho ph ứiz1 Tính môđun ph ứ12zizwA. B. C. D.3 Câu 33. Các nghi ph ng trình ươ41 0z trên ph là: và B. ­1 và C. và –i D. ­1 1; i; –iCâu 34. Cho ph th mãn: ỏ1 3z i các đi bi di ph là:ậ ứA. Đng tròn tâm I(1,2), bán kính R=1.ườB Đng th ng có ph ng trình: 5y 0.ườ ươC. Đng th ng có ph ng trình: 2x 6y 12 0ườ ươD Đng th ng có ph ng trình: 3y 0.ườ ươ Câu 35: Hình ch nh có dài nh xu phát đnh là 2, 3, 4. Th tích hình ượ ểh đó là:ộA. 24 B. C. 12 D. Câu 36: Cho hình chóp tam giác ABCS. có đáy là tam giác đu nh ạa nh bên ạSA vuônggóc đáy và ớaSA3 Th tích ểV kh chóp ốABCS. là:4A.383aV B. 341aV C. 323aV D.323aV .Câu 37: Cho hình hình lăng tr tam giác đu ề'''.CBAABC có góc gi hai ph ng ẳ)'(BCAvà)(ABC ng ằ060 nh ạaAB Th tích ểV kh lăng tr ụ'''.CBAABC là .A.3833aV B. 33aV C. 343aV D. 343aV Câu 38: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông nh a, ạ3SA a và vuông góc ớđáy. Kho ng cách đn ph ng (SBC) ngả ằ,AC a 2.2aA 3.2aB .2aC .3aD Câu 39. Trong không gian, cho tam giác ABC vuông A, ạ·0, 30AC ABC Tính dài ộđng sinh ườl hình nón, nh đc khi quay tam giác ượABC xung quanh tr ụAB A.2l a B.3l a C.32al D.2l a Câu 40: thùng hình tr có th tích ng ằ12 đvtt, bi chi cao thùng ng 3. Khi đóế ằdi tích xung quanh thùng đó là.ủ A. 12 đvdt B. 6 đvdt C. 4 đvdt D.24 đvdt Câu 41: Cho hình chóp tam giác ABCS. có đáy là tam giác vuông B, nh ạ4,3BCAB ,c nh bên ạSA vuông góc đáy và ớ12SA Th tích ểV kh ngo ti kh chópố ốABCS. là.A. 6169V B. 62197V C. 82197V D.813VCâu 42: Ng ta ng bi thoát hình tr chi cao ườ ướ ềcm200 và dày aộ ủthành bi là cm10 và đng kính bi là ườ ủcm60 Kh ng bê tông ph bi đó là.ố ượ A. 31,0m B. 318,0m C. 314,0m D.3mV Câu 43: (S) có tâm I(1;2;­3) và bán kính có ph ng trình:ặ ươ A. 2( 1) 2) 3) 4x z B. 2( 3) 2) 2) 2x z C. 2( 1) 2) 3) 2x z D. 2( 1) 2) 3) 4x z Câu 44. Trong không gian cho đng th ng có ph ng trìnhườ ươ 1d :1 3  M vect ch ph ng là: ươ A. u=(2;0;1)r B. u=(-2;0;-1)r C. u=(-1;2;3)r D. u=(1;2;3)rCâu 45: Trong không gian Oxyz, cho ph ng (P):ớ ẳ­ 0x z và ph ng ẳ(Q):2 0x z Kh ng đnh nào sau đây là đúng ?A (P) // (Q) (P) (Q) (P) (Q)ắ (P) (Q)Câu 46: Trong không gian Oxyz, cho (S):ớ ầ2 22 0x z .Xác đnh tâm và bán kính (S)?ị ầA I(1;3;­2) 23 I(­1;­3;2) 235C I(­1;­3;2) I(1;3;­2) 4Câu 47: Trong không gian Oxyz, cho đng th ng d: ườ ẳ­1 12 1x z  và đi mểA(2;0;­1). ph ng (P) đi qua đi và vuông góc đng th ng có ph ng trình là:ặ ườ ươA. 0x z B. 0x z C. 0x z D. 0x z Câu 48: Trong không gian Oxyz, cho đng th ng ườ ẳ2 2:1 1x z   và tặph ng (P):2 0x z Đng th ng trong ph ng (P) sao cho và vuông góc ườ ắv ớ có ph ng trình là: ươA. 11 2x z   B. 11 1x z  C. 11 2x z   D. 11 1x z  Câu 49: Trong không gian Oxyz, cho (S):ớ ầ2 2( 1) 2) 1) 4x z và ph ng (P):ặ ẳ2 0x z Kh ng đnh nào sau đây là đúng? ịA (P) (S)ắ (P) ti xúc (S)ế ớC (P) không (S)ắ Tâm (S) trên ph ng (P)ủ ẳCâu 50: Trong không gian với hệ trục tọa độ Oxyz cho hai điểm 1; 2; 0; 4; 0A Bvà mặt phẳng (P) có ph ng trình:ươ2 2015 0x z Gọi là góc nhỏ nhất giữamặt phẳng Q đi qua hai điểm ,A và tạo với mặt phẳng P Giá trị củacoslà:A. 91cos B. 61cos C.32cos D.1cos3­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­ TẾ ­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­6ĐÁP ÁNCâu1 10Đáp ánA BCâu11 12 13 14 15 16 17 18 19 20Đáp ánD BCâu21 22 23 24 25 26 27 28 29 30Đáp ánC ACâu31 32 33 34 35 36 37 38 39 40Đáp ánC ACâu41 42 43 44 45 46 47 48 49 50Đáp ánB D78MA TR NẬĐ thi minh thi THPT QG năm 2017ề ỳMôn: ToánPhânmôn Ch ngươ câuố ngổSốcâu lỉ ệM đứ Nhậnbi tế Thônghi uể nậd ngụth pấ nậd ngụcaoGi iảtích34câu(68%) Ch ng Iương ng ụđo hàmạ Nh ng thậ 1Tính đn đi u, xácơ ậđnhị 1C trự 1Ti nệ 1GTLN GTNN 1T ng giao, ti tuy nươ 1T ngổ 11 22%Ch ng IIươHàm lũy ốth a, mũ, ừlogarit Tính ch tấ 2Hàm số 1Ph ng trình và tươ ấph ng trìnhươ 1T ngổ 10 20%Ch ng IIIươNguyên hàm, tích phân và ng ngứ Nguyên Hàm 1Tích phân 1ng ng tích phânỨ 1T ngổ 14%Ch ng IVươS ph cố Các khái ni Các phépệtoán 1Ph ng trình hai ươ 1Bi di ph cể 1T ngổ 12%Hìnhh cọ16câu(32%) Ch ng IươKh đa di nố Th tích kh đa di nể 1Góc, kho ng cách 1T ngổ 8%Ch ng IIươM nón, tặ ặtr uụ nónặ 1M trặ 1M uặ 1T ngổ 48%Ch ng IIIươ 1Ph ng trình ph ngươ 1Ph ng trình đngươ ườth ngẳ 1Ph ng trình uươ 19Ph ng phápươt trong trí ng đi gi aị ươ ữđng th ng, ph ngườ ẳvà uặ 1T ngổ2 16%T ngổ câuố 16 14 15 50T lỉ 32% 28% 30% 10% 100%B NG PHÂN LO CÁC CÂU THEO sô 1Ả ềPhânmôn dungộ Nh bi tậ Thông hi uể nậd ngụth pấ nậd ngụcao ngổS câuố lỉ ệGi ảtích34 câu(68%) Ch ng IươCó 11 câu Câu 1, Câu 2, Câu 3, Câu Câu 5, Câu 6, Câu Câu 8, Câu 9, Câu 11 Câu 10 11 22%Ch ng IIươCó 09 câu Câu 12, Câu13, Câu 14 Câu 15, Câu 16, Câu 17 Câu 18, Câu 19, Câu 20 Câu 21 10 20%Ch ng IIIươCó 07 câu Câu 22, Câu23 Câu 28, Câu25 Câu 26, Câu 27 Câu 24 14%Ch ng IVươCó 06 câu Câu 29, Câu30, Câu31 Câu 32, Câu33 Câu 34 12%Hình cọ16 câu(32%) Ch ng IươCó 04 câu Câu 35 Câu 36 Câu 37, Câu 38 8%Ch ng IIươCó 04 câu Câu 39 Câu 40 Câu 41 Câu 42 8%Ch ng IIIươCó 08 câu Câu 43, Câu 44 Câu 45, Câu 46 Câu 47, Câu 48, Câu 49 Câu 50 16%T ngổ câuố 16 14 15 50T lỉ 32% 28% 30% 10% NG GI NH NG CÂU NG CAO.ƯỚ ỤCâu 10:Đt ặ2100 0; 40BD CD x T gi thi suy ra:ừ ế23(40 100F x nh nh t:ỏ ấ25 15' 0; 402100xF do xx  Suy ra giá tr tìm là: ầ652km Câu 21:Sau gi có ờ910 lá bèo (đy ).ầ ồSau gi có ờ10n là bèo(13 ).ồ10