Bộ 160 đề luyện thi THPT Quốc gia môn Toán - đề số 106
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
106ề THI MINH KỲ THI THPT QU GIA NĂM 2017Ề ỐMôn: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút ờCâu 1. Trong các nh sau, nh nào SAI?A. Kh di là kh đa di i.ố ồB. ghép hai kh luôn kh đa di i.ắ ượ ồC. Kh là kh đa di i.ố ồD. Kh lăng tr tam giác là kh đa di i.ố ồCâu 2. Kh hai là kh đa di lo i:ố ườ ạA. {} 3, B. {} 3, C. {} 5, D. {} 4, Câu 3. Trong các nh sau, nh nào đúng ?ệ ềA. hình đa di có nh ng nh.ồ ỉB. hình đa di có nh và ng nhau.ồ ằC. nh và hình đa di luôn ng nhau.ố ằD. hình đa di có nh và ng nhau.ồ ằCâu 4. Cho hàm ố()23 11xy xx+= =+ giá tr nh hàm ố() trên xác ậđ nh nó là:ị ủA. B. C. D. 10 Câu 5. Hình chóp .S ABCD có đáy là hình vuông, là dài nh đáy. nh bên SA vuông ạgóc đáy, SC (SAB) góc 030 Th tích kh chóp S.ABCD là:ể ốA. 333a B. 324a C. 323a D. 322a Câu 6. Cho hàm ố3 23 2y x= ng th ng đi qua đi tr th hàm sườ ốđã cho có ph ng trình là:ươA. 1y x=- B. 2y x=- C. 2y x= D. 1y x= Câu 7. Cho kh lăng tr ng ABCD.A’B’C’D’ có đáy là hình vuông có th tích là V. ểdi tích toàn ph lăng tr nh nh thì nh đáy lăng tr ng:ệ ằA. 32V B. 2V C. 3V D. Câu 8. Hàm ố33y mx= (v là tham có hai tr khi và ch khi ỉA. 0m= B. 0m¹ C. 0m< D. 0m> Câu 9. ng hình di là ềA. 10 B. C. D. 6Câu 10. Cho hàm ố()2 sin 2y x= hàm ố() ti i:ạ ạA. ()3k kpp- " Ρ B. ()3k kpp+ " Ρ C. ()223k kpp- " Ρ D. ()223k kpp+ " Ρ Câu 11. Cho hàm ố()()()4 21 1y x= Hàm f(x) có đúng ựđ khi và ch khi:ạ ỉA. 1m=- B. 312m- C. 32m D. 32m ³Câu 12. Giá tr nh hàm ố2cos cosy x= ng:ằA. B. C. D. 2Câu 13. Cho hình chóp S.ABCD có đáy là hình ch nh t, ậ, 2AB AD a= nh bênạSA a= và vuông góc đáy. Kho ng cách đi ph ng ẳ()SBD là:A. 3a B. 23 C. 2a D. aCâu 14. nh nào sau đây là nh đúng ?ệ ềA. đa di có là đa giác không ng nhau.ồ ằB. hình chóp giác S.ABCD là hình chóp thì nó cũng là đa di u.ế ềC. đa di mà nh nó là nh chung đúng thì ng ốđ nh nó ph là ch n.ỉ ẵD. lăng tr tam giác ABC.A’B’C’ là lăng tr thì nó cũng là đa di u.ế ềCâu 15. ng ti th hàm ườ ố223 22 3x xyx x- +=- là:A. B. C. D. 2Câu 16. Cho hàm ố()2y x= trong các nh sau đây nh nào SAI ?A. Hàm ố() là hàm ch trên xác nh nó.ẵ ủB. Giá tr nh nh hàm ố() trên xác nh nó ng 0.ậ ằC. Hàm ố() không hàm ạ2x=- D. Hàm ố() liên trên ụ¡Câu 17. Hàm ố()()3 211 13y x= ng bi trên xác nh nó khi ủvà ch khi:ỉA. 1m>- ho ặ2m<- B. 1m³ ho ặ2m£ C. 1m- D. 1m- <- Câu 18. Giá tr ph ng trình ươ23 1x x- có nghi phân bi là:ệ ệA. 3m B. 1m C. 4m£ D. 3m< Câu 19. Cho hình chóp S.ABCD. A’, B’, C’, D’ là trung đi SA, SB, SC,ọ ượ ủSD. Khi đó th tích hai kh chóp S.A’B’C’D’ và S.ABCD là:ỉ ốA. 12 B. 18 C. 116 D. 14 Câu 20. Đi ki và ng th ng ườ th hàm sắ ố4 22 2y x= đi phân bi là:ạ ệA. 3m< B. 3m< C. 3m D. 4m< Câu 21. Có bao nhiêu kh đa di ?ấ ềA. B. C. Vô số D. 3Câu 22. Cho hàm ố()3 23 1f x= Giá tr ị() ' 1f ng:ằA. B. C. D. 0Câu 23. Cho hình chóp S.ABCD có đáy là hình vuông nh 2a, M, là trung ượđi AD, DC. Hai ph ng (SMC), (SNB) cùng vuông góc đáy. nh bên SB ạh đáy góc 060 Th tích kh chóp S.ABCD là:ể ốA. 316 155a B. 316 1515a C. 315 D. 3153a Câu 24. Cho hàm ố()3 2y ax bx c= Kh ng nh nào sau đây SAI?A. th hàm luôn có tâm ngồ B. ()limxf x®+¥=+¥ C. th hàm luôn tr hoànhồ D. Hàm luôn có trố ịCâu 25. Cho hàm ố()y x= xác nh trên kho ng ả()0;+¥ và th mãn ỏ()lim 1xf x®+¥= gi thi đó, hãy ch nh đúng trong các nh sau:ớ ềA. ng th ng ườ ẳ1x= là ti ngang th hàm ố()y x= B. ng th ng ườ 1y là ti ng th hàm ố()y x= C. ng th ng ườ ẳ1x= là ti ng th hàm ố()y x= D. ng th ng ườ 1y là ti ngang th hàm ố()y x=Câu 26. Cho hình chóp A.ABCD có 3, 5AB BC AC a= và SA vuông góc ớm đáy, SB đáy góc 045 Th tích kh chóp S.ABC là: ốA. 31112a B. 312 C. 3312 D. 31512a Câu 27. Cho hình sau đây. nh nào sau đây sai :ố ềA. Kh đa di không ph là kh đa di u.ố ềB. kh đa di A, B, C, là kh đa di i.ả ồC. Kh đa di là kh đa di iố ồD. Kh đa di là kh đa di iố ồCâu 28. Cho hàm ố11xyx+=- và ng th ng ườ ẳ2y m=- Đi ki và ồth hai hàm đã cho nhau đi A, phân bi t, ng th đi trung đi ủđo th ng AB có hoành ng 52 là:A. B. 11 C. 10 D. 9Câu 29. Kh lăng tr ABC.A’B’C’ có đáy là tam giác u, là dài nh đáy. Góc gi ữc nh bên và đáy là 030 Hình chi vuông góc A’ trên (ABC) trùng trung đi BC.ế ểTính th tích kh lăng tr đã cho là:ể ụA. 333a B. 338a C. 3312a D. 334a Câu 30. Th tích kh bát di nh là:ể ạA. 326a B. 333a C. 336a D. 323a Câu 31. ế() ;x là nghi ph ng trình ươ 22 0x xy thì giá tr ịl nh là:ớ ủA. 32 B. C. D. 2Câu 32. Hàm ố3 23y mx= ti ạ2x= khi:A. 0m< B. 0m¹ C. 0m> D. 0m= Câu 33. Hàm nào sau đây là hàm ng bi trên ế¡ ?A. 21xyx=+ B.tany x= C. ()221 2y x= D. 1xyx=+ Câu 34. Giá tr nh hàm ốsin cos 1sin cos 3x xyx x+ -=- là:A. 12 3-- B. 17 C. 14 D. 1Câu 35. Th tích kh hai nh ươ 1a là:A. 2cos520.4 sin 15pp- (đ th tích)ơ B. 2cos552 .44 sin 15pp- (đ th tích) ểC. 2sin55.34 sin 15pp- (đ th tích)ơ D. 2cos55.34 sin 15pp- (đ th tích) ểCâu 36. Cho hàm có hàm là ạ()()()2 4' 1f x= đi ti hàm ủs là:ốA. B. C. D. 0Câu 37. Cho hàm ố12xyx+=- các ng ti ng và ti ngang th ườ ịhàm đã cho có ph ng trình là:ố ươ ượA. 12 ,2x y= B. 4, 1x y= C. 14,2x y= =- D. 2, 1x y= Câu 38. Cho kh chóp S.ABC có ố, 3SA SB SC a= Th tích nh kh iể ốchóp là:A. 366a B. 363a C. 36a D. 362a Câu 39. Cho hàm ố323 13xy x= Trong các nh sau nh đúng là:ệ ềA. th hàm đã cho tr hoành đi duy nh t.ồ ấB. Hàm ti 5x hàm 1x C. Hàm ng bi trong kho ng ả() 1; D. Hàm ti ạ1x= hàm ạ5x= Câu 40. Cho hàm ố()()32 21 53xy x= hàm ng bi trên ế¡ thì:A. 1m=± B. 1m£ C. 1m£ ho 2m D. 2m Câu 41. Cho parabol 2y x= ng th ng đi qua đi ườ ể() 2; và ti xúc parabol có ốgóc là:A. và B. và C. và D. -1 và 5Câu 42. Hàm ố2 53xyx-=+ ng bi trên:ồ ếA. ()3;- +¥ B. C. (); 3- D. {} 3\\ -¡ Câu 43. Th tích kh di nh là:ể ạA. 323a B. 326a C. 3212a D. 324a Câu 44. nh nào sau đây là nh đúng?ệ ềS các nh hình đa di luôn:ố ệA. 6ớ B. 7ớ ơC. ho ng 7ớ D. ho ng 6ớ ằCâu 45. Cho hàm ố()()3211 13m xy x-= Hàm đã cho ti ạ1x ,đ ạ2x ng th ờ1 2x x< khi và ch khi:ỉA. 5m> B. 1m= ho ặ5m= C. 1m< ho ặ5m> D. 1m< Câu 46. Cho hàm ố()() 311 33m xy -= các giá tr tham mậ ốđ hàm đã cho không có tr là:ể ịA. {} B. [] 0; C. []{}0; 2\\1 D. ()(); 2;- +¥ Câu 47. Giá tr nh nh hàm ố341 sin sin3y x= trên kho ng ả;2 2p pæ ö-ç ÷è ng:ằA. B. 23 C. D. 43Câu 48. có hình ng là hình ch nh chi dài, chi ng và ướ ộchi cao là ượ2 ;1 ;1, 5m Th tích đó là:ể ướA. 31, B. 3cm C. 3m D. 3m Câu 49. Cho kh lăng tr tam giác ụ. ' ' 'ABC có th tích ng 15 (đ th tích). ểTh tích kh di ệ' 'AB là:A. (đ th tích)ơ B. 10 (đ th tích)ơ ểC. 12,5(đ th tích)ơ D. 7,5 (đ th tích)ơ ểCâu 50. ti hàm ố4 23 1y x= là:A. B. C. D. 3ĐÁP ÁN1B 2C 3D 4D 5C 6B 7C 8D 9D 10C11C 12D 13B 14C 15C 16A 17C 18A 19B 20B21A 22D 23A 24C 25D 26A 27B 28D 29B 30D31A 32D 33A 34B 35D 36A 37B 38A 39B 40C41A 42A 43C 44D 45D 46D 47B 48B 49A 50AH NG GI CHI TI TƯỚ ẾCâu 1. Đa di là đa di mà đo th ng hai đi kì đa di đó luôn thu chính ộnó.Các kh di n, kh p, kh lăng tr tam giác là cácố ụkh đa di i.ố ồGhép hai kh ch ch đã kh đa di nố ượ ệl i, ví nh hình bên, đo AA” ngoài kh đaồ ốdi thu khi ghép kh ABCD.A’B’C’D’ vàệ ượ ộA’B’C’D’.A”B”C”D” nên kh đa di thu khôngố ượph kh đa di i.ả ồCh BọCâu 2. Kh 12 là kh đa di lo ạ{} 5; (Hình 12, trang 17)ọCh CọCâu 3. Hình đa di luôn có nh và nh nhệ ạKhông ph hình đa di nào cũng có nh ng t, ví hình ph ng có ươđ nh và t.ỉ ặHình di có nh ng (b ng 4)ứ ằCh DọCâu 4. Hàm liên trên ụ¡ ()()22223 11' 11xx xxy xx+ ++= ++ ()3 3x x= ' 0, 3; ' 0, 3y x> " " ()3 10 max 10y y= Ch DọCâu 5. Có () BC SAB nên góc 030BSC= 0. cot 30 3SB BC a= =2 22SA SB AB a= 3.1 2.3 3S ABCD ABCDaV SA S= Ch ọCâu 6. 2' 0y x= ho ặ2x= Hai đi tr th hàm là ố() 0; và()2; 2- ng th ng đi qua đi này là ườ ể2 2y x=- Ch BọCâu 7. ,x là nh đáy và chi cao lăng tr .ầ ượ ụCó 22VV hx= 32 232 2.3 6tpV VS xh Vx xæ ö= =ç ÷è “=” ra ả23Vx VxÛ Ch CọCâu 8. Hàm đã cho có tr ph ng trình ươ2' 0y m= có nghi phân bi tệ ệ0mÛ Ch DọCâu 9. ph ng ch nh và đi qua trung đi nh di di là ộm ph ng ng di đó. Vì di có nh nên nó có ph ng ốx ng.ứCh D.ọCâu 10. 2' cos cos 22 3y kpp= =- =± +2'' sin '' 03y kppæ ö=- <ç ÷è ø; 2'' 03y kppæ ö- >ç ÷è øDo đó hàm ti ạ223kpp- ớk΢ Ch ọCâu 11. ()()()()320' 02 *xy xm m=é= Ûê+ =ë Hàm đã cho có đúng Hàm có đúng 0x ()()()()23'' 12 " 02y m= thì 0x= thì đi ạc hàm .ủ ốKhi 43 512 2m x= thì hàm có đúng ti ạ0x= nên lo i.ạV ậ32m< th mãn yêu bài toán.ỏ ầCh CọCâu 12. ặ[]cos 1;1x t= Xét ()22f t= trên [] 1;1- ()22' 12tf tt= =- ()()1 0; max max 2f f- Ch DọCâu 13. Áp ng công th ng cao di vuôngụ ườ ệSABD vuông A, ta có ạ()();d SBD AH= iớ2 21 23aAHAH AS AB AD= =Ch BọCâu 14.Đa di có các là các đa giác ng nhauệ ằKhông đa di có và nh, do đó chóp S.ABCD và lăng tr ABC.A’B’C’ ụkhông th là đa di u.ể

