Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

bài tập về phân số

bc6018bab6104d33625f768a243153a5
Gửi bởi: Võ Hoàng 3 tháng 2 2018 lúc 21:07:04 | Update: 4 giờ trước (22:38:52) Kiểu file: DOCX | Lượt xem: 618 | Lượt Download: 2 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

B. BÀI PẬBài tập về phân số bằng nhauCâu 9: Tìm cac nguyên x, bi t:ố Câu 10: Đi thích vào ch tr ng:ề Câu 11: Vi cac phân sau đây ng phân có ng:ế ươ ươ Câu 12: cac phân ng nhau ng th c:ậ ứ2 36 Câu 13: cac phân ng nhau ng th c:ậ ứ(-2).(-14) 4.7 Câu 14: Tìm cac nguyên x, bi t:ặ Câu 15: Tìm cac nguyên x, y, bi t:ố Câu 16: cac phân ng nhau trong năm sau:ậ ố2 16 32 Bài tập bổ sungBài 2.1: Phân ng phân -16/24ố là:Hãy ch đap an đúng.ọ Bài 2.2: Cac phân ng nhau là:ặ ằHãy ch đap an đúng.ọ Bài 2.3: Hãy tìm cac nguyên và y, bi t:ố Bài 2.4: Tìm cac nguyên và y, bi t: ếBài Tìm biết:1a/ 25 5x= b/ 68 x= c/ 19 27x= d/ 86x= e/ 45 2x x-=- f/ 82xx-=-Bài Rút gọna/ 10 2120 123 .( 5)( 5) .3-- b/ 75 811 .1311 .13- c/ 10 10 10 99 102 .3 .32 .3- d/ 11 12 11 1112 12 11 115 .7 .75 .7 9.5 .7++Bài 1: a/ Quy đồng mẫu các phân số sau: 1; ;2 38 12- b/ Rút gọn rồi quy đồng mẫu các phân số sau: 98 15; ;30 80 1000Bài 2: Các phân số sau có bằng nhau hay không? a/ 35- và 3965- b/ 927- và 41123- c/ 34- và 45- d/ 23- và 57-Bài 3: Rút gọn rồi quy đồng mẫu các phân số:a/ 25.9 25.178.80 8.10-- và 48.12 48.153.270 3.30-- b/ 55 52 .7 22 .5 .3 +- và 64 43 .5 33 .13 3-+Bài 4: Tìm tất cả các phân số có tử số là 15 lớn hơn 37 và nhỏ hơn 58Bài 5: Tìm tất cả các phân số có mẫu số là 12 lớn hơn 23- và nhỏ hơn 14-Bài 6: Sắp xếp các phân số sau theo thứ tự a/ Tămg dần: 16 2; ;6 24 17 3- b/ Giảm dần:5 16 20 214 205; ;8 10 19 23 315 107- -Bài 7: Quy đồng mẫu các phân số sau:a/ 1720 1315 và 4160 b/ 2575 1734 và 121132Bài 2: Các phân số sau có bằng nhau hay không? a/ 35- và 3965- b/ 927- và 41123- c/ 34- và 45- d/ 23- và 57-Bài 1b So sánh:a) Th gian nào ng n: b) Qu ng ng nào dài n: ườ ?c) Kh ng nào nh n: ượ d) nào n: ?Bài 1c So sánh hai phân sau:ốa) b) c) d) e) f) Bài 1d Rút các phân sau:ọ ố22 5h hay h5 3km hay km8 42 3kg hay kg7 88 10km hay km h9 113525151734-2557- 314 -10297 99101 514 411-a) 1025- b) 927-- c) ()()()2 13 103 26. .. .-- d) 15 15 412 3. ..+bài .Rút gọn các phân số sau: a/ 22 22 .3 .5 .11 .7;2 .3 .5 .5 .7 .11 b/ 121.75.130.16939.60.11.198 c/ 1998.1990 39781992.1991 3984+-Bài Rút gọn các phân số sau: 125 198 103; ;1000 126 243 3090Bài 1a Th hi phép tính:ự ệa. 35+415 b. −35+57 c. 56:−712 d. −2124:−148 e. 45:−815 f.35+−74 g. 512−−76 h. −1516.8−25 143 25.- l. 35 5. .-+ .13 81 75 2515 15. %æ ö- +ç ÷è n. 43 30 75 580 4, .æ ö-- +ç ÷è n. 78 12.æ ö- -+ç ÷è o.5 1. 28 12 12 8- -+ +p. 1225 52 5% .- q. ()15 13 364 15 2, :æ ö-- -ç ÷è øBài 2: Tính nhanh a. 645−(123+345) b. 657−(134+257) c. 759−(234+359) d. 7511−(237+3511) e. −35.57+−35.37+−35.67 f. 13.45+13.65−43 g. 419.−37+−37.1519+57 h. 59.713+59.913−59.313 i. 14 75 3æ ö- -+ -ç ÷è j. 19103 92. k. 517 11 14 7. .- -+ l. 12 13 19 1719 15 17 12 13. .-Bài Tìm bi ếa, 25 3x= b, 13 5x- c,1 65 10x+ d, 65 10x+ e, 115 3x+= g, 12 14 2x-= h. 45+x=23 i. 34−x=13 k. −56−x=23 l.x−59=−23 m. 12 52 2= n. ()2 32 53 2x-- p. ()13 02x xæ ö- =ç ÷è q. 13 33 2x+ s. 12−23x=712 t. 34x+15=16 u. 38−16x=14 v.3155%x=+Bài So sánh. a. 23 và 14 b.710 và 78 c.67 và35 d.1421 và60723e.38133 và 129344 f.1154 và 2237 g) 101990+1101991+1 và 101991+1101992+1Bài các phân sau theo th tăng nắ ầa)9 25 20 42 30 14 13; ;19 19 19 19 19 19 19- b) 4; ;3 15 10 15- --Bài Trong thùng có 60 lít xăng .Ng ta ra th nh ườ ấ310 và th hai 40% lít xăng đó trong thùng ỏcòn bao nhiêu lít xăng ?ạBài 6B có 48 sinh .S sinh gi ng ằ16 sinh sinh trung bình ng 25% ọsinh còn là sinh khá Tính sinh khá .ả ớBài Ba tr ng THCS có 120 sinh sinh 6A chi 35% sinh kh cớ ườ ọsinh 6C chi ế310 sinh kh còn là sinh 6B Tính sinh 6B.ố Bài có 40 sinh lo i: gi i, khá, trung bình. sinh gi chi ế15 sinh p. cố ọsinh trung bình ng ằ38 sinh còn i.ố ạa. Tính sinh lo i. b. Tính sinh lo i.ố ạBài 10 Hoa làm bài toán trong ba ngày. Ngày làm ượ13 bài. Ngày th hai làm ượ37 bàiốcòn i. Ngày th ba làm bài. Trong ba ngày Hoa làm bao nhiêu bài?ạ ượBài 11 An sách trong ngày. Ngày th nh ọ13 trang, ngày th hai ọ58 trang còn i, ngày th ba cố ọn 90 trang. Tính trang cu sách?ố ốBài 12 hàng bán mét trong ba ngày. Ngày th nh bán ấ35 mét i. ngày th bán ứ27 mét iố ảcòn i. Ngày th bán 40m i. Tính mét hàng đã bán.ạ ửBài 13: khu hình ch nh cú chi dài là chi ng ộa) Tính chu vi khu (b ng km).ử ằb) Chi dài chi ng bao nhiêu km ?ề ộBài 14: Kh tr ng THCS có ba ng là120 em. Bi sinh 6/ố ườ ớ1 ng sinh ọtoàn kh sinh 6/ố ớ2 ngằ sinh 6/ố ớ1. 1. Tính sinh 6/ố ớ3 ?2. Tính ph trăm hs so hs kh 6.ỉ ố3. bi vuông bi di các ph trăm câu 2ẽ ởBài 15: Trong lao ng tr ng cây, 6C phân công tr ng 200 cây. cây tr ng chi 40%ộ ượ ượ ết ng cây tr ng. cây II tr ng ng 81,25% cây mà tr ng. Tính cây III tr ng c, bi ngổ ượ ằL 6C ch có ổBài 22: Cho 2004200510 110 1A +=+ và 2005200610 110 1B +=+ So sánh và BBài 24: Tính nhanh giá trị các biểu thức sau:43km4 5km831054-7 1A (1 )21 3+ 6B )15 9-+ -1 3B= )5 12 4-+ +Bài 25: Tính theo cách hợp lí:a/ 16 10 320 42 15 21 21 20- -+ b/ 42 250 2121 12512546 186 2323 143143- -+ +Bài 26: Tính: a/ 33 70-+ b/ 312 16 4- +-Bài 27: Tìm x, biết:a/ 314x- b/ 145x+ c/ 125x- d/ 13 81x+ =Bài 28: Tính tổng các phân số sau:a/ 11.2 2.3 3.4 2003.2004+ +K b/ 11.3 3.5 5.7 2003.2005+ +KBài tập về phân số bằng nhauCâu 9: Tìm cac nguyên x, bi t:ố Câu 10: Đi thích vào ch tr ng:ề Câu 11: Vi cac phân sau đây ng phân có ng:ế ươ ươ Câu 12: cac phân ng nhau ng th c:ậ ứ2 36 Câu 13: cac phân ng nhau ng th c:ậ ứ(-2).(-14) 4.7 Câu 14: Tìm cac nguyên x, bi t:ặ Câu 15: Tìm cac nguyên x, y, bi t:ố Câu 16: cac phân ng nhau trong năm sau:ậ ố52 16 32 Bài tập bổ sungBài 2.1: Phân ng phân -16/24ố là:Hãy ch đap an đúng.ọ Bài 2.2: Cac phân ng nhau là:ặ ằHãy ch đap an đúng.ọ Bài 2.3: Hãy tìm cac nguyên và y, bi t:ố Bài 2.4: Tìm cac nguyên và y, bi t:ố ếBài Tìm biết:a/ 25 5x= b/ 68x= c/ 19 27x= d/ 86x e/ 45 2x x-=- f/ 82xx-=-Bài Rút gọna/ 10 2120 123 .( 5)( 5) .3-- b/ 75 811 .1311 .13- c/ 10 10 10 99 102 .3 .32 .3- d/ 11 12 11 1112 12 11 115 .7 .75 .7 9.5 .7++Bài 1: a/ Quy đồng mẫu các phân số sau: 1; ;2 38 12- b/ Rút gọn rồi quy đồng mẫu các phân số sau: 98 15; ;30 80 1000Bài 2: Các phân số sau có bằng nhau hay không? a/ 35- và 3965- b/ 927- và 41123- c/ 34- và 45- d/ 23- và 57-Bài 3: Rút gọn rồi quy đồng mẫu các phân số:a/ 25.9 25.178.80 8.10-- và 48.12 48.153.270 3.30-- b/ 55 52 .7 22 .5 .3 +- và 64 43 .5 33 .13 3-+Bài 4: Tìm tất cả các phân số có tử số là 15 lớn hơn 37 và nhỏ hơn 58Bài 5: Tìm tất cả các phân số có mẫu số là 12 lớn hơn 23- và nhỏ hơn 14-Bài 6: Sắp xếp các phân số sau theo thứ tự a/ Tămg dần: 16 2; ;6 24 17 3- b/ Giảm dần:5 16 20 214 205; ;8 10 19 23 315 107- -6Bài 7: Quy đồng mẫu các phân số sau:a/ 1720 1315 và 4160 b/ 2575 1734 và 121132Bài 2: Các phân số sau có bằng nhau hay không? a/ 35- và 3965- b/ 927- và 41123- c/ 34- và 45- d/ 23- và 57-7