Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Bài tập trắc nghiệm ôn tập HK II toán lớp 10

90049f32e2f588d7afdadb653562e7e1
Gửi bởi: Võ Hoàng 15 tháng 7 2018 lúc 3:15:13 | Update: 49 phút trước Kiểu file: DOCX | Lượt xem: 473 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

NG ÔN HÈ MÔN TOÁNỀ ƯƠ ẬA,PH BÀI LU )Ầ ẬD ng bài 1ạ nh th 1ấ .Xét các bi th sau:ấ ứ1,f(x)=(-2x+3)(x-2)(x+4) 2.f(x)=1 2x 3.f(x)= 12 2x x-- 4.f(x)=(5 )( 3)1 2x xx- +- 5,f(x)=(2 1)( 1)( 2)xx x+- 6.f(x)= 32 x- 7.f(x)=(2x 1)(x +1) 10.f(x)=2 23 2xx+- 11,f(x)=3 12 2x x-- 12.f(x)=(x 1)(3 x) 13.f(x)=16x 15.f(x)=226 84x xx- +-14.f(x)=x -3x II.Gi các phả ng trình sau:ươ1.312x<- 2.3 12 1xx- ++ -2 3.22 441x xxx+ +³ ++ 4.2 531 3x xx x- +- £+ 5.2234x xx+ -- ≥1 6.1 12 5x x>+ 7.2 42 1x xx x+ +<+ 8.32x- ≤1 9.3 102 2x x- ³- 10.1 11 2x x+ >- 11.(4 )01x xx-£+ 12.2x 113xx> +-13.4 202 1x xx->+ 4.(2x 3)(4 x) 15.(6 )( 12 8x xx- +- >0 ng bài 2: tam th 2ạ ậI.Xét các bi th sau :ấ ứ1.f(x)=2x 5x 2. f(x)=4x 3x 3. f(x)= 3x +5x 4. f(x)=3x 5. f(x)= 5x 6. f(x)= 2x +3x 7. f(x)= 9x 6x 8. f(x)(2x 1)(x 30) 9. f(x)=23 72xx x+- 10. f(x)= 223 121xx -- II.Gi các phả ng trình sau :ươ 1) 2x 3> 2) –x 9>6x 3) 6x 2≥0 4) 13 3x 5) 221103 10xx x+<+ 6) 210 15 2xx->+ 7) 121x xx x+ -+ >- 8) 9) (2x 1)(x 30)≥0110) 225 64x xx x- +- ≤0 11) 222 205 6x xx x+ -³- 12) 222 16 2727 10x xx x- +<- 13)1 11 2x x+ ³- ng 3: Cung và góc ng giácạ ượBài .Đ đo radian cung tròn sang đo đổ 7) 125 e) 33 ;4 6a dp ppp p--Bài đo cung tròn sang đo radian vi ng ch ướ )a) 15 0; b) 240 0; c) 300 0; d) 225 0. Bài .Tính các giá tr ng giác góc uị ượ ế1) sin 03 2apa a= <; 1) cos ,4 2bpa p=- <3) tan 3,2cpa a= <; 3) cot 26 2dpa p=- - +A. –2 B. –9/2 –2 1/2C. –2 1/2 D. –9/2 –2 1/2Câu Gi ph ng trình ươx 132x 1++ 34A. –1/2 B. C. –1/2 D. 2Câu Gi ph ng trình ươ 2x 3x -- xA. B. C. D. và 2Câu 10: Cho nh th nh ấ( 0)f ax a= Trong các nh sau, nh nào đúng?ê ềA. Nh th f(x) có giá tr cùng khi các giá tr trong kho ng ả( )ba- .B. Nh th f(x) có giá tr cùng khi các giá tr trong kho ng ả;baæ ö- +¥ç ÷è .C. Nh th f(x) có giá tr trái khi các giá tr trong kho ng ả( )ba- .D. Nh th f(x) có giá tr cùng khi các giá tr trong kho ng ả;baæ ö+¥ç ÷è .Câu 11: Cho nh th nh 6f +. Trong các nh sau, nh nào đúng?ê ềA. f(x)>0 ọxΡ B. f(x)>0 ọ( 2)xÎ .C. f(x)>0 ọ( 2)xÎ .D. f(x)>0 ọ( 2; )xÎ +¥ .Câu 12. Tìm nghi BPT 3-x>0.ậ ủA. 3)- B. 3)- C. 3; )- +¥ D. (3; )+¥Câu 13. Cho tam th hai ậ2 2( 0), 4af ax c= Ch nh đúng trong các nh sau.ọ ềA. ế0D thì f(x) luôn cùng a, ọxΡ .B. ế0D thì f(x) luôn cùng a, ọxΡ .C. ế0D thì f(x) luôn cùng a, ọxΡ .D. ế0D thì f(x) luôn cùng a, ọxΡ .Câu 14. Cho tam th hai ậ2 2( 0), 4af ax c= Ch nh sai trong các nh sau.ê ềA. ế0D thì f(x) luôn cùng a, ọxΡ .B. ế0D thì f(x) luôn cùng a, ọxΡ .C. ế0D thì f(x) luôn cùng a, ọxΡ .D. ế0D thì f(x) luôn cùng a, ọ\\2abxì üÎ -í ýî þ¡ .Câu 15. Cho tam th hai ậ2( 0)f ax a= có 24a 0b cD ọ1 2, )x x< là hai nghi phân bi êc f(x). Ch nh đúng trong các nh sau.ủ ềA. ế0D thì f(x) luôn cùng a, khi ố1x x< ho 2x >.B. ế0D thì f(x) luôn cùng khi 2x <.C. ế0D thì f(x) luôn ng ươ ọxΡ D. ế0D thì f(x) luôn âm ọxΡ .Câu 16. Cho cos –3/5 và 3π/2. Giá tr bi th tan cot làị ứA. 25/12 B. –25/12 C. –7/12 D. 7/12Câu 17. Cho tan và 3π/2. Giá tr bi th sin cos làị ứA. 2/5 B. –2/5 C. 4/5 D. –4/5Câu 8: Cho sin 13 iớ π2 π. Giá tr cos là:A.cosa=−2√23 B.cos 2√ 23 C.cosa=−2√27 D.cosa=−2√25Câu 19.Trong các kh ng nh sau, kh ng nh nào đúng:ẳ ị5A. sin(π−α)=sinα B.sin(π−α)=−cosαC. sin( α) cos αD. sin( α) sin αCâu 20: Trong các kh ng nh sau, kh ng nh nào đúng:ẳ ịA. cos( a) cos aB. sin( a) sin aC. tan( a) tan aD.cot(−a)=cotaCâu 21:Cho π0,cosa>0 C. sina>0,cosa<0 B.sina<0,cosa<0 D. sina<0,cosa>0 Câu 22: Cho sin 13 iớ π2 Giá tr ủtana là:A. −√ 88 B.√88 C. −√ 89 D.√89Câu 23: Cho cos 23 Giá tr ủtana là:A.−√52 B.√52 C.−√89 D.±√52Câu 24: Cho tan 34 ớ900<α<1800 Khi đóA. cot 43 C. cos 35B. sin 35 D. sin 45Câu 25: Ch câu câu tr sai:ọ ờA. sin( a) sin aB. sin( a) sin aC.cos(π−a)=−cosa D. cos( a) cos aCâu 26: Cho sin 13 iớ π2 π. Giá tr cos là:E.cosa=−2√23 F.cos 2√ 23 G.cosa=−2√27 H.cosa=−2√25Câu 27. Trong các công th sau, công th nào sai?A. 2sin cos 1a a+ B. 2211 tan )cos 2k kpa pa+ ΢ C. 2211 cot )sink ka pa+ ΢ D. tan cot 1( )2kkpa a+ ΢Câu 28:Cho π+ có nghi là:ậ êA. 1; 34Sæ öç ÷è ø-= B. 1; 34Sé ö-÷êë ø= C. 1; 34S-æ ùçúè û= D. 1; 34S-é ùê úë û=Câu 34:Cho ng xét u:ả ấx -3 +¥ ()f Hàm có ng xét nh trên là:ố ưA. ()= -3f B. ()=- -3f C. ()= -18 6f D. ()=- +6 2f xCâu 35 :Nh th f(x)= 4x ng trong :ị ươ A. 3;2é ö+¥÷êë B. 3;2æ ö+¥ç ÷è C. 3;2æ ö- ¥ç ÷è D. 3;2æ ù- ¥çúè ûCâu 36 nghi ph ng trình ươ- ³25 0x làA. ()ù é- +¥û ë;2 3; B. C. é+¥ë 3; D. ùë û2; Câu 37 ố()1; 1- là nghi ph ng trìnhê ươ A. 0x y+ B. 0x y- C. 1x y+ D. 0x y-