Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Bài tập trắc nghiệm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất của hàm số (Có đáp án)

13c45ea4e44ff8338f38729c2097409c
Gửi bởi: Khánh Linh 20 tháng 3 2019 lúc 16:19:07 | Update: 16 giờ trước (15:42:59) Kiểu file: DOC | Lượt xem: 478 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

TR NGHI GIÁ TR NH T, NH NH HÀM SẮ ỐCâu 1: lu nào là đúng giá tr nh và giá tr nh nh hàmế ủsố A. Có giá tr nh và giá tr nh nh tị ấB. Có giá tr nh nh và không có giá tr nh tị ấC. Có giá tr nh và không có giá tr nh nh tị ấD. Không có giá tr nh và giá tr nh nh tị ấCâu 2: Trên kho ngả thì hàm số A. Có giá tr nh nh là -1ị ấB. Có giá tr nh là 3ị ấC. Có giá tr nh nh là 3ị ấD. Có giá tr nh là 1Câu 3: và là giá tr nh và giá tr nh nh hàmọ ủsố giá tr tích M.m là:ỏ ủA. B. 825 C. 425 D. 2Câu 4: Cho hàm số Giá tr nh hàm trênị ốkho ngả A. B. C. D. 7Câu 5: Cho hàm số Giá tr nh nh hàm trênị ngằA. B. C. D. Câu 6: Cho hàm số Giá tr nh hàm ng:ị ằA. B. C. D. Câu 7: Giá tr nh hàm sị trên là:A. B. C. D. 10Câu 8: Tìm giá tr nh t, giá tr nh nh hàm sị trên A. B. C. D. Câu 9: A, là giá tr nh t, giá tr nh nh hàm sọ .Khi đó 3B có giá tr :ịA. B. C. D. 4Câu 10: Giá tr nh t, giá tr nh nh hàm sị trên [-4; 4] là:ầ ượA. 40; 41 B. 40; 31 C. 10; 11 D. 20; 2Câu 11: Giá tr nh hàm sị là:A. B. C. D. 5Câu 12: Giá tr nh nh hàm sị A. B. C. D. 1Câu 13: Giá tr nh t, giá tr nh nh hàm sị sinx cosx là:ầ ượA. 1; B. C. 2; D. -3; 3Câu 14: Tìm giá tr nh nh hàm sị lnx 3A. B. C. D. 3Câu 15: Giá tr nh hàm sị trên [-1; 1]A. B. C. D. Câu 16: Giá tr nh t, nh nh hàm sị là:A. 1; -1 B. 2; C. D. 2; -2Câu 17: Giá tr nh t, giá tr nh nh hàm sị trên [-1;1] là:A. B. C. D. Câu 18: Giá tr nh t, giá tr nh nh hàm sị ốA. 17 B. 15 C. 16 D. 14Câu 19: Giá tr nh t, giá tr nh nh hàm sị sinx( cosx) trên là:A. B. C. D. Câu 20: Giá tr nh hàm sị trên đo nạ [-1; 2] là:A. B. C. D. qu khácộ ảCâu 21: Giá tr nh hàm sị trên [-2; 3] là:A. B. C. 47 D. 45Câu 22: giá tr nào thì trênớ [0; 2] hàm số có giátr nh nh ng 4A. B. C. D. Câu 23: Giá tr nh hàm sị khi là giá tr nàoạ ượ ịd đây?ướA. B. C. D. 3Câu 24: Giá tr nh nh hàm sị trên [e; 1] là:A. B. C. D. Câu 25: Hàm số giá tr nh ng:ạ ằA. B. C. D. đáp khácộ ốCâu 26: là giá tr nh t, là giá tr nh nh hàmọ ủsố Th thìế ng:ằA. B. C. D. 8Câu 27: Giá tr nh hàm sị trên [-1; 4] cạ ượt i:ạA. B. C. D. Câu 28: Hàm số giá tr nh hai giá tr xạ ịmà tích chúng là:ủA. B. C. D. 1Câu 29: Giá tr nh nh hàm sị trên khi xạ ượthu kho ng nào đây?ộ ướA. B. C. D. Câu 30: Hàm số có giá tr nh trên [0; 2] là:ị ấA. B. C. D. 0Câu 31: Tìm giá tr nh hàm sị trên đo nạ A. B. C. D. Câu 32: Giá tr nh hàm sị trên [-1; 1] là:A. B. C. D. 2Câu 33: Giá tr nh nh hàm sị trên là:A. B. C. D. Câu 34: Trong các đây, nào là giá tr nh hàm số ướ trên đo nạ [-2; 1]A. B. C. D. Câu 35: Trong các đây, nào ghi giá tr nh nh hàmố ướ ủsố trên [-5; 3]A. B. C. D. Câu 36: Giá tr nh nh hàm sị trên đo nạ [-2; 0]A. B. C. D. Câu 37: Giá tr nh hàm sị trên [1; 4] là:A. B. C. 25 D. 21Câu 38: Giá tr nh nh hàm sị là:A. B. C. D. 3Câu 39: Giá tr nh hàm sị trên là:A. B. C. D. Câu 40: Giá tr nh hàm sị trên A. B. C. D. Câu 41: Giá tr nh nh hàm sị trên [-3; -1] là:A. B. C. D. Câu 42: Giá tr nh hàm sị là:A. B. C. D. 0Câu 43: Giá tr nh nh hàm sị 3sinx 4cosx là:A. B. C. D. 3Câu 44: Giá tr nh hàm sị là:A. B. C. D. 3Câu 45: Giá tr nh nh hàm sị ng:ằA. 23 B. C.21 D. 2Câu 46: Giá tr nh hàm sị ng:ằA. B. C. D. 3Câu 47: ng giá tr nh t, giá tr nh nh hàm sổ trên [0; 3] ng:ằA. 12 B. 17 C. D. 13Câu 48: Trong các hàm sau đây, hàm nào có giá tr nh nh trên kho ng xácố ảđ nh:ịA.B. C. D. Câu 49: Cho hàm số Trên kho ngả hàm có:ốA. Giá tr nh tị ấB. Giá tr nh nh tị ấC. Không có giá tr nh t, nh nh tị ấD. Có giá tr nh t, giá tr nh nh tị ấCâu 50: Cho hàm số Giá tr nh nh hàm trênị ng:ằA. B. C. D. Câu 51: Giá tr nh nh hàm sị trên ng:ằA. B. C. D. Câu 52: Giá tr nh nh hàm sị ng:ớ ằA. B. C. D. 2Câu 53: Giá tr nh hàm sị ng:ằA. B. C. 21 D. 6ĐÁP ÁN1 11 21 31 41 51 B2 12 22 32 42 52 B3 13 23 33 43 53 A4 14 24 34 44 A5 15 25 35 45 C6 16 26 36 46 B7 17 27 37 47 A8 18 28 38 48 D9 19 29 39 49 C10 20 30 40 50