bài tập phương trình mũ
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
Câu 1: Nghi ph ng trình ươlog 910 8x 5 làA. 12 B. 58 C. 74 D. 0Câu 2: Nghi ph ng trinh ươx 12 x112525 la:A. 1B. 4C. 14 D. 18Câu 3: nghi ph ng trình ươ 22 52 1 làA. B. C. D. 0Câu 4: nghi ph ng trình ươ2 x2 15 làA. B. C. D. 0Câu 5: Ph ng trình ươ2 2x 14 3 có hi các nghi mệ ệ1 2x x ng:ằA. B. C. D. 1Câu 6: Ph ng trình ươx 13.2 0 có nghi xệ1 x2 và ng xổ1 +x2 làA. B. C. D. 5Câu 7: Ph ng trình ươ x x9 3.3 có nghi xệ1 x2 .Giá tr ị 2A 31x làA. 24 log B. C. D. 33 log 2Câu 8: Nghi ph ng trinh: ươcos cos x2 4 la:A. 2 B. 2 C. k D. k Câu 9: Tich cac nghi ph ng trinh: ươx xx3 3.2 la:A. B. 2 C. D. 1Câu 10: Tich cac nghi ph ng trinh: ươx x2 14 la:A. B. 2 C. D. 4Câu 11: Gi ph ng trình ươx . Ta có nghi là:ố ệA. B. C. D. 4Câu 12: o1 2x la nghi ph ng trinh: ươx x5.2 7. 10 2.5 thi 21 2x xb ng:ằA. B. C. D. 5Câu 13: ng cac nghi ph ng trinh: ươ 1x 12 la :A. B. C. 2 D. 4Câu 14: ng cac nghi ph ng trinh: ươx x15.25 34.15 15.9 0 la :A. B. C. 1 D. 2Câu 15: ng bình ph ng các nghi ph ng trình ươ ươx x8.3 3.2 24 6 la:A. B. C. 10 D. qu ảkhacCâu 16: ng cac nghi ph ng trinh: ươ2 2x x2 5 la:A. B. C. D. 1Câu 17: Ph ng trình ươx x8.3 3.2 24 6 có tích các nghi làệA. B. C. 10 D. 30Câu 18: Ph ng trình ươx x9 3.3 0 có nghi xệ1 ,x2 Giá tr ị1 2A 2x 3x làA. 24 log B. C. D. 33 log 2Câu 19: Ph ng trình ươ3x2 xx 12.4 02 có nghi làệA. B. 1 C. 2log D. 2log 5Câu 20: Ph ng trình ươ2 x3 4.3 0 có nghi ệ1 2x trong đó 2x Ch nophát bi đúng ?ểA. 2x 2 B. 2x 2x 1 C. 2x .x 1 D. 22x 0 Câu 21: nghi ph ng trình ươx x9 4.3 45 0 là:A. B. C. D. 3Câu 22: Ph ng trinh ươx x9 3.3 0 có hai nghi ệ1 2x x Giá tr aị ủ1 2A 2x 3x la:A. B. 24 log C. D. 33 log 2Câu 23: Ph ng trinh: ươ1 x3 10 Ch đáp án đúng:oA. Có hai nghi cùng âmệ B. Có hai nghi cùng ngệ ươC. Có nghi trái dâuệ D. Vô nghi mệCâu 24: nghi ph ng trinh: ươx x9 25.3 54 0 la:A. B. C. D. 1Câu 25: nghi ph ng trinh: ươ2x x3 .2 2.4 la:A. 1 B. 21;1 log 3 C. 31;1 log 2 D. 21;1 log 3Câu 26: nghi ph ng trình ươx x6.9 13.6 6.4 0 là:A. B. C. D. 3Câu 27: nghi ph ng trình ươ2x x3 .2 1 là:A. B. C. D. 3Câu 28: nghi ph ng trinh ươx 1xx5 .8 500 la:A. 5x 3x log 2 B. 5x 3x log 2 C. 2x 3x log 5 D. 5x 11x log2Câu 29: nghi ph ng trinhố ươ22 x(x 3) 1 la:A. B. C. D. 3Câu 30: Tich cac nghi ph ng trinh: ươ2 x3 30 la:A. B. 2 C. D. 1Câu 31: Phương trình 2x 3x x3 3 có nghiệm trên tâp số thực là:A. 33x1 4B. 33x1 4 C. 33x1 4D. 33x1 4 Câu 32: Ph ng trình: ươx x3 5 có nghi là:ệA. B. C. D. 4Câu 33: Ph ng trình ươx x3 48x 38 có nghi xệ1 ,x2 Giá tr ị2 21 2x x làA. B. C. D. 6Câu 34: Gi ph ng trình ươ|x 1|2x 29 27 Ta có nghi ng :â ằ 2, 12 3, 14 .Câu 35: Ph ng trình ươx2 320,125.48 nguyên đng ngay li tr cố ướnghi ph ng trình là:ệ ươA. B. C. D. 8Câu 36: Ph ng trinh: ươx x3.4 3x 10 .2 0 có nghi ng ạalog b Tìma 2b:A. B. C. D. 10Câu 37: Ph ng trình ươx2x 29 10 42 4 có nghi làố ệA. B. C. D. 3Câu 38: Ph ng trình ươ2x 23 .2 8.4 có nghi ệ1 2x thì 1x ? A. B. 3log 1 C. 2log D. 3log 2Câu 39: Cho ph ng trình: ươx 22 2x 6x 9 Tìm phát bi sai:ểA. Ph ng trình có nghi trái uươ B. Ph ng trình có hai nghi cùngươ ệd ngươC. Ph ng trình có nghi âm.ươ D. Ph ng trình vô nghi m.ươ ệCâu 40: nghi ph ng trinh: ươ 22 xx la:A. B. C. D. 0Câu 41: Ph ng trinhươ1 x3 10 A. Co hai nghi âmệ B. Co nghi âm va ônghi ngệ ươC. Co hai nghi ngệ ươ D. Vô nghi mệCâu 42: Tich cac nghi ph ng trinhố ươx x6 35 35 12 la:A. 4 B. C. D. 29Câu 43: Cho ph ng trình ươx x4 3.2 0 th mãn 2ê và 1. Thì giá trịc bi th 2017t là:ủ ứA. 2017 B. 2017 C. 4034 D. 4034Câu 44: Ph ng trình ươ1 29 10.3 0 2 2x +x +x có ng các nghi là:ổ ệA. B. 10 C. D. 2Câu 45: nghi ph ng trinhâ ươ1 1x x9.4 5.6 4.9 la:A. 1; B. 1 C. 12 D. 91;4 Câu 46: nghi ph ng trình: ươx x5 26 là:A. B. C. D. 4Câu 47: Ph ng trình ươ 1xx3 .5 15 có nghi ng ax log b và làớcác nguyên ng và nh 8. Khi đó ươ ơa 2b ngằA. 10 B. C. 13 D. 5Câu 48: Tích các nghi ph ng trình ươ2 x6.3 13.6 6.2 0 là:A. –1 B. C. D. –4Câu 49: nghi ph ng trình ươ4 22 3 là:A. B. C. D. 4Câu 50: Gi ph ng trinhả ươx x3.4 (3x 10).2 0 (*). sinh gi nhô ưsau:B 1: Đt ướ ăxt 0 Ph ng trinh (*) đc vi la:ươ ươ ạ23.t (3x 10).t (1) Bi ố2 2(3x 10) 12(3 x) 9x 48x 64 (3x 8) Suy ra ph ng trinh (1) co hai nghi ươ ệ1t x3 B 2:ướ+V ớ1t3 ta co 251 15 log3 3 +V ớt x ta co 25 2 B 3:V (*) co hai nghi la ướ ệ51x log3 va 2Bai gi trên đung hay sai?N sai thi sai nao?ả ướA. 1ướ B. 2ướ C. 3ướ D. ĐungCâu 51: Gi ph ng trình ươ2 2sin cos x2 4.2 6 A. 2 B. k2 C. 22 D. 22 Câu 52: Số nghiệm của phương trình x0 xcos36 cos72 3.2 là:A. B. C. D. 4Câu 53: Cho ph ng trình ươx x8 18 2.27 có nghi là , khi đó giá tr cosị ủlà:A. B. C. 1 D. 12Câu 54: Ph ng trình ươ3x xx3 11 122 6.2 122 có nghi là:ố ệA. B. C. D. 3Câu 55: Gi ph ng trình 12. 9ả ươ 35. 18. 0. Ta có nghi ng :â ằ 1, 1, 1, 1, .Câu 56: Gi ph ng trình ươ2 2x x2 5 Ta có nghi ng :ố ằA. B. C. D. 4Câu 57: Ph ng trình ươ 2x x3 4.3 có nghi ệ,1 2x trong đó 2x Ch phátobi đúng ?ểA. 1 2x B. 1 2x 2x C. . 1 2x D. 1 22x 0Câu 58: Gi ph ng trình ươx x7 3. 0 Ta có ng các nghi mổ ệb ng :ằ Câu 59: Gi ph ng trình 8ả ươ 7. 7. 0. Ta có nghi ng :â ằ 0, 1, 1, 1, 1, .Câu 60: Gi ph ng trình ươx xx3 7.2 Ta có ng các nghi mổ ệb ng :ằA. B. C. D. Đáp án khácCâu 61: Gi ph ng trình ươ 22 2x x4 (x 7).2 12 4x 0 . Ta có nghi ng :ố ằA. B. C. D. 4Câu 62: Ph ng trình ươsin cos x2 22 x có nghi là:ố ệA. Vô nghi mố B. C. D. 3Câu 63: Gi ph ng trình 3ả ươ 6x 2.A. Ph ng trình có đúng nghi và 1.ươ ệB. Ph ng trình có đúng nghi m.ươ ệC. Ph ng trình có nghi duy nh 1.ươ ấD. Ph ng trình vô nghi m.ươ ệCâu 64: Gi ph ng trình ươ2x x2 3 Ta có nghi ng :â ằ 1+ 21 log 3, 21 log 3 1+ 21 log 3, 21 log 3 .C 1+ 21 log , 21 log 1+ 21 log , 21 log .Câu 65: Gi ph ng trinh ươx x2 18 6 Ta có tích các nghi ng :ệ ằA. 2log 12 B. 2log 10 D. 2log 14Câu 66: Gi ph ng trình 2008ả ươ 2006 2. 2007 x.A. Ph ng trình có đúng nghi và 1.ươ ệB. Ph ng trình có nhi nghi m.ươ ệC. Ph ng trình có đúng nghi m.ươ ệD. Ph ng trình có nghi duy nh 1.ươ ấCâu 67: Gi ph ng trình ươ2x 12 5 Ta có ng các nghi ng :ổ ằA. 2log B. 2log C. 2log D. 2log 5Câu 68: Gi ph ng trình xả ươ 2. 4x 4. x. 1. Ta có nghi mố ệb ng.ằA. B. C. D. 4Câu 69: Gi ph ng trình 6ả ươ 4. Ta có tích các nghi ng :ệ ằA. 3log B. 23log C. 22log Câu 70: Gi ph ng trình ươ2. 42 5.2 0 Ta có tích các nghi mệb ng:ằA. 18 B. C. 6 D. 2 .Câu 71: Gi ph ng trình ươ4 3x3 4x Ta có nghi ng :â ằ 334log log 323log log C. 443log log 343log log 4 .Câu 72: Gi ph ng trình 2ả ươ 1 Ta có nghi ng :â ằ 23 518log 23445log 23454log D. 23 851log .Câu 73: ph ng trình ươ2 22 0 có nghi la:ệA. 1 B. 1 C. 1 D. 0Câu 74: Ph ng trinh ươ2 32 2m 0 có hai nghi phân bi khi:ệ ệA. 0 B. 4 C. 0 D. 4

