Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Bài tập ôn thi môn toán lớp 10 (2)

e80f22982727f8f88a567a1aa5dc8fff
Gửi bởi: Võ Hoàng 23 tháng 9 2018 lúc 16:46:07 | Update: hôm kia lúc 8:17:27 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 492 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

CHUYÊN 2Ề PẬ Ợ1. Cho ợ{3 3A k= Li kê các ph A?ệ ợ{}{}{}{}. 6; 3; 0; 3; 6; 3; 0; 3; 0; 3; 6; 3; 2; 1; 0;1; 2; 3A D- -2. Cho ba taäp hôïp: (– 1; 2], (0; 4] vaø [2; 3]. Tìm (A B. C A. (– 1; 3] B. [2; 4] C. (0; 2] D. (0; 3]3. Hình veõ sau ñaây (phaàn khoâng bò gaïch) bieåu dieãn taäp hôïpnaøo? ]////////////////( A. (– 1] [4; B. (– 1] (4; C. (– 1) [4; D. [– 1; 4)4. Taäp hôïp {1; 2; 3; 4; 5; 6} coù bao nhieâu taäp con coù phaàntöû? A. 30 B. 15 C. 10 D. 35. Cho hai taäp hôïp {x 2x 3x 0} vaø {x |x| 1}.Trong caùc khaúng ñònh sau, coù bao nhieâu khaúng ñònh ñuùng ?(I) (II) (III) (IV) CB {– 1; 1} A. B. C. D. 46. Ký hi nào sau đây là ch là nhiên ?ệ ựA. B. C.  D. .7. Trong các nh sau, tìm nh nào sai ?ệ ềA. B. C. D. 8. Cho ph p: R/ là A. B. C. D.  9. Cho R/ (x 1)(x 2) Các ph là: ậA. –1;1 B. –2 ;–1;1;2 C. –1 D. .10. Cho R/ 6x Các ph là: ậA. 2 ;2 B. –2 ;–2 C. 2 ;–2 D. –2 ;2 ;–2;2 .11. Cho N/ là chung 36 và 120ướ Các ph là: ậA. 1;2;3;4;6;12 B. 1;2;3;4;6;8;12 C. 2;3;4;6;8;10;12 D. đáp khác.ộ ố12. Trong các sau, nào là ng?ậ ỗA. N/ B. R/ +2x .C. R/ D. Q/ 12 13. Cho hai N/ là và 6ộ N/ là 12ộ Trong các mênh sau nh nào sai ?ề ềA. Y. B. X. C. Y. D. :n và Y.14. 0; 1; có bao nhiêu con?ậ ợA. 3. B. 6. C. 7. D. 8.15. Kh ng nh nào sau đây sai? Các A, là các sau?ẳ ợA. 1; R/ (x 1)(x 3) Biên so n: Th Nguy Thành Ti nạ Trang -B. 1; 3; 5; 7; N/ 2k 1, Z, .C. –1; R/ –2x D. R/ 16. Cho hai là nguyên ng 12ướ ươ A là nguyên ng 18ướ ươ Các ph là:A. 0; 1; 2; 3; B. 1; 2; 3; C. 1; 2; 3; D. 1; 2; .17. Bọn là trong các nguyên. liên gi và saoậ ữcho Bn Bm Bnm là:A. là .ộ B. là .ộ ủC. m, nguyên cùng nhau. D. m, là nguyên .ề ố18. Cho Trong các nh sau, tìm nh sai ?ệ ềA. B. C. D. .19. Cho hai 1; 3; 5; 3; 5; 7; ng nàoằ ợsau đây ?A. 3; B. 1; 3; 5; 7; 8; C. 1; 7; D. 1; 3; .20. Cho Trong các nh sau, tìm nh sai ?ệ ềA. B. C. D. 21. Cho hai 2; 4; 6; 1; 2; 3; \\ ng nàoậ ợsau đây ?A. 1; 2; 3; B. 6; 9;1; C. 6; D. .22. Cho hai 0; 1; 2; 3; 2; 3; 4; 5; A\\ ng pậ ợnào sau đây ?A. B. 0;1 C. 1; D. 1; .23. Cho Trong các nh sau, tìm nh sai ?ệ ềA. \\ A. B. \\ A. C. \\ D. \\ 24. Cho hai 1; 2; 3; 2; 4; 6; 7; Kh ng nh nào sau đây làẳ ịđúng ?A. 2; 4; 6; B. 2; \\ 1; .C. \\ 1; \\ 2; D. \\ 1; 1; 3; 4; 6; .25. Cho hai 0; 1; 2; 3; 1; 2; Trong các nh sau, tìm nhệ ệđ sai ?ềA. B. C. CA 0; D. \\ 0; .26. Cho hai 0; 1; 2; 3; 2; 3; 4; 5; (A \\ B) (B \\ A) ngằA. B. 0; 1; 5; C. 1; D. .27. Cho hai 0; 1; 2; 3; 2; 3; 4; 5; (A \\ B) (B \\ A)b ngằA. 0; 1; 5; B. 1; C. 2; 3; D. 5; .28. ng ký hi kho ng vi các sau đây: (4; +ử \\ (– 2] câu nào đúng ?A. (–4; 9]. B. (– C. (1; 8). D. (4; .29. ng ký hi kho ng vi các sau đây: (–4; 4) [7; 9] [1;7) câu nàođúng ?A. (–4; 9]. B. (– C. (1; 8). D. (–6; 2]. 30. ng ký hi kho ng vi các sau đây: [1; 3) (–ử 6) (2; câu nàođúng ?A. (– B. (1; 8). C. (–6; 2]. D. (4; .31. ng ký hi kho ng vi các sau đây: [–3; 8) (1; 11) câu nào đúng ?Biên so n: Th Nguy Thành Ti nạ Trang -A. (–4; 9]. B. (1; 8). C. (–6; 2]. D. (4; .32. Cho (– –1]; [–1; ); (–2; –1]. là :A. –1 B. (– C. D. (– 4] [5; ).33. [–3; 1) (0; 4] ng nào sau đây ?ằ ợA. (0; 1) B. [0; 1] C. [–3; 4] D. [–3; 0] .34. Cho [0; 3]; (1; 5) (0; 1). Câu nào sau đây sai ?A. B. =[0; 5).C. (A B. \\ (1; 5). D. (A B. \\ (1; 3].35. Cho [–3; 1]; [2; ); (– –2). Câu nào sau đây đúng ?A. B. (– .C. (A B. \\ (– 1). D. (A B. \\ (2; 1].36. Trong các nh sau, nh sai là:ệ ềA. (–3; 2) (1; 4) (1; 2). B. [–1; 5] (2; 6] [1; 6].C. R\\ [1; (– 1). D. R\\ [–3; (– –3).37. (–2; 3) \\ [1; 5] ng nào sau đây ?ậ ợA. (–2; 1) B. (–2; 1] C. (–3; –2) D. (–2; 5) .38. Cho [0; 4] (1; 5) (–3; 1) Câu nào sau đây sai ?A. [0; 5) B. (–3; 5) C. D. [0; 1] 39. Cho A= (–5 1] [3; (– –2). Câu nào sau đây đúng ?A. (–5; B. (– C. D. [–5; –2] 40. Cho ậ{}*A 3n n= ÎM ng nào sau đây:ậ ậA. {}0; 3; 6; B. {}3; 6; C. {}0; 3; 6; 9;... D. {}3; 6; 9; ...41. Cho ậ{}B 1,x Z= ng:ậ ằA. {}1; 3; 5; 7; B. {}1; 3; 5; 7; 9; ... C. {}1; 3; 5; ...- D. {}1; 3; 5; ...± ±42. Cho ậ(){}*C |nx N= có bao nhiêu ph :ậ ửA. B. C. D. Vô số43. Cho {}2; 4; 6; 9A= {}1; 3; 4; 7; 8; 9B= Tìm ậ\\A .A. {}\\ 4; 9A B= B. {}\\ 2; 6A B= C. {}\\ 2; 4; 6A B= D. {}\\ 1; 3; 7; 8A B=44. Tìm ()R\\ 2;+¥ .A. [)2;+¥ B. (); 2- C. []; 2- D. (]; 2- ¥45. Tìm []()4; 6; 9Ç .A. [) 4; 9B. () 6; 7C. (] 6; 7D. [] 4; 646. Tìm (]{}3; 3; 2; 4- .A. []3; 4- B. ()3; 4- C. [)3; 4- D. [] 2; 447. Ph bù ủ[] 2; trong là:A. (]; 2- B. ()5;+¥ C. [)2;+¥ D. ()(); 5;- +¥48. Cho A=(-3; 7] và B= [2; 9). A∩B làậ ợA. (-3 9) B. [7 9) C. (-3 2] D. [2 7]49. Ký hi nào sau đây là ch là nhiên ?ệ ựA. B. C.  D. .50. Ký hi nào sau đây là ch ỉ5 không ph là ?ả ỉA. B. C. D. ký hi khác.ệ51. Cho 1;2;3 Trong các kh ng nh sau, kh ng ng nào sai ?ẳ ịBiên so n: Th Nguy Thành Ti nạ Trang -A. B. C. 1;2  D. .52. Các ph R/ 2x 5x là:A. B. C. 23 D. 1;23 .53. Trong các nh sau, tìm nh nào sai ?ệ ềA. B. C. D. 54. Cho ph p: R/ là A. B. C. D.  55. Cho R/ (x 1)(x 2) Các ph là: ậA. –1;1 B. –2 ;–1;1;2 .C. –1 D. .56. Cho R/ 6x Các ph là: ậA. 2 ;2 B. –2 ;–2 .C. 2 ;–2 D. –2 ;2 ;–2;2 .57. Cho N/ là chung 36 và 120ướ Các ph là: ậA. 1;2;3;4;6;12 B. 1;2;3;4;6;8;12 C. 2;3;4;6;8;10;12 D. đáp khác.ộ ố58. Trong các sau, nào là ng ?ậ ỗA. N/ B. R/ +2x .C. R/ D. Q/ 12 59. Trong các sau, nào khác ng ?ậ ỗA. R/ B. N/ C. Z/ (x 3)(x 1) D. Q/ x(x 3) 60. Bọn là các nguyên là n. liên gi và sao cho Bậ ữn Bm là:A. là .ộ B. là .ộ ủC. m, nguyên cùng nhau. D. m, là nguyên .ề ố61. Cho hai N/ là và 6ộ N/ là 12ộ Trong các mênh sau nh nào sai ?ề ềA. Y. B. X. C. Y. D. :n và Y.62. các con ph a,b,c,d,e,f là:A. 15. B. 16. C. 22. D. 25.63. các con ph có ch   là:A. 8. B. 10. C. 12. D. 14.64. Trong các sau, nào có đúng con ?ậ ợA. B. C.  D.  .65. Trong các sau đây, nào có đúng hai con ?ậ ợA. x; B. C.  D.  x; .66. 0; 1; có bao nhiêu con ?ậ ợA. 3. B. 6. C. 7. D. 8.67. Cho a, b, c, có con ?ậ ậA. 16. B. 15. C. 12. D. 10.68. Kh ng nh nào sau đây sai Các là các sau ?ậ ợA. 1; R/ (x 1)(x 3) B. 1; 3; 5; 7; N/ 2k 1, Z, .C. –1; R/ –2x Biên so n: Th Nguy Thành Ti nạ Trang -D. R/ 69. Cho Trong các nh sau, tìm nh sai ?ệ ềA. B. C. D. .70. Cho hai là nguyên ng 12ướ ươ A là nguyên ng 18ướ ươ Các ph là:A. 0; 1; 2; 3; B. 1; 2; 3; .C. 1; 2; 3; D. 1; 2; .71. Cho hai 1; 2; 3; 2; 4; 6; nào sau đây ng B?A. 2; B. 1; 2; 3; 4; 5; 6; .C. 6; D. 1; .72. Cho các sau R/ (2x 2)(2x –3x 2) và N*/ 30 A. 2; B. .C. 4; D. .73. Bọn là trong các nguyên. liên gi và saoậ ữcho Bn Bm Bnm là:A. là .ộ B. là .ộ ủC. m, nguyên cùng nhau. D. m, là nguyên .ề ố74. Bọn là trong N. Bậ ợ3 B6 là:A. B2 B. C. B6 D. B3 .75. Bọn là trong N. Bậ ợ2 B4 là:A. B2 B. B4 C. D. B3 .76. Cho hai 1; 3; 5; 3; 5; 7; ng nàoằ ợsau đây ?A. 3; B. 1; 3; 5; 7; 8; .C. 1; 7; D. 1; 3; .77. Bọn là trong các nguyên. liên gi và saoậ ữcho Bn Bm Bm là:A. là .ộ B. là .ộ ủC. m, nguyên cùng nhau. D. m, là nguyên .ề ố78. Bọn là trong N. Bậ ợ3 B6 là:A. B. B3 C. B6 D. B12 .79. Cho Trong các nh sau, tìm nh sai ?ệ ềA. B. C. D. 80. Cho hai 2; 4; 6; 1; 2; 3; \\ ng nàoậ ợsau đây ?A. 1; 2; 3; B. 6; 9;1; C. 6; D. .81. Cho hai 0; 1; 2; 3; 2; 3; 4; 5; \\ ng pậ ợnào sau đây ?A. B. 0;1 C. 2; 3; D. 5; .82. Cho hai 0; 1; 2; 3; 2; 3; 4; 5; A\\ ng pậ ợnào sau đây ?A. B. 0;1 C. 1; D. 1; .83. Cho Trong các nh sau, tìm nh sai ?ệ ềA. \\ A. B. \\ A. C. \\ D. \\ 84. Cho hai 1; 2; 3; 2; 4; 6; 7; Kh ng nh nào sau đây làẳ ịđúng ?Biên so n: Th Nguy Thành Ti nạ Trang -A. 2; 4; 6; B. 2; \\ 1; .C. \\ 1; \\ 2; D. \\ 1; 1; 3; 4; 6; .85. Cho hai 0; 1; 2; 3; 1; 2; Trong các nh sau, tìm nhệ ệđ sai ?ềA. B. .C. CA 0; D. \\ 0; .86. Cho hai 0; 1; 2; 3; 2; 3; 4; 5; ợ(A \\ B. (B \\ A. ng :ằA. B. 0; 1; 5; .C. 1; D. .87. ng ký hi kho ng vi các sau đây: (4; +ử \\ (– 2] câu nào đúng ?A. (–4; 9]. B. (– C. (1; 8). D. (4; .88. ng ký hi kho ng vi các sau đây: (–4; 4) [7; 9] [1;7) câu nàođúng ?A. (–4; 9]. B. (– C. (1; 8). D. (–6; 2]. 89. ng ký hi kho ng vi các sau đây: (–ử 2] (–6; câu nào đúng?A. (–4; 9]. B. (– C. (1; 8). D. (–6; 2]. 90. ng ký hi kho ng vi các sau đây: [1; 3) (–ử 6) (2; câu nàođúng ?A. (– B. (1; 8). C. (–6; 2]. D. (4; .91. ng ký hi kho ng vi các sau đây: [–3; 8) (1; 11) câu nào đúng ?A. (–4; 9]. B. (1; 8). C. (–6; 2]. D. (4; .92. Cho [1; 4]; (2; 6) (1; 2). là :A. [0; 4]. B. [5; ). C. (– 1) D. .93. Cho (– –1]; [–1; ); (–2; –1]. là :A. –1 B. (– .C. D. (– 4] [5; ).94. Cho [0; 3]; (1; 5) (0; 1). Câu nào sau đây sai ?A. B. =[0; 5).C. (A B. \\ (1; 5). D. (A B. \\ (1; 3].95. Cho (– 1]; [1; ); (0; 1]. Câu nào sau đây sai ?A. –1 B. (– .C. (A B. \\ (– 0] (1; D. (A B. \\ C.96. Cho [–3; 1]; [2; ); (– –2). Câu nào sau đây đúng ?A. B. (– .C. (A B. \\ (– 1). D. (A B. \\ (2; 1].97. Trong các nh sau, nh sai là:ệ ềA. (–3; 2) (1; 4) (1; 2). B. [–1; 5] (2; 6] [1; 6].C. R\\ [1; (– 1). D. R\\ [–3; (– –3).98. Trong các nh sau, nh sai là:ệ ềA. [–1; 7] (7; 10) B. [–2; 4) [4; (–2; ).C. [–1; 5] \\ (0; 7) [–1; 0). D. R\\ (– –3]= (–3; 99. Trong các nh sau, nh sai là:ệ ềA. (– 3) [3; B. R\\ (– 0) *+ .C. R\\ (0; R– D. R\\ (0; *– .100. (–2; 3) \\ [1; 5] ng nào sau đây ?ậ ợA. (–2; 1) B. (–2; 1] C. (–3; –2) D. (–2; 5) .Biên so n: Th Nguy Thành Ti nạ Trang -101. [–3; 1) (0; 4] ng nào sau đây ?ằ ợA. (0; 1) B. [0; 1] C. [–3; 4] D. [–3; 0] .102. Cho (–3; 5] [8; 10] [2; 8). ng th nào sau đây đúng ?ẳ ứA. (–3; 8] B. (–3; 10) C. (–3; 10] D. (2; 10] .103. Cho [0; 2) (– 5) (1; ). ng th nào sau đây đúng?ẳ ứA. (5; B. (2; .C. (– 5) D. (– .104. Cho [0; 4] (1; 5) (–3; 1) Câu nào sau đây sai ?A. [0; 5) B. (–3; 5) .C. D. [0; 1] .105. Cho A= (– 2] [2; (0; 3) Câu nào sau đây sai ?A. \\ B. (0; .C. [2; 3) D. (0; 2] .106. Cho A= (–5 1] [3; (– –2). Câu nào sau đây đúng ?A. (–5; B. (– .C. D. [–5; –2] .107. Cho 1; 2; 3; 4; 5; các con khác nhau hai ph là:ố ửA. 13 B. 15 C. 11 D. 17 .108. Cho 7; 8; 9; 10; 11; 12 các con khác nhau ba ph tố ửlà:A. 16 B. 18 C. 20 D. 22 .109. Cho 0; 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; các con hai ph ,ố ửtrong đó có ph là:ầ ửA. 32 B. 34 C. 36 D. 38 .110. Kh ng nh nào sau đây sai Các A, là các sau :ậ ợA. N/ 0; 1; 2; 3; .B. Z/ –2 –1; 0; 1; 2; .C. C. =k21 Z, 81 21 41 81 D. 3; 9; 27; 81 N, .111. Cho hai đa th f(x) và g(x). Xét các :ứ ợA R/ f(x) R/ g(x) R/ f(x) g(x) .Trong các nh sau, nh nào đúng ?ệ ềA. B. C. \\ D. \\ .112. Cho hai đa th f(x) và g(x). Xét các :ậ ợA R/ f(x) R/ g(x) R/ 2(x) 2(x) .Trong các nh sau, nh nào đúng ?ệ ềA. B. C. \\ D. \\ .113. Cho hai p: R/ f(x) R/ g(x) R/ f(x).g(x) Trong các nh sau, nh nào đúng ?ệ ềA. B. C. \\ D. \\ .114. Cho [–4; 0), (1; 3]. Câu nào sau đây sai ?ậA. \\ [–4; 0] B. \\ [1; 3] .C. CR (– 4) (0; ). D. CR (– 1) (3; ).115. Cho [–2; 4), (0; 5]. Câu nào sau đây đúng ?ậBiên so n: Th Nguy Thành Ti nạ Trang -A. [–2; 5] B. [0; 4] .C. \\ [–2; 0] D. \\ [4; 5] .116. Cho [0; 3) (– 4] (2; ). Câu nào sau đây đúng ?A. (– 2) B. (0; ). C. (– ). D. (0;4] .117. Cho tt (–1; 5] [7; 9] [2; 7]. Câu nào sau đây đúng ?A. (–1; 7] B. [2; 5]. C. (–1; 9) D. (–1; 9] .118. Cho hai ợ](3; 4A= và ()2;B= +¥ ợA BÇ là:A. ()3;- +¥ B. (2; 4ù-û C. 3; ù- -û D. ()4;+¥119. Cho hai ợ{}1; 2; 3; 4; 5A= và {}0; 2; 4B= Xác nh ị?A BÈ =A. {} B. C. {}0;1; 2; 3; 4; D. {} 2; 4120. Cho {x,y,m,n,p}. bao nhiêu con có ph ?ậ ửA.10 B.8 C.12 D.6121. Cho {1,3,9} và {2,3,9,17}. Tìm ậA BÇ .A.{3,9} B.{1,2,3,9,17} C. {1} D.{2,17}122. Cho {0,1,2,3,4,5} và {0,2,4}. Tìm ph bù trong X.ầ ủA.Æ B.{2,4} C. {0,1,3} D.{1,3,5}123. Cho ậ()0; 7A= []5; 29B= ch ph ng án đúng.ự ươA.[]\\ 0; 5A B= B. ()\\ 0; 5A B= C. [)\\ 0; 5A B= D. (]\\ 0; 5A B=124. Cho ậ(]; 4A= ()1; 6B= ch ph ng án sai.ự ươA.(]; 6A BÈ B. ()1; 4A BÇ C. (]\\ ;1A B= D. ()\\ 4; 6B A=125. Cho {1,2,3,4,5}. bao nhiêu con có ph ?ậ ửA.10 B.8 C.12 D.6126. Cho {5;6;7}. bao nhiêu con khác Æ?A.10 B.8 C.12 D.6127. Cho {a,b,c,d}. bao nhiêu con nhi ph ?ậ ửA.10 B.8 C.12 D.6128. Cho {1,3,5} và {2,3,5,7}. Tìm ậA BÇ .A.{3,5} B.{1,2,3,5,7} C. {1} D.{2,7}129. Cho {1,2,4,8} và {3,7,9}. Tìm ậ\\B .A. B.{3,7,9} C. {1,2,3,4,7,8,9} D.{1,2,4,8}130. Cho {0,1,2,3,4,5} và {2,4}. Tìm ph bù trong X.ậ ủA.Æ B.{2,4} C. {0,1,3} D.{0,1,3,5}131. Cho {1,2,3,4,5,6,7}. {1,3,5} và {2,3,5,7}. Tìm ph bù aậ ủA BÇ trong E.A.{1,2,4,6,7} B.{1,2,3,5,7} C. D.{3,5}132. Cho ậ[]1; 4A= ()1; 6B= ch ph ng án đúng.ự ươA.[]\\ 1;1A B= B. ()\\ 1;1A B= C. [)\\ 1;1A B= D. (]\\ 1;1A B= -133. Cho ậ()0; 7A= []5; 9B= ch ph ng án đúng.ự ươA.[]\\ 0; 5A B= B. ()\\ 0; 5A B= C. [)\\ 0; 5A B= D. (]\\ 0; 5A B=134. Cho ậ[]1; 4A= ()1; 6B= ch ph ng án đúng.ự ươA.[]1; 6A BÈ B. ()4; 6A BÈ C. [)1; 6A BÈ D. (]1; 4A BÈ =135. Cho ậ()0; 7A= []5; 9B= ch ph ng án đúng.ự ươBiên so n: Th Nguy Thành Ti nạ Trang -A.[]5; 7A BÇ B. ()5; 7A BÇ C. [)5; 7A BÇ D. (]0; 9A BÇ =136. Cho ậ(]; 3A= ()1; 6B= ch ph ng án sai.ự ươA.(]; 6A BÈ B. ()1; 3A BÇ C. (]\\ ;1A B= D. ()\\ 3; 6B A=137. Cho ậ()0; 7A= []5; 9B= ch ph ng án đúng.ự ươA.(]\\ 0; 5A B= B. (]\\ 7; 9B A= C. [)5; 7A BÇ D. [)0; 9A BÈ =138. Cho hai ợ[)2; 7A= (]4; 5B= A\\B ng:ậ ằA.()5; 7B. ()4; 2- C. ()4; 7- D.[]2; 5-139. Cho hai ợ[)2; 7A= Ph bù trong ng:ầ ằA.()[); 7;- +¥B. (); 2- C. [)7;+¥ D. (](); 7;- +¥140.Cho ợ{}1, 3, 5X= và ợ{}3; 5; 7; 9Y= ợX YÈ ng nàoằ ợsau đây:A. {}3; B. {}1; 3; C. {}1; 3; 5; 7; D. {}1; 7; 9141. xác nh hàm ố642xxy A.Æ B. 6;2 C.(]; 2- D.[)6;+¥142.T nào sau đây là xác nh hàm ố113y xx= +-.[). 1; \\ {3}A+¥ .(){}. 1; \\ 3B+¥ C. [)1;+¥ D.()1;+¥143. Cho ợ'' ''B x= Vi ng cách li kê các ph .ế ửA. {} 2; 1; 0;1; 2; 3- -B. {}2; 1; 0;1; 2- C. {}1; 0;1; 2; 3- D. {}1;1; 2; 3-144. Cho ợ{};C n= có bao nhiêu con A. B. C. D. 8145. Cho là p. Xác nh nh đúng trong các nh sau đây:ậ ềA. \\FÆ =Æ B. FÆ C. FÆ =I D. FÆ =ÆU146. Cho hai pậ ợ(]1, 5E= (]2, 7H= Tìm HI .A. (]1, 2- B. (] 2, 5C. (]1, 7- D. () 5, 7147. Cho hai taäp hôïp {}0;1; 2; 3; 4M= {}1; 0; 2; 4; 6N= Tìm NI A. {}0;1; 2; B. {} 0; 2; C. {}1; 0;1; 2; 3; 4; 6- D.{}4148. Taäp hôïp naøo trong các sau laø taäp roãng? A. {}: 1x xÎ B. {}: 1x xÎ C. {}2: 0x xÎ D. {}2: 0x xÎ =149. Cho ợ'' ''B x= Vi ng cách li kê các ph .ế ửA. {}3; 2; 1; 0;1; 2- B. {}2; 1; 0;1; 2- C. {}1; 0;1; 2; 3- D. {}1;1; 2; 3-150. Cho ợ{}a; bC= có bao nhiêu con có ph A. B. C. D. 8151. Cho là p. Xác nh nh sai trong các nh sau đây:ậ ềA. \\F FÆ B. FÆ C. FÆ =I D. FÆ =U152. Cho hai pậ ợ(]2, 3E= (]2, 7H= Tìm HI .Biên so n: Th Nguy Thành Ti nạ Trang -A. (]2, 2- B. (]2, 7- C. (] 2, 3D. () 3, 7153. Cho hai taäp hôïp {}0;1; 2; 3; 4M= {}1; 0; 2; 4; 6N= Tìm NU A. {}0;1; 2; B. {} 0; 2; C. {}1; 0;1; 2; 3; 4; 6- D.{}4154. Cho ợ'' ''B x= Vi ng cách li kê các ph .ế ửA. {}3; 2; 1; 0;1; 2; 3- B. {}2; 1; 0;1; 2- C. {}1; 0;1; 2; 3- D. {}0;1; 2; 3155. Cho ợ{};C n= có bao nhiêu con khác ng? A. B. C. D. 8156. Cho là p. Xác nh nh đúng trong các nh sau đây:ậ ềA. F=ÆI B. FÌ C. FÆ =I D. \\FÆ =Æ157. Cho hai pậ ợ(]1, 5E= (]2, 7H= Tìm HU .A. (]1, 2- B. (] 2, 5C. (]1, 7- D. () 5, 7158. Cho hai taäp hôïp {}0;1; 2; 3; 4M= {}1; 0; 2; 4; 6N= Tìm \\M A. {}0;1; 2; B. {} 0; 2; C. {}1; 6- D. {} 1; 3159. Cho ợ'' ''B x= Vi ng cách li kê các ph .ế ửA. {}2; 1; 0;1; 2- B. {}1; 0;1; 2- C. {}0;1; D. {}1; 0;1-160. Cho ợ{};C n= có bao nhiêu con có ph A. B. C. D. 8161. Cho là p. Xác nh nh đúng trong các nh sau đây:ậ ềA. \\FÆ =Æ B. FÆ C. FÆ =I D. FÆ =ÆU162. Cho hai pậ ợ(]1, 5E= (]2, 7H= Tìm \\H E.A. (]1, 2- B. (] 2, 5C. (]1, 7- D. () 5, 7163. Cho hai taäp hôïp {}0;1; 2; 3; 4M= {}1; 0; 2; 4; 6N= Tìm \\N A. {}0;1; 2; B. {} 0; 2; C. {}1; 6- D.{}1; 3164. Taäp hôïp naøo trong các sau laø taäp roãng? A. {}: 1x xÎ B. {}: 1x xÎ C. {}2: 0x xÎ D.{}2: 0x xÎ =165. ph ợ{}, 2x xÎ £Z là :A. B. C. D. 4166. Cho hai ợ{} 2| 0A ¢; {}2| 0B x= Ch kh ngọ ẳđ nh đúng:ịA. {}B\\ 1; 2= B. {}3;1; 2A BÇ C. \\A A= D. BÈ =Æ 167. Cho =ậ ợ{}2/ (2 )(x 1) 0x xÎ ={}2/ 10n nÎ ch nh đọ ềđúng?A. {}1; 2A BÇ B. {}2A BÇ C. {}0;1; 2; 3A BÇ D. {}0; 3A BÇ =168. Cho ậ{}; 3x xÎ <¥; ph là:ố A. B. C. D. Biên so n: Th Nguy Thành Ti nạ Trang 10