Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Bài kiểm tra 15 phút môn giải tích 12 mã đề 209

e2441d5b66828aca46a37f5f502dce72
Gửi bởi: Võ Hoàng 28 tháng 9 2018 lúc 20:24 | Được cập nhật: 26 tháng 2 lúc 5:34 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 263 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

KI TRA GTLN, GTNN HÀM NG TI ƯỜ Mã thiề209Câu 1: Cho hàm ố2x 1yx m-=+ Tìm giá tr ti ng th hàm đi qua đi mể ểA (3;1)A. 2. B. 1. C. D. 3.Câu 2: GTLN và GTNN hàm ố()2 11xy xx+= =- trên đo ạ[]2; làầ ượA. –4 và –5. B. –3 và –4. C. –3 và –7. D. –3 và –5.Câu 3: giá tr nào tham ốm thì hàm ố1mxyx m-=+ giá tr nh ng ằ13 trên đo nạ[]0; ?A. 3m= B. 1m= C. 3m=- D. 1m=- .Câu 4: Tìm giá tr nh nh hàm ố3 21 12 13 2y x= trên đo ạ[]0; 3A. 7. B. 7.3m=- C. 3. D. 1.2m=- .Câu 5: Trong các hàm sau thì hàm nào có ti ng là ứ1x=± ?A. 21 2.1xyx-=- B. 2.1xyx=+ C. 222.1x xyx- -=- D. 1.1yx=-Câu 6: ng ti th hàm ườ ố23yx=- là:A. 1. B. 2. C. 3. D. 4.Câu 7: Tìm giá tr nh nh hàm ố22y xx= trên kho ng ả()0;+¥ .A. B. C. D. .Câu 8: Cho hàm có ng bi thiên nh hình đây. nh nào sau đây đúngả ướ ?A. xCT 0. B. +¥=-( )miny 2. C. yCĐ 1. D. +¥=( )maxy 3.Câu 9: iá tr nh nh hàm ố4 22y x= làA. -5. –1. C. .3m 1.Câu 10: Tìm giá tr nh nh hàm ố7 4y x= trên []1;1-A. []1;1min 3xyÎ -= B. []1;1min 11xyÎ -= C. []1;1min 3xyÎ -= D. []1;1min 0xyÎ -= .Câu 11: giá tr nào thì trên đo [0; 2] hàm ố3 26 9y m= có giá tr nh nh tị ấb ng 4A. 8. B. 4. C. 0. D. 4.Câu 12: th hàm ố43xyx-=- có các ng ti làườ ậA và 4. và 3. và 3. D. và 3. Trang Mã thi 209ềCâu 13: th hàm ố2 51 6xyx-=+ có ti ngang làệ ậA. 1.3y= B. 13x= C. 13x=- D. 1.3y=-Câu 14: Tìm các giá tr th tham giá tr nh nh hàm trênđo [ạ –1 ;1] ng 0.ằA. 0.m= B. 6m= C. 2. D. 4.Câu 15: Tìm giá tr nh hàm ố412y xx=- -+ trên đo ạ[]1; 2- .A. []1;2max 7y-= B. []1;2max 2y-= C. []1;2max 2y-=- D. []1;2max 1y-=- .Câu 16: Hàm nào sau đây nh ng th ngố ườ ẳ2x= làm ng ti ng?ườ ứA. 111y xx= ++ B. 1.1yx=- C. 12yx=+ D. 5.2xyx=-Câu 17: Giá tr nh nh hàm ố2y x= làA. 0. B. 2.3 C. 3.2 D. 2.Câu 18: Hàm ố24y x= giá tr nh đi mạ ểA 0. 1. C. 2. D. 4.Câu 19: Tìm các giá tr th tham giá tr nh hàm ố21x myx- +=+ trênđo ạ[]0;1 ng –2ằA –1; 2. 1; 2. C. 1; –2. –1; –2.Câu 20: Cho hàm f(x) có ốlim 4xf x®- ¥= vàlim 4xf x®- ¥=- và Kh ng nh nào sau đây là kh ngẳ ẳđ nh đúng ?ịA. th hàm đã cho có đúng ti ngang.ồ ậB. th hàm đã cho không có ti ngang.ồ ậC. th hàm đã cho có hai ti ngang là các ng th ng và .ồ ườ ẳD. th hàm đã cho có hai ti ngang là các ng th ng và 4.ồ ườ ẳCâu 21: Tìm các giá tr th tham giá tr nh hàm ố21y mx=- -b ng ằ3 .A. 6; 4. B. 4; 4. 4; 6. 6; 6.Câu 22: ng ti th hàm ườ ố23 14xyx+=- là A. 2. B. 1. C. 4. D. 3.Câu 23: Tìm giá tr nh hàm sủ ố24xyx=+ trên kho ng ả() ;- +¥A. .4M 3. 2. 4.Câu 24: Cho hàm ố223x 21xyx- +=- nh nào đây đúng?ệ ướA. th hàm đã cho có hai ti ng –1 và ng ti ngang 1.ồ ườ ậB. th hàm đã cho có hai ti ng là các ng th ng –1 và 1.ồ ườ ẳC. th hàm đã cho có ti ng –1 và ng ti ngang 1.ồ ườ ậD. th hàm đã cho có ti ng –1 và ng ti ngang 1.ồ ườ ậCâu 25: Tìm giá tr nh hàm ố()4 22 3y x= =- trên đo ạ[]0; 2A. B. C. D. Trang Mã thi 209ề---------------------------------------------------------- ----------Ế Trang Mã thi 209ề