Bài KIỂM TRA 15 PHÚT hóa học 11
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
Tr ng THPT Nguy Hu ườ Hóa và Tên: 11T2ổ ớĐ KI TRA 15’Ề ỂI. Tr nghi mắ ệCâu pha loãng lít dung ch có pH=1 HCl và HNOị ồ3 ng thành dung ch có pH =2 thìằ ướ ịth tích pha loãng là ướ A. 10,0 lít B. 11,0 lít C. 1,0 lít D. 9,0 lít .Câu dung ch 0,01 mol Naộ +; 0,0 mol Ca 2+; 0,02 mol 3HCO- và mol ion NO3 (b qua sỏ ựđi li c). ướ iá tr làị A. 0,01. B. 0,03. C. 0,0 D. 0,0 15 .Câu 3: Tr ml dung ch NaOH 0,01M ml dung ch HCl 0,03M, thu 2V ml dung ch Y.ộ ượ ịDung ch có pH ng A. 4.ị B. 3. C. 2. D. 1.Câu Dung chị ch NaOH 0,25M và Ba(OH)ứ ợ2 0,15M dung ch ch Hị ợ2 SO40,5M và HNO3 0,2M. Tr lít dung ch Xộ V’ lít dung ch Yớ thu dung ch có pH =3. lượ ệV/V’ làA. 2,17 B. 1,25 C. 0,46 D. 0,08 .Câu Trong các dung ch cùng ng mol sau, dung ch nào có pH bé nh ?ị ấA. KCl. B. NH4 NO3 C. NaNO3 D. K2 CO3 .Câu Nhóm ch nào sau đây ch các ch đi li nh?ấ ạA. HI, H2 SO4 KNO3 B. HNO3 MgCO3 HFC. HCl, Ba(OH)2 CH3 COOH D. NaCl, H2 S, (NH4 )2 SO4Câu Ion OH khi tác ng ion nào đây cho a?ụ ướ ủA. Ba 2+ B. Cu 2+C. +D. Na +Tr ng THPT Nguy Hu ườ Hóa và Tên: 11T2ổ ớĐ KI TRA 15’Ề ỂCâu Ch khi tan trong thành dung ch đi làấ ướ ệA NaCl B. Saccaroz .ơ C. C2 H5 OH D. C3 H5 (OH)3Câu Dãy các ch đi ly làồ ếA. CH3 COONa, HBr, HCN. B. HClO, NaCl, CH3 COONa.C. HBrO, Mg(OH)2 D. H2 S, HClO4 .Câu Cho các mu sau: NaHS; NaHCO3 NaHSO4 Na2 HPO3 Na2 HPO4 NaH2 PO3 NaH2 PO4 CH3 COON .S mu axit trong dãy trên làố A. B. 7. C. 8. D. 9.Câu pha loãng dung ch có pH=1 HCl và HNOồ3 ng thành dung ch có pH =2 thìằ ướ ịc pha loãng dung ch lên bao nhiêu là A. 10,0 nầ B. 11,0 nầ C. 1,0 nầ D. 9,0 nầ .Câu dung ch ch 0,2 mol Naộ +; 0,1 mol Mg 2+; 0,05 mol Ca 2+; 0,15 mol HCO3 và mol Cl -. Giá trịc làủ A. 0,35. B. 0,3. C. 0,15. D. 0,20.Câu 6: Khi tr nh ng th tích ng nhau dung ch HNOộ ị3 0,01M và dung ch NaOH 0,03M thì thuịđ dung ch có giá tr pH ng A. 9. ượ B. 12,30. C. 13. D. 12.Câu 7: Tr dung ch Hộ ị2 SO4 0,1M, HNO3 0,2M và HCl 0,3M nh ng th tích ng nhau, thu cớ ượdung ch X. 300 ml dung ch cho ph ng lít dung ch NaOH 0,2M và KOHị ồ0,29M, thu dung ch có pH 2. ượ Giá tr là A. 0,134 lít. B. 0,214 lít. C. 0,414 lít. D. 0,424 lít.Câu 8: Cho dung ch Ba(OH)ừ ị2 vào dung ch ch gamị ứh Al(NOỗ ợ3 )3 và Al2 (SO4 )3 ph thu kh ng (yự ượ ủgam) vào mol Ba(OH)ố2 (x mol) bi di trong th bên. Giáượ ịtr là A. 7,68.ị 5,55. C. 12,39. C. 8,55. lu nự ậVi ph ng trình phân ion rút trong các tr ng sauế ươ ườ ợa. Dd H2 SO4 tác ng dung ch BaClụ ị2 .b. Dd H2 tác ng dung ch CuClụ ị2 .Bài làm: Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu lu n:ự ậa. Ph ng trình phân ươ ửPh ng trình ion: ươPh ng trình ion rút n: ươ ọb. Ph ng trình phân ươ ửPh ng trình ion: ươPh ng trình ion rút n: ươ ọCâu Nh dung ch Ba(OH)ỏ ị2 vào dung ch mị ồAl2 (SO4 )3 và AlCl3 ph thu kh ng (y gam)ự ượ ủvào mol Ba(OH)ố2 (x mol) bi di ng th bên, kh iượ ốl ng là gam. Giá tr làượ 10,11. B. 6,99. C. 11,67. D. 8,55. .Bài làm: Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu lu n:ự ậc. Ph ng trình phân ươ ửPh ng trình ion: ươPh ng trình ion rút n: ươ ọd. Ph ng trình phân ươ ửPh ng trình ion: ươPh ng trình ion rút n: ươ ọTr ng THPT Nguy Hu ườ Hóa và Tên: 11T2ổ ớĐ KI TRA 15’Ề ỂCâu Dãy nh ng ch đi li nh làồ ạA. KOH, HC lO Ca(NO3 )2 B. CH3 COONa, HCl, NaOH.C. NaCl, H2 S, CH3 COONa. D. H2 SO4 Na2 SO4 H3 PO4.Câu Theo thuy Areniut thì ch nào sau đây là axit?ế ấA. HCl B. NaCl C. LiOH D. KOH .Câu pha loãng dung ch có pH=1 NaOH và KOH ng thành dung ch có pH =12ằ ướ ịthì pha loãng dung ch lên bao nhiêu là A. 10,0 nầ B. 11,0 nầ C. 1,0 nầ D. 9,0 nầ .Câu on OH có th ph ng các ion trong dãy nào sau đâyể ảA. Fe 3+, HSO4 -, Cu 2+. B. Zn 2+, Na +, Mg 2+. C. H2 PO4 -, +, SO4 2-. D. Fe 2+, Cl -, Al 3+.Câu Trong ch mol Caộ ướ 2+, mol Mg 2+, mol Cl –, và mol HCO3 –. Bi th nào sau đâyể ứđúng? A. B. 2a 2b C. 40a 24b 35,5c 61d D. 2a 2b .Câu 6: Tr ml dung ch NaOH 0,01M ml dung ch HCl 0,03 2V ml dung ch Y.ộ ượ ịDung ch có pH làị A. 1. B. 2. C. 4. D. 3.Câu 7: Dung ch HCl 0,2M; HNOị ồ3 0,3M; H2 SO4 0,1M; HClO4 0,3M, dung ch KOH 0,3M;ị ồNaOH 0,4M; Ba(OH)2 0,15M. tr và theo th tích là bao nhiêu dung ch có pH =ầ ượ ị13? A. 11: 9. 11. C. 101 99. D. 99 101.Tr ng THPT Nguy Hu ườ Hóa và Tên: 11T2ổ ớĐ KI TRA 15’Ề ỂCâu Dãy ch nào đây là ch đi li nh?ấ ướ ạA. NaNO3 NaNO2 HNO2 B. HCl, NaOH, CH3 COOH.C. KOH, NaCl, HgCl2 D. HCl, NaOH, NaCl. Câu Cho các ch t: Hấ2 O, HCl, NaOH, NaCl, CuSO4 CH3 COOH. Các ch đi li là:ấ ếA. H2 O, CH3 COOH, CuSO4 B. CH3 COOH, CuSO4 C. H2 O, CH3 COOH. D. H2 O, NaCl, CH3 COOH, CuSO4 .Câu 3: Theo thuy Arehinut, ch nào sau đây là axit?ế ấA. NH3 B. KOH C. C2 H5 OH D. CH3 COOHCâu Pha loãng lít dung ch KOH có pH 12,0 ng thành ướ dung ch KOH có pH 11 ,0 th thểtích dùng pha là ướ A. 10 lít B. lít C. 9,0 lít D. 1,0 lít Câu dung ch ch 0,ộ mol Na +; 0,1 mol Mg 2+; 0, mol Ca 2+; 0,15 mol HCO3 và mol NO3 -. Giá trịc làủ A. 0,35. B. 0,3. C. 0, 5. D. 0, 0.Câu 6: Khi tr nh ng th tích ng nhau dung ch HNOộ ị3 0,01M và dung ch NaOH 0,03M thì thuịđ dung ch có giá tr pH ng A. 9. ượ B. 12,30. C. 13. D. 12.Câu 7: Tr dung ch Hộ ị2 SO4 0,1M, HNO3 0,2M và HCl 0,3M nh ng th tích ng nhau, thu cớ ượdung ch X. 300 ml dung ch cho ph ng lít dung ch NaOH 0,2M và KOHị ồ0,29M, thu dung ch có pH 2. ượ Giá tr là A. 0,134 lít. B. 0,214 lít. C. 0,414 lít. D. 0,424 lít.Câu Cho dung ch Ba(OH)ừ ị2 vào dung chịch gam Alứ ợ2 (SO4 )3 và AlCl3 ph thu aự ủkh ng (y gam) vào mol Ba(OH)ố ượ ố2 (x mol)đ bi di ng th bên. ượ Giá tr làị ủA. 10,68. B. 6,84. 12,18. D. 9,18.II. lu nự ậVi ph ng trình phân ion rút trong các tr ng sauế ươ ườ ợa. Dd Na2 SO4 tác ng dung ch BaClụ ị2 .b. Dd NH4 Cl tác ng dung ch NaOH.ụ ịBài làm: Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu lu n:ự ậa. Ph ng trình phân ươ ửPh ng trình ion: ươPh ng trình ion rút n: ươ ọb. Ph ng trình phân ươ ửPh ng trình ion: ươPh ng trình ion rút n: ươ ọCâu 8: Nh dung ch Ba(OH)ỏ ị2 vào dungd ch ch gam Alị ợ2 (SO4 )3 và Al(NO3 )3 phự ụthu kh ng (y gam) vào mol Ba(OH)ộ ượ ố2(x mol) bi di ng th bên. Giá tr làượ ủA 5,97. B. 7,26.C. 7,68. D. 7,91.II. lu nự ậVi ph ng trình phân ion rút trong các tr ng sauế ươ ườ ợa. Dd Na2 tác ng dung ch FeClụ ị2 .b. Dd CH3 COONa tác ng dung ch HCl.ụ ịBài làm: Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu Câu lu n:ự ậa. Ph ng trình phân ươ Ph ng trình ion: ươ Ph ng trình ion rút n: ươ ọb. Ph ng trình phân ươ Ph ng trình ion: ươ Ph ng trình ion rút n: ươ

