Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

80 câu trắc nghiệm trường THPT Vĩnh Hải luyện thi thpt quốc gia năm 2017 môn Toán có đáp án

54369f95895ccbd4b03f0f3635013b54
Gửi bởi: hoangkyanh0109 18 tháng 6 2017 lúc 16:31:21 | Update: 3 tháng 6 lúc 0:35:15 Kiểu file: DOCX | Lượt xem: 411 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

CÂU TR NGHI MÔN TOÁN 12 ỆTR NG THPT VĨNH IƯỜ ẢCâu Hàm ố2( 2.y x Hàm gi trên kho ng nào?ố ảA.(1; ) B.( ;1) C.(0; ) D.( 0)Câu Hàm ố3 2( 1.y mx x Đng bi trên khi và ch khi:ồ ỉA.0m B.3 2m ho ặ3 2mC.3 2m D.3 2m Câu Cho hàm ố3 22 1.y x Giá tr đi hàm là:ị ốA.0y B. 1y C.2y D.1y Câu Giá tr nh nh hàm ố24 71x xyx  trên ớ(1; ) là:A.­6 B.2 C.4 D.­5Câu Hàm ố24 3y x đt giá tr nh đi m:ạ ểA.23x B. 0x C.43x D.13xCâu Hàm ố2 4y x có giá tr nh là:ị ấA.2 B. C.2 D.2Câu Cho hàm ố2( 3)yx x ti th hàm là:ố ốA.1 B.2 C.3 D.Nhi 3.ề ơCâu th hàm ố3( 2)y mx đi qua bao nhiêu đi đnh?ể ịA.1 B.2 C.3 D.0.Câu Hàm ố3 22 5y mx m đt đi đi ể1x Khi đóA.3m B. 0m C.3m D. Đáp khácốCâu 10 Hàm ố3 212 43y x trên đo ạ4; 0 có giá tr nh M, giá tr nh nh ấm. Khi đó ng:ằA.5 B. 173 C.193 D. 283Câu 11 ế2a 3b thì giá tr bi th ứ1(2 )a b  là:A. 31108 B. 10831 C.131 D. Đáp khácốCâu 12 Bi ng ằ3 2log (log 0a Khi đó ng: ằA.13 B. 12 C. 13 D. Đáp khácốCâu 13 Bi ng ằ8log 225a ,2log 15b Khi đó: A. 2b a B. 2a b C. b D. 2a bCâu 14 Cho bi ng ằ7log 2m Khi đó 49log 28 ngằ A.1 22m B. 12m C. 42m D. 24mCâu 15 Gi ử4 91 1log log 6a Khi đó thu nào sau đây?ộ ợA. 51; 3; 42   B. 1; ;4 8   C. 1; 2; 82   D. 3; 4; 5; 6Câu 16 Ph ng trình ươ3 1142 2xx    có nghi là con pậ ậA. 4;3 9   B. 8;3 9   C. 3;3 4   D. 3;9 2   Câu 17 ph ng trình ươ0,5log 6x có nghi là:ậ ệA. 1; 64;64    B. 10; 64;64    C. 0; 64 64;  D. 1; 6464   Câu 18 nghi nguyên ph ng trình ươ1 15 5log (3 5) log 1)x x là: A.0 B.1 C.2 D.Vô sốCâu 19 ph ng trình ươ3 532 1122xxx   có nghi là:ậ ệA. ; 3; 1 B. 4; 1; C. ; 3;1 D. 4;1 3; Câu 20 ph ng trình ươ22log (2 3) 2x x có nghi là:ậ ệA. 7;1 ;2    B. 7; 1;2   C. 7; 1;2    D. 7;1 ;2   Câu 21 Nguyên hàm hàm ố2( (1 )x xf e ng:ằA. 3x xF C B. 3x xF C C. 2( 3x xF C D. 3( 3x xF C Câu 22 Cho 34M dx  Ch câu đúng trong các câu sau: ọA. 3249M C B. 22 (4 )M C C. 32(4 )9M C D. 21(4 )9M C Câu 23 ọ( )F là nguyên hàm hàm ố2( )8xf xx th mãn ỏ(2) 0F .Khi đó ph ngươtrình )F x có nghi là:ệA.0x B. 1x C.1x D.1 3x Câu 24 Cho 41.( 1)dxMx x đng th nào sau đây là đúng?ấ A.0 1M B. 2M C. 0M D. 3M Câu 25 Cho 221.1x dxPx Giá tr là:A. 1ln 22 B. 1ln 22 C. D. 1ln 22Câu 26 ớ( 1;1)t ta có201ln 3.1 2tdxx  Khi đó giá tr là:A. 13 B. 12 C. D. 13Câu 27 Các đng cong ườs inx,y cosy x ớ02x và tr Ox thành hình ph ng.ạ ẳDi tích hình ph ng này là:ệ ẳA. B. 2 C. D. Đáp khácố.Câu 28 Di tích hình ph ng gi th hàm ốln xy và các đng th ngườ ẳ0,y 1,x 2x e là:A.23 1e B. 22 1e C.22 1e D.21eCâu 29 Cho th hàm ố3 23 .y x Di tích hình ph ng gi th ti ếtuy nó đi ể( 2; 2) và tr tung là:ụA.30 B. 24 C. 28 D.20Câu 30 Di tích hình ph ng gi ở24y x và 3y x là:A. 52 B. 133 C. 176 D. 32Câu 31 ph ứ2 3i có mô đun ng:ằA.1 B. 1 C. 13 D.13Câu 32 Cho (1 )(1 ).z i ph liên là:A.3i B. 3i C. 3i D. 3iCâu 33 Cho 2.1izi Mô đun là:A. 10 B. 102 C. 52 D. 52Câu 34 ng đi bi th ứ(1 )( 2)1i ii  là:A. 7i B. 7i C.1 72 2i D.7 72 2iCâu 35 ng đi bi th ứ4(1 )i là:A.4 B. 1 C. D.4Câu 36 Giá tr bi th ứ23 2A z ớ2 3z i là:A. 2i B. 2i C. 2i D.6 2iCâu 37 Giá tr bi th ứ22z iBz i ớ1 3z i là:A.3 213 i B. 313i C. 413i D. 213iCâu 38 Cho ph ứ, 4i i có đi bi di trong ph ng ph là A, B, C. Tìm ứs ph bi di tr ng tâm tam giác ABC.ố ủA. 23 3i B. 23 3i C. 23 3i D. 23 3i Câu 39 Ph ng trình ươ21 0x x có nghi trên là:ệA. 3;1 3i i B. 3;2 2i i C. 3;2 2i i D. 3; 3i i Câu 40 M, N, là các đi bi di ượ ố1 .i i Tìm ph bi ểdi đi sao cho giác MNPQ là hình bình hành.ễ A. 6i B. 7i C. 6i D. 7iCâu 41 Ba đi nào sau đây th ng hàng?ể ẳA. (1; 3;1), (0;1; 2), (0; 0;1) B. (2; 0; 0), (1; 2;1), (0; 4; 2)C. 1; 0;1), 1;1; 2), (2;1;1) D. (2;1; 0), (1;1; 1), (3; 2; 0) Câu 42 Cho (2;1; 1), (3;1; 2), (1; 0; ).a z rr ,a crr đng ph ng khi:ồ A. 1z B. 2z C. 3z D. 3z Câu 43 Cho (1;1;1), (2;1; 2), (1; 2; 2).A Di tích tam giác ABC là:ệ A. B. 32 C. 32 D. 3Câu 44 Cho tam giác ABC ớ(1; 2;1), (2; 0; 2), (1; 5).A Tam giác ABC vuông khi và ạch khi giá tr aỉ ng:ằA.1 B. C.3 D.3Câu 45 Cho di ABCD ớ(1; 0; 0), (0;1; 0), (0; 0;1), 2;1; 1).A D Th tích di ệABCD là:A.16 B. 32 C. 13 D.12Câu 46 ầ2 2( 0S z có tâm và bán kính là:ọ ộA. 1;1; 2)I và 3R B. (1; 1; 2)I và 3RC. (1; 1; 2)I và 3R D. 1;1; 2)I và 3RCâu 47 Ph ng trình nh AB làm đng kính bi ươ ườ ế(1; 0; 2), (0; 1; 2)A B là:A. 24 0x z B. 24 0x z C. 22 0x z D. 22 0x z Câu 48 Cho đi qua đi ể(1; 2; 4), (1; 3;1), (2; 2; 3)A C có tâmọ ộ( (Ox )I mp y .Khi đó ta có c ng:ằ A. B. 20 C. 1 D. 2Câu 49 Cho đi ể(1; 0; 2)I và ph ng ẳ( 0.P z Ph ng trình tâm ti pươ ếxúc ph ng (P) là:ớ ẳA. 2( 1) 2) 1x z B. 2( 1) 2) 3x z C. 2( 1) 2) 1x z D. 2( 1) 2) 9x z Câu 50 ầ2 2( 0.S z Ph ng trình ph ng (P) ti xúc (S)ươ ớt đi ể(1;1;1)M là:A. 0x z B. 0x y C. 0x y D. 0x z Câu 51 Cho đi ể(1; 2; 3)A và ph ng ẳ( 0.Q z Ph ng trình ph ng ươ ẳ(P) qua và song song ph ng (Q) là:ớ ẳA. 12 0x z B. 0x z C. 12 0x z D. 24 0x z Câu 52 Cho (1; 0; 0), (0;1;1), (2; 2; 3).A C Ph ng trình ph ng (ABC) là:ươ ẳA. 0x z B. 0x z C. 0x z D. 0x z Câu 53 Ph ng trình ph ng ươ ẳ( )Q qua (0;1; 0)A và vuông góc hai ph ngớ ẳ( 0, 0x z  là:A. 0x z B. 0x z C. 0x z D. 0x z Câu 54 Tìm kh ng đnh đúng trong các kh ng đnh sau:ẳ A. đnh và hình đa di luôn ng nhau.ố ằB. hình đa di có đnh và nh ng nhau.ồ ằC. Không có đa di nào có nh ng đnh ho t.ệ ặD. Có đa di có nh ng t.ộ ặCâu 55 Hình lăng tr đng giác đu (không ph hình ph ng) có bao nhiêu ph ngụ ươ ẳđi ng?ố ứA.6 B. C. D. 3Câu 56 Kh đa di đu lo ạ4; là kh i:ốA.T di đuứ B. ph ng.ậ ươ C. Tám đu.ặ D. Hai ươ ặđu.ềCâu 57 Th tích kh di đu nh là:ể ạA.2212a B. 324a C. 3312a D. 3212aCâu 58 Cho hình ch nh ậ. ' ' ' 'ABCD có ba khích th là ướ a, và .Ta có th tích ểc kh di ACB’D’ ng:ủ ằA. abc/6 abc/2 C. abc/9 D. abc/12Câu 59 Cho hình chóp S.ABC có tam giác SAB đu, SA a, tam giác ABC vuông cân C,ề ạ( )SAB ABC thì .S ABCV là:A.3324a B. 338a C. 3312a D. 336aCâu 60 Cho di S.ABC bi SA, SB, SC vuông góc nhau ng đôi t. Cho SA 3, ộSB và .S ABCV 6. Ta có kho ng cách đn ph ng (ABC) ng:ả ằA.3 B. 144/41 C. 12/41 D. 41 /12Câu 61 Cho kh chóp tam giác đu. tăng nh đáy lên và gi chi cao đi ềl thì th tích kh chóp :ầ ẽA.Tăng lên nầ B. Gi đi n.ả ầC. Gi đi n.ả D. Không thay đi.ổCâu 62 Cho di S.ABC bi SA, SB, SC vuông góc nhau ng đôi t. Tâm ặc ngo ti di là:ầ ệA.Trung đi BC.ể ủB.Đi S.ểC.Giao đi ph ng trung tr đo SA đng th ng qua trung đi mể ườ ểc SB và ủ( )d SBC .D.Giao đi ph ng trung tr đo SC đng th ng qua trung đi mể ườ ểc AB và song song SC.ủ ớCâu 63 Trong các hình sau, hình nào đi ki có ti p?ủ ếA.Hình ch nh t.ộ B. Hình tr .ụC. Hình chóp giác đu. D. Hình lăng tr đng.ụ ứCâu 64 ph ng trình ươ4 2log log 1 có nghi là:ậ A.1;4 B.5; C.( 1; 2) D.( ;1)Câu 65 nghi ph ng trình: ươ14x 11 12 2   là:A. 0; B. 51;4   C. 2; D. ;0Câu 66 ph ng trinh: ươ2x 2x 32 2 có nghi là:ậ A. 2;5 B. 2; 1 C. 1; 3 D.Đáp khácốCâu 67 ph ng trinh: ươ2 x3 34 4   có nghi là:ậ ệA. 1; B. ( ;2] C. (0;1) D. Câu 68 ph ng trình: ươx 14 3 có nghi là:ậ ệA. 1; B. 2; C. 2log 3; 2;log 3Câu 69 ph ng trình: ươx x9 0 có nghi là:ậ ệA. 1; ;1 C. 1;1 D. Đáp khácốCâu 70 ph ng trình: 2ấ ươ có nghi là:ậ ệA ;0 B. 1; C. 0;1 D. 1;1Câu 71 ph ng trình: ươ2 2log 3x log 5x có nghi là:ậ ệA. (0; 61;5   C. 1;32   D. 3;1Câu 72 Ph ng trình: ươ2 4log log 3 có nghi là:ậ ệA 4 B. 3 C. 2; D. Câu 73 Ph ng trình: ươx 22 3  có nghi là:ậ ệA B. C. D. 5Câu 74 Ph ng trình: ươ2x 72 17  có nghi là:ệ