80 câu trắc nghiệm trường THPT Mỹ Hương luyện thi thpt quốc gia năm 2017 môn Toán có đáp án
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
80 CÂU TR NGHI MÔN TOÁN 12 ỆTR NG THPT NGƯỜ ƯƠPh 1: Gi tíchầ ả1/ Hàm ố33 5y x đng bi trên:ồ ếa) ; 1 b) 1; c) 1; 1;1 2/ Hàm nào ngh ch bi trên ế1;1 :a) 33y x 33y x c) 22y x d) 11xyx 3/ Hàm ố21xyx có xác đnh là: ịa b) =\\ 1R c) =\\ 1R d) =\\ 1R 4/ Hàm ố220161xyx có xác đnh là: ịa) b) =\\ 1R c) =\\ 1R =\\ 1R 5/ ậ\\ 2D R là xác đnh hàm :ậ ốa) 2224x xyx b) 22xyx c) 22 2xyx 4xyx 6/ Hàm ố3 23 2016y x có đi ti là: ểa 0x b) 2x c) 2x d) 1x 7/ Đi ể1x là đi đi hàm ốa) 23 6y x b) 33 2y x c) 33 4y x 21 13 2y x 8/ Ti ngang hàm ố1 22xyx là:a) –2 c) –1 d) –1/2 9/ Trong các hàm sau thì hàm nào có ti đng là ứ1x :a 2222 1x xyx b) 21xyx c) 11yx 22 11xyx 10/ Cho hàm ố3 22 2y mx x giá tr nào hàm đt ti ạ1x a) b) 1m c) 1m và 3m d) 3m 11/ th sau đây là hàm nào:ồ ốa) 31y x 23 2y x c) 33 2y x d) 23 2y x 12/ Đng th ng th hàm ườ ố4 2124y x đi phân bi khi:ạ ệa) b) d) 013/ Giá tr nh nh hàm ố2y xx trên kho ng ả0; ng:ằa) b) c) 14/ Giá tr nh hàm ố24y x ng:ằa) b) d) 15/ giao đi hai th hàm ố3 22 3y x và 21y x là: a) b) c) 316/ Giá tr nh nh hàm ố22 3y x là:a) b) d) 317/ giá tr nào thì ti đng th hàm sớ ố3 12xyx m đi qua đi ể(1; 3)M a) 1m b) 2m c) 3m d) 2m 18/ giá tr nào thì ti ngang th hàm ố1mxyx m đi qua đi A(1;– 2) ểa –2 b) –1 c) d) 219/ Hàm nào sau đây đng bi trên ng kho ng xác đnh nó ?ố ủa) 11xyx b) 11xyx c) 11xyx 11xyx20/ nào trong các sau 1:ố ơa) 0,2log 125 0,51log8 c) 16log 36 d) 0,51log2 21/ Giá tr bi th ứ322log 16 là:a b)I c) –38 d) 38 22/ Lôgarit theo nào đây ng ướ ằ13 .a) 127 b) 33 c) 13 313 23/ Giá tr bi th =ị ứ3log )aa (v ớ0 1a là:a) =23 43 c) =32 d) 324/ xác đnh hàm ố3log 4y x là:a) 4;D 4;D c) 4;D d) 4;D 25/ Đo hàm hàm ốln 3y x là:a) ' 1y b) 3'3yx 1'3yx d) 3'xy e 26/ xác đnh hàm ố20,79log5xyx là:a 5; 3;D b) 3; 3D c) ; 3;D d) 5; 3D 27/ Cho f(x) tanx và (x) ln(x 1). Tính ' 0' 0f Đáp bài toán là:ố ủa –1 b) c) Không iồ d) 028/ Tìm nghi ph ng trình ươ2 12 8x a) 1x b) 2x c) 3x d) 4x29/ Tìm ghi ph ng trình ươ21log2x là:a) 1x b) 4x 2x d) 22x30/ Tính nghi ph ng trình: ươ2 4log (log 1x là: a) 2x b) 4x c) 8x 16x 31/ nghi ph ng trình ươ4 3.2 0x x a) ; 0 ; 1; c) ; 1; d) 1;32/ nghi ph ng trình ươ12log 1x là. a) 1;2 b) 2; 1;2 d) 2; 33/ Cho ph ứz th a: ỏ2 5z i Khi đó ph th và ph ủz là:a và –3 b) và c) –2 và d) –3 và 2.34/ Ngh ch đo ph ứ1 3z i là:a) 32 2i 34 4i c) d) i35/ Cho ph thỏa n: (1 4z i ph c2w i thì:a) 13w b) 17w c) 29w 5w36/ Tìm số phức z, biết: (3 (2 10 3i i a) 3z i 3z i c) 3z i d) 3z i 37/ Cho x, là các th c. Hai ph ứ3z i và yz i ng nhau khi:ằa 5, 1x y b) 1, 1x y c) 3, 0x y d) 2, 1x y 38/ nọ guyên hàm hàm ố21 1( )f xx x là:a) 2ln lnx C b) lnx 1x ln|x| 1x d) lnx 1x C39/ nọ guyên hàm hàm ốf cos 3x là:a 1sin 33x C b) 1sin 33x C c) sin 3x C d) sin 3x C 40/ nọ guyên hàm hàm 2xx ee là:A. 2ln( 2)xe C ln( 2)xe C. ln( 2)x xe D. 2xe C.41/ qu ủ23 2dxx x là:a) 1ln2xCx 1ln2xCx c) 2ln1xCx D.ln 2x C 42/ nọ guyên hàm hàm ốsin .cosy x là:a) 1cos 22x +C b) cos 2x C c) 1sin 24x C 1cos 24x C 43/ qu ủ11 2dxx là:a 1ln 22x C b) ln 2x C c) 1ln 22x C d)1ln 22x C 44/ nọ guyên hàm hàm ố2(t anx cot )y x là:a) 31(t anx cot )3x C tan cotx C c) anx cot 2x C d)tan cot 2x C 45/ Tích phân 2110.xx dx có giá tr là:ịa)22e e b) 23e e 22e e d) 23e e46/ Bi đi ổ301 1xdxx 21f dt ớ1t x Khi đó f(t) là hàm nào trong các hàm sau:ốa 22 2f t b)2f t c) 2f t d)22 2f t 47/ Di tích hình ph ng đc gi các đng ượ ườ22y x và đng th ng ườ ẳ2x y là:a 16dvdt b) 52dvdt c) 65dvdt d) 12dvdt 48/ Di tích hình ph ng gi ở3, 0, 1, 2y x có qu là:ế ảa 174 b) c) 154 d) 14449/ Cho hình (H) giới hạn bởi các đường x ;4x trục hoành. Quay hình (H) quanhtrục Ox ta được khối tròn xoay có thể tích là:a) 152 b) 143 8 d) 163Ph 2: Hình cầ ọCâu 1: Tinh th tich kh ph ng nh cm.ể ươ ạA. cm B. cm 2C. 38 cm D. cm 3Câu 2: Tinh th tich kh ch nh ABCD.A’B’C’D’ co AB cm, AD cm, AA’ cm.ể ậA. cm 2B. 24 cm 2C. 24 cm 3D. cm 3Câu 3: Tinh th tich kh ph ng co dai đng cheo ng ươ ườ m.A. 3m 3B. 3m 3C. 31 D. 3Câu 4: Tinh th tich kh chop S.ABC co đay ABC la tam giac đu nh a, SA vuông goc đay vaể ăSA=3a:A. 43 .432a C. 1232a D. 33 2aCâu 5: Tinh th tich kh chop S.ABCD co đay ABCD la hinh vuông nh a, SA vuông goc đayể ăva SA=3a:A. 3a 2B 3C. 2D. 3a 3Câu 6: Tinh th tich kh chop S.ABCD co đay ABCD la hinh thoi nh a, goc ABD ng 120ể SAvuông goc đay va SA=2a.ớ ăA. 23aB.33 2aC. 33aD. 33 3aCâu 7: Cho tam giac ABC vuông A, goc CBA ng 30ạ 0. Khi quay tam giac ABC quanh nh CA thiạđng khuc CBA thanh hinh non tron xoay. Goc đnh hinh non đo ng bao nhiêu đ?ườ ôA. 60 0B. 30 0C. 15 0D. 120 0Câu 8: Cho tam giac ABC vuông A, goc CBA ng 30ạ 0, AB=a Khi quay tam giac ABC quanh nh CAạt thanh hinh non tron xoay. Tinh th tich kh non trên theo a.ạ ốA. 33aB. 933a C. 33aD. 33aCâu 9: Cho tam giac ABC vuông A, goc CBA ng 30ạ 0, AB=a Khi quay tam giac ABC quanh nh ABạthi đng khuc CBA thanh hinh non tron xoay. Tinh di tich xung quanh hinh non trên theoườ ủa.A. 322aB. 322a C. 24a D. 22aCâu 10: Cho tam giac ABC vuông A, goc ACB ng 60ạ 0, AB=a Khi quay tam giac ABC quanh nhạAB thi đng khuc CBA thanh hinh non tron xoay. Tinh di tich toan ph hinh non trênườ ủtheo a.A. 24a B. 23a C. 22a D. 2aCâu 11: Cho tam giac ABC vuông A, AB=3a, AC=4a. Khi quay tam giac ABC quanh nh CA oạ ạthanh hinh non tron xoay. Tinh th tich kh non trên theo a.ể ốA. 16 3aB. 36 3aC. 12 3aD. 3aCâu 12: Cho tam giac ABC vuông A, AB=3a, AC=4a. Khi quay tam giac ABC quanh nh CA thiạ ạđng khuc CBA thanh hinh non tron xoay. Tinh di tich xung quanh hinh non trên theo a.ườ ủA. 122a B. 152a C. 202a D. 52aCâu 13: Cho tam giac ABC vuông A, AB=3a, AC=4a. Khi quay tam giac ABC quanh nh AB thiạ ạđng khuc CBA thanh hinh non tron xoay. Tinh di tich toan ph hinh non trên theo a.ườ ủA. 602a B. 242a C. 362a D. 122aCâu 14: Cho tam giac ABC vuông cân A, BC=aạ2 Khi quay tam giac ABC quanh nh AB thanhạ ạkh non tron xoay. Tinh th tich kh non trên theo a.ố ốA. 32 3aB. 23a C. 3aD. 33aCâu 15: hinh non ng ph ng qua tr no ta đc thi di la tam giac đu nh 2a. Tinhắ ượ ạdi tich toan ph hinh non trên theo a.ệ ủA. 3a 2B. 32a C. 22a D. 122aCâu 16: hinh non ng ph ng qua tr no ta đc thi di la tam giac vuông cân co daiắ ượ ôc nh huy la ê3 Tinh th tich kh non trên .ể ốA. 83 3aB. 83 C. 833 D. 83Câu 17: kh tr ng ph ng qua tr no ta đc thi di la hinh vuông nh 2a. Tinh thắ ượ ểtich kh tr trên.ố ụA. 23a B. 2a 3C. 323a D. 3aCâu 18: hinh tr ng ph ng qua tr no ta đc thi di la hinh vuông nh 2a. Tinhắ ượ ạdi tich xung quanh hinh tr trên theo a.ệ ụA. 4a 2B. 42a C. 22a D. 2a 2Câu 19: hinh tr ng ph ng qua tr no ta đc thi di la hinh vuông nh 2a. Tinhắ ượ ạdi tich toan ph hinh tr trên theo a.ệ ụA. 62a B. 6a 2C. 52a D. 5a 2Câu 20: Tinh di tich ngo ti hinh ph ng nh 2ệ ươ ạ3 .A. 12 B. 36 C. 144 D. 14Câu 21: Tinh th tich kh ti hinh ph ng nh 2a.ể ươ ạA. 36B. 334a C. 334r D. 334aCâu 22: Tinh di tich ngo ti di đu nh 2ệ ạ6 .A. 12 B. 36 C. 144 D. 36Câu 23: Cho hinh chop S.ABCD co SA vuông goc mp(ABCD), ABCD la hinh vuông nh ng 2ớ ằ3va SA= 23 Tinh di tich ngo ti S.ABCD.ệ ếA. 36 B. 12C. 2D. 36Câu 24: Cho hinh chop S.ABC co SA vuông goc mp(ABC), SA=2, ABC la tam giac vuông B, AB=ớ ạ3 va BC=4. Tinh th tich kh ngo ti S.ABC.ể ếA. 329116 B. 62929 C. 62929 D. 32929Câu 25: Tìm bán kính kh ngo ti lăng tr tam giac đu co cac nh đu ng a. ằA. 216 B. 216a C. 2136aD. 216 aCâu 26: Tinh ban kinh ngo ti lăng tr đng ABCD.A’B’C’D’ co đay ABCD la hinh vuôngă ức nh 6, nh AA’= 6. ạA. 33 B.34 C. 32 D. 3Câu 27: Cho hinh chop S.ABC co SA vuông goc mp(ABC), SA=2, ABC la tam giac vuông A, AB=ớ ạ3 va AC=4. Tinh kho ng cach đn ph ng (ABC).ả ẳA. 61 6112B. 14461 C. 1213D. 1213Câu 28: Trong không gian Oxyz, (S): (x 2)ă (y 1) (z 3) Tim tâm va ban kinh (S).ọ ầA. I=(2;1;3); B. I=(2;1;3); C. I=(2;1;3); I=(2;1;3); 2Câu 29: Trong không gian Oxyz, (S): xă 2x 4y 6z 2 Tim tâm va ban kinh (S):ọ ầA I=(1;2;3); B. I=(1;2;3); C. I=(1;2;3); 12 D. I=(1;2;3); 12Câu 30: Trong không gian Oxyz, cho (S)co tâm I(1;0;3) va đi M(1;3;0) trên (S).ă ầVi ph ng trinh (S).ế ươ A. (x 1) (z 3) 2= 32 B. (x 1) (y 3) (z 3) 32C (x 1) (z 3) =18 D. (x 1) (y 3) (z 3) 18Câu 31. Trong không gian Oxyz, cho đi A(1;2;3); B(1;0;3); C(1;2;1), D(1;0;3) ể. Tim tâm ngo ti di nọ ệA.BCD.A. I(1;2;3) B. I(1;2;3) C. I(1;2;3) I(1;2;3)Câu 32: Trong không gian Oxyz, cho đi A(1;2;3); B(1;0;3); C(1;2;1), D(1;0;3) ể. Tim ban kinh ngo ti di nủ ệA.BCD. R=2 B. R=4 C. D. 3Câu 33: Trong không gian Oxyz, ph ng (P) qua M(1;2;3) va song song Oxy. Vi ph ng trinhă ươm ph ng (P).ă ẳA. C. =0 D. 2y +3z 0Câu 34: Trong không gian Oxyz, cho ti di A.BCD co A(1;2;0); B(1;0;3); C(1;0;1), D(2;1;3) ệ. ph ng (P) ch nh AB va song song nh CD.ă ạTim vec phap tuy (P).ọ ủA. )2;3;1(u B. )2;3;1(n C. )2;3;7(v D. )2;3;1( aCâu 35: Trong không gian Oxyz, cho ba đi A(1;0;0); B(0;2;0); C(0;0;3) ể. Vi ph ng trinh ph ng (ABC).ế ươ ẳA. +2y 3z B. 2y 3z C. 6x 3y 2z 0D. 6x+ 3y 2z 0Câu 36: Trong không gian Oxyz, cho ba đi A(3;2;1); B(3;2;5); C(3;1;3) ể. ph ng (Q) qua va vuông goc đng th ng BC. Vi tă ườ ếph ng trinh ph ng (Q).ươ ẳA 6x+ 8z B. 6x 8z 0C. 3x 2y D. 3x 2y+ 0Câu 37: Trong không gian Oxyz, ph ng (R) song song hai đng th ng:ă ườ ẳtztytxzyx1232:;43122:21. Tim vec phap tuy nọ ếc (R).ủA. )1;6;5(n B. )1;2;5(nC. )1;2;5(n )7;6;5(nCâu 38: Trong không gian Oxyz, đng th ng (d) qua va co vec ch ph ng ườ ươ)3;2;1(u Vi ph ng trinh đng th ng (d).ế ươ ườ ẳA. d:321zyx B. d: tztytx32 C. d: tztytx321 D. d:tztytx321Câu 39: Trong không gian Oxyz, đng th ng (d) la giao tuy hai ph ng (P): 2y ườ va (Q): 2x 0. Tim vec ch ph ng đng th ng (d).ọ ươ ườ ẳA. );4;1;2(u B. )4;1;2(n C. )3;5;1(v D. )5;7;5(aCâu 40: Trong không gian Oxyz, đng th ng (d) qua A(1;2;3), (d) va vuông goc đng th ngườ ườ ẳtztytx1232:. Tim vec ch ph ng (d).ọ ươ ủA. )1;2;1(u B. )5;2;1(n C. )7;4;1( v D. )1;1;3(aH tếGhi chú: Các đáp án đã đc ch ngang phía iượ ướ

