Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

200 Câu trắc nghiệm đại số tổ hợp và xác suất

494ec39055e422599301e0cf1582a7e0
Gửi bởi: Võ Hoàng 3 tháng 12 2017 lúc 7:24 | Được cập nhật: 26 tháng 2 lúc 1:39 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 381 | Lượt Download: 10 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

HOÁN CH NH P­T P­ XÁC SU T­ NH TH CỊ ỨCâu 1: nhiên ựn th mãn ỏ2 115nn nA C-+- là:A. 3n= B. 5n= C. 4n= D. 6n=Câu 2: các ch ố1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, có th đc bao nhiêu nhiên năm chể ượ ữs đôi khác nhau và ơ50000 .A. 8400 B. 15120 C. 6720 D. 3843Câu 3: có ộ5 bi đen, bi tr ng. Ch ng nhiên ẫ2 bi. Xác su ấ2 bi đc ch đuượ ềcùng màu là:A. 14 B. 19 C. 49 D. 59Câu 4: Đi văn ngh nhà tr ng sinh 12A, sinh 12B và sinhộ ườ ọl 12C. Ch ng nhiên sinh đi văn ngh bi di trong gi ng. cóớ ỏbao nhiêu cách ch sao cho nào cũng có sinh đc ch n?ọ ượ ọA. 120 B. 102 C. 98 D. 100Câu 5: các ch ố2, 3, 4, 5, có th đc bao nhiêu nhiên ch khácể ượ ốnhau trong đó hai ch ố2, không đng nh nhau?ứ ạA. 120 B. 96 C. 48 D. 72Câu 6: nam sinh và sinh vào dãy gh hàng ngang có 10 ch ng i. cóắ ỏbao nhiêu cách sao cho các sinh luôn ng nh nhau và các nam sinh luôn ng iắ ồc nh nhau?ạA. 207360 B. 120096 C. 120960 D. 34560Câu 7: ố2389976875 có bao nhiêu nguyên?ướ ốA. 240 B. 408 C. 204 D. 48Câu 8: năm sinh An, Bình, Chi, Dũng, vào chi gh dài có chắ ỗng i. cách sao cho Chi luôn ng chính gi là:ồ ữA. 24 B. 120 C. 60 D. 16Câu 9: Đi sinh gi tr ng môn Ti ng Anh tr ng THPT theo ng kh nhộ ườ ườ ưsau: kh 10 có sinh, kh 11 có sinh và kh 12 có sinh. Nhà tr ng nố ườ ầch đi tuy 10 sinh tham gia IOE nh. Tính cách đi tuy saoọ ểcho có sinh ba kh i.ọ ốA. 3003 B. 2509 C. 9009 D. 3000Câu 10: năm sinh An, Bình, Chi, Dũng, vào chi gh dài có chắ ỗng i. có bao nhiêu cách sao cho An và Dũng luôn ng hai đu gh ?ồ ếA. B. 16 C. 12 D. 24Câu 11: Cho các phát bi sau:ểa) ph ạX đc ký hi là ượ ệX ho ặ()n .b) ếA và là hai không giao nhau thì ph ậA BÇb ng ph ủA ng ph ủB .c) Ch có quy đm quy ng.ỉ ộd) Quy ng ng là ộA BÈ .S đáp án đúng là?ốA. B. C. D. 2Câu 12: Giá tr ủnÎ¥ th mãn ỏ()2 272 2n nP P+ là:A. 3n= ho ặ4n= B. 5n=C. 2n= ho ặ5n= D. 6n=Câu 13: Giá tr nhiên ựn th mãn ỏ2 29n nC n+ là:A. B. C. D. 8Câu 14: Giá tr ủnÎ¥ th mãn ỏ1 11 41 76n nC C+ +- là:A. 3n= B. 8n=C. 5n= ho ặ7n= D. 3n= ho ặ8n=Câu 15: Giá tr ủxÎ¥ th mãn ỏ1 26 14x xC x+ là:A. 7x= B. 5x= C. 11x= D. 9x=Câu 16: Giá tr ủnÎ¥ th mãn ỏ1 31 13n nC C+ ++ là:A. 12n= B. 9n= C. 16n= D. 2n=Câu 17: Quy ng còn có th đc phát bi ng:ắ ượ ướ ạA. ếA và là hai không giao nhau thì ph ậA BÈ ngằs ph ủA ng ph ủB .B. ếA và là hai không giao nhau thì ph ậA BÇ ngằs ph ủA ng ph ủB .C. ếA và là hai không giao nhau thì ph ậA BÇ ngằs ph ủA ng ph ủB .D. ếA và là hai không nhau thì ph ậA BÈ ngằs ph ủA ng ph ủB .Câu 18: nam sinh và sinh vào dãy gh hàng ngang có 10 ch ng i. cóắ ỏbao nhiêu cách sao cho các sinh luôn ng nh nhau?ắ ạA. 34560 B. 17280 C. 120960 D. 744Câu 19: nhiên ướ ố31752000 ng:ằA. 120 B. 144 C. 256 D. 420Câu 20: Cho ậ{}1;2; 3; 4;5;6A= ậA có th đc bao nhiêu nhiên có nể ượ ốch và chia cho ế2 :A. 648 B. 3003 C. 840 D. 3843Câu 21: Tìm nÎ¥ bi ế3 25 2( 15)n nA n+ .A. 4n= B. 3n= C. 5n= D. 6n=Câu 22: Có 12 sinh gi sinh kh 12, sinh kh 11 và sinh kh 10.ọ ốH có bao nhiêu cách ch ra sinh sao cho kh có ít nh hoc sinh?ỏ ấA. 85 B. 58 C. 508 D. 805Câu 23: Cho ậ{}0;1;2; 3; 4; 5;6;7; 8; 9A= các nhiên có năm ch đôi khácố ộnhau đc ra ượ ậA là:A. 30420 B. 27162 C. 27216 D. 30240Câu 24: Cho ậ{}1;2; 3; 5;7;9A= ậA có th đc bao nhiêu nhiên nể ượ ốch đôi khác nhau?ữ ộA. 720 B. 24 C. 360 D. 120Câu 25: Có bao nhiêu palidrom năm ch (S palindrom là mà ta vi cácố ếch theo th ng thì giá tr nó không thay đi. Ví ượ ụ12521 là sộ ốpalindrom)A. 900 B. 10000 C. 810 D. 729Câu 26: các ch ố1, 2, có th đc bao nhiêu nhiên có ba ch khácể ượ ốnhauA. B. C. D. 6Câu 27: Cho ậ{}0;1;2; 3; 4; 5;6A= ậA có th đc bao nhiêu nhiên có nămể ượ ựch và chia cho ế2 :A. 8232 B. 1230 C. 1260 D. 2880Câu 28: các ch ố1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, có th đc bao nhiêu nhiên chể ượ ữs đôi khác nhau?ố ộA. 3024 B. 4536 C. 2688 D. 3843Câu 29: ố6000 có bao nhiêu nhiên?ướ ựA. 12 B. 40 C. 24 D. 80Câu 30: Nghi ph ng trình ươ320nA n= là:A. 6n= B. 5n= C. 8n= D. không iồ ạCâu 31: ố2025000 bao nhiêu nhiên?ố ướ ựA. 60 B. 180 C. 256 D. 120Câu 32: Có bao nhiêu cách ng vào gh ng đc trí quanh bàn tròn?ắ ườ ượ ộA. 12 B. 24 C. D. 6Câu 33: Công th nào sau đây dùng tính xác su bi ốA :A. )( 1( )n AP An= -W B. )( )( )nP An AW= C. )( )( )n AP An B= D. )( )( )n AP An=WCâu 34: Cho các phát bi sau:ểa) Quy ng ch có th áp ng cho hai ợ,A và BÈ .b) Khi ến ph ợA ớ1n³ theo th ta đc hoán vộ ượ ịcác ph ậA .c) hoán có ợn ph là ửnn .d) Khi ấk ph ợA có ph và chúng theo th taầ ựđc ch ượ ậk ủn ph ủA .e) các ch ậk có ợn ph ớ1k n£ là ()!!knnAn k=- .f) Ta quy ướ0! 0= và 01nA= ớ*nÎ¥ .S các phát bi sai trong các phát bi trên là:ố ểA. B. C. D. 3Câu 35: ố3333960000 có bao nhiêu nguyên?ướ ốA. 720 B. 1680 C. 360 D. 840Câu 36: Có bao nhiêu cách vi nguyên ng năm ch phân bi t?ế ươ ệA. 27613 B. 27216 C. 18144 D. 4536Câu 37: Trong các đng th sau, đng th nào sai?ẳ ứA. 1nnA= B. 01nC= C. !kknnACk= D. !nP n=Câu 38: ng các con (không tính ng) có ợn ph là:ầ ửA. 2n B. 1n- C. 1n+ D. 1n-Câu 39: hai con bài bài tú kh 52 con. cách là:ấ ấA. 104 B. 450 C. 1326 D. 2652Câu 40: Giá tr ủnÎ¥ th mãn đng th ứ6 823 2n nC C++ là:A. 18n= B. 16n= C. 15n= D. 14n=Câu 41: bi có ộ5 viên bi đ, ỏ3 viên bi vàng và viên bi xanh. có bao nhiêu cáchỏl ra ấ4 viên bi trong đó viên bi viên bi vàng.ố ốA. 654 B. 275 C. 462 D. 357Câu 42: các con có ợn ph là:ầ ửA. 2n B. 1n- C. 12n- D. 1n-Câu 43: Cho ậ{}1;2; 3; 4;5;6A= ậA có th đc bao nhiêu nhiên có nể ượ ốch và chia cho ế5 :A. 720 B. 24 C. 60 D. 216Câu 44: Trong các phát bi sau, phát bi nào đây là đúng?ể ướA. công vi nào đó có hai ph ng án và ph ng án đu có th th hi ươ ươ ởkcách thì công vi đó có th th hi theo ệ2k cách. B. công vi nào đó có hai côngộ ệđo và công đo đu có th th hi ởk cách thì công vi đó có th th hi nệ ệtheo 2k cách.C. công vi nào đó có hai ph ng án và ph ng án đu có th th hi ươ ươ ởkcách thì công vi đó có th th hi theo ệ2k cách. D. công vi nào đó có hai côngộ ệđo và công đo đu có th th hi ởk cách thì công vi đó có th th hi nệ ệtheo 2k cách.Câu 45: đi xây ng công nhân công tác ng i. cóộ ườ ỏbao nhiêu cách công tác làm tr ng, công nhân làm phó và côngậ ưở ổnhân viên.ổA. 120 B. 360 C. 420 D. 240Câu 46: ợ{}1, 2, 3C= có th đc bao nhiêu khác nhau mà các ch đuể ượ ềkhác nhau?A. B. 12 C. 15 D. 9Câu 47: Cho ậ{}0;1;2; 3; 4; 5; 6; 7; 8A= Có bao nhiêu nhiên năm ch đôi tố ộkhác nhau, là và chia cho ế5 .A. 3150 B. 1680 C. 1470 D. 24Câu 48: có 15 sinh nam và 20 sinh Có bao nhiêu cách ch sinhộ ọsao cho có đúng sinh .ọ ữA. 110790 B. 119700 C. 117900 D. 110970Câu 49: Cho 10 đi phân bi ệ1 10, ,A AK trong đó có đi ể1 4, ,A th ng hàng,ẳngoài ra không có đi nào th ng hàng. cs bao nhiêu tam giác có đnh đc trongể ượ ấ10 di trên?ểA. 96 tam giác B. 60 tam giác C. 116 tam giác D. 80 tam giácCâu 50: Trong không gian cho 10 đi phân bi trong đó không có đi nào đng ph ng.ể ẳT các đi trên ta đc bao nhiêu vect khác nhau, không vect ­không?ừ ượ ơA. 20 B. 60 C. 100 D. 90Câu 51: Có sinh tên là Hu ng Lan, ng và nam sinh tên là An, Bình, Hùng, Dũngữ ươcùng ng quanh bàn tròn có ch có bao nhiêu cách bi nam và ng iồ ồxen nhau?ẽA. 576 B. 144 C. 2880 D. 1152Câu 52: các ch ố0,1, 2, 3, 5, có th đc bao nhiêu nhiên có ch đôiể ượ ốm khác nhau và ph có ch 3?ộ ốA. 144 số B. 108 số C. 36 số D. 228 sốCâu 53: Cho ậ{}1;2; 3; 5;7;9A= ậA có th đc bao nhiêu nhiên nămể ượ ồch đôi khác nhau?ữ ộA. 3024 B. 360 C. 120 D. 720Câu 54: năm sinh An, Bình, Chi, Dũng, vào chi gh dài có chắ ỗng i. có bao nhiêu cách sao cho An và Dũng không ng nh nhau?ồ ạA. 24 B. 48 C. 72 D. 12Câu 55: nhóm đoàn viên thanh niên tình nguy sinh ho xã nông thôn cóộ ồ21 đoàn viên nam và 15 đoàn viên có bao nhiêu cách phân chia nhóm ho tữ ạđng sao cho có đoàn viên nam và đoàn viên ?ộ ữA. 12363C B. 12363C C. 521 153C D. 521 15 14 10C CCâu 56: có ộ6 bi xanh, bi đ, ỏ4 bi vàng. Ch ng nhiên ẫ5 bi sao cho có baủmàu. cách ch là:ố ọA. 2163 B. 3843 C. 3003 D. 840Câu 57: Công th tính là:ứ ợA. !( !knnCn k=- B. !( !knnCn k=- C. !( !knnAn k=- D. !( !knnAn k=-Câu 58: Giá tr ủn th mãn ỏ2 223 42 0n nA A- là:A. B. C. D. 10Câu 59: cách nam sinh và sinh vào dãy gh hàng ngang có 10 ch ng iố ồlà:A. 6!4! B. 10! C. 6! 4!- D. 6! 4!+Câu 60: ố653672250 có bao nhiêu nguyên?ướ ốA. 720 B. 96 C. 240 D. 360Câu 61: Đi sinh gi tr ng môn Ti ng Anh tr ng THPT theo ng kh nhộ ườ ườ ưsau: kh 10 có sinh, kh 11 có sinh và kh 12 có sinh. Nhà tr ng nố ườ ầch đi tuy 10 sinh tham gia IOE nh. Tính cách đi tuy saoọ ểcho có sinh ba kh và có nhi nh sinh kh 10.ọ ốA. 50 B. 500 C. 502 D. 501Câu 62: Cho ậ{}0;1;2; 3; 4; 5;6A= ậA có th đc bao nhiêu nhiên có nămể ượ ựch đôi khác nhau và chia cho ế2 :A. 8322 B. 1260 C. 2880 D. 8232Câu 63: Cho đa giác đu ền đnh, ỉnÎ¥ và 3n³ Tìm bi ng đa giác đã cho có ằ135đng chéo.ườA. 15n= B. 27n= C. 8n= D. 18n=Câu 64: Bi ến là nguyên ng th mãn ươ ỏ3 213 52( 1)n nC n+- Giá tr ủn ng:ằA. 13n= B. 16n= C. 15n= D. 14n=Câu 65: Tìm xÎ¥ bi ế0 279x xx xC C- -+ .A. 13x= B. 17x= C. 16x= D. 12x=Câu 66: Giá tr ủnÎ¥ th mãn ỏ3 38 65nn nC A++ += là:A. 15n= B. 17n= C. 6n= D. 14n=Câu 67: công nhân có 12 ng i. ch ng làm tr ng, phó, thành viên.ộ ườ ườ ưở ổH có bao nhiêu cách ch n.ỏ ọA. 1230 B. 12! C. 220 D. 1320Câu 68: Công th tính ch nh là:ứ ợA. !( !knnCn k=- B. !( !knnAn k=- C. !( !knnAn k=- D. !( !knnCn k=-Câu 69: Cho hai đng th ng ườ ẳa và song song nhau. Trên đng th ng ườ ẳa có đi phânểbi và trên đng th ng ườ ẳb có 10 đi phân bi t. có th đc bao nhiêu tam giác cóể ượcác đnh là các đi trên hai đng th ng ườ và đã cho?A. 225 tam giác B. 100 tam giác C. 425 tam giác D. 325 tam giácCâu 70: ki tra trung môn toán kh 11 tr ng THPT hai lo tề ườ ựlu và tr nghi m. sinh tham gia ki tra ph th hi hai tậ ựlu và tr nghi m, trong đó lo lu có 12 đ, lo tr nghi có 15 đ.ậ ềH sinh có bao nhiêu các ch ki tra?ỏ ểA. 27 B. 165 C. 180 D. 12Câu 71: Có bao nhiêu nhiên có ch khác nhau và khác mà trong luôn luônố ốcó hai ch ch và hai ch ?ặ ẻA. 14 54!C B. 23 53!C C. 24 54!C D. 24 53!C CCâu 72: Tìm nguyên ng ườn th mãn ỏ2 23 15 5n nA n- .A. 5n= ho ặ6n= B. 5n= ho ặ6n= ho ặ12n=C. 6n= D. 5n=Câu 73: Có viên bi đen khác nhau, viên bi khác nhau, viên bi xanh khác nhau. cóỏ ỏbao nhiêu cách các viên bi trên thành dãy sao cho các viên bi cùng màu nhắ ạnhau?A. 345600 B. 725760 C. 103680 D. 518400Câu 74: Tìm nÎ¥ bi ế14 37( 3)n nn nC n++ +- .A. 15n= B. 18n= C. 16n= D. 12n=Câu 75: ố6303268125 có bao nhiêu nguyên?ướ ốA. 240 B. 630 C. 720 D. 420Câu 76: Có bao nhiêu có hai ch mà đng tr đng sau:ố ướ ứA. 45 B. 40 C. 50 D. 55Câu 77: chào ng 26/03, tr ng ch tr i. 10A có 19 sinh nam và 16 cể ườ ọsinh Giáo viên ch sinh trang trí tr i. cách ch sinh sao cho có ítữ ọnh sinh ng bao nhiêu? Bi ng sinh nào trong cũng có kh năng trang tríấ ảtr i.ạA. 519C B. 535 19C C- C. 535 16C C- D. 516CCâu 78: Giá tr ủnÎ¥ ng bao nhiêu, bi ế5 75 14n nC C- .A. 2n= ho ặ4n= B. 5n= C. 4n= D. 3n=Câu 79: sinh có ồ6 nam và Ch ng nhiên ẫ3 em. Tính xác su ấ3 emđc ch có ít nh .ượ ữA. 56 B. 16 C. 130 D. 12Câu 80: bó hoa có hoa ng tr ng, hoa ng và hoa ng vàng. có cáchộ ấch hoa có ba màu?ọ ảA. 240 B. 210 C. 18 D. 120Câu 81: Tìm nÎ¥ bi ế2 15 525n nC C- -+ .A. 3n= B. 5n= C. 3n= ho ặ4n= D. 4n=Câu 82: Có bao nhiêu nhiên có ch khác nhau ng đôi t, trong đó ch 2ố ốđng li gi hai ch và 3?ứ ốA. 249 B. 7440 C. 3204 D. 2942Câu 83: Năm ng đc quanh bàn tròn năm gh cách là:ườ ượ ếA. 50 B. 120 C. 24 D. 100Câu 84: Tìm nÎ¥ bi ế3 214nn nA n-+ .A. 5n= B. 6n= C. 7n= ho ặ8n= D. 9n=Câu 85: Công th tính hoán ịnP là:A. 1) !nP n= B. 1) !nP n= C. !( 1)nnPn=- D. !nP n=Câu 86: Giá tr ủnÎ¥ th mãn ỏ1 372n nnC C+ là:A. 3n= B. 6n= C. 4n= D. 8n=Câu 87: các ch ậk có ợn ph ớ1k n£ là:A. ()!!knnCn k=- B. ()! !!knk kCn-= C. !kknnACk= D. ()!kknnACn k=-Câu 88: Tìm nhiên ựn th ỏ2210nA= .A. 15 B. 12 C. 21 D. 18Câu 89: Nhà tr ng ch tham quan dã ngo cho 10 thành viên tiêu bi Câu bườ ộToán và 10 thành viên tiêu bi Câu Ti ng Anh. Trong trò ch i, ban tọ ổch ch ng nhiên thành viên tham gia trò ch i. cách ch sao cho thành viên đcứ ượch n, câu có ít nh thành viên.ọ ộA. 15252 B. 15484 C. 15876 D. 15000Câu 90: ố9779616 có bao nhiêu nhiên?ướ ựA. 60 B. 240 C. 480 D. 120Câu 91: ố80041500 có bao nhiêu nhiên?ướ ựA. 432 B. 324 C. 72 D. 128Câu 92: ố253125000 có bao nhiêu nhiên?ướ ựA. 160 B. 240 C. 180 D. 120Câu 93: ố283618125 có bao nhiêu nguyên?ướ ốA. 125 B. 156 C. 240 D. 120Câu 94: Bi ng ằ2 114 6nn nA n-+- Giá tr ủn là:A. 12n= B. 10n= C. 13n= D. 11n=Câu 95: Cho ậ{}0;1;2; 3; 4; 5; 6; 7; 8A= Có bao nhiêu nhiên năm ch đôi tố ộkhác nhau và chia cho ế5 .A. 2940 B. 3360 C. 3150 D. 3840Câu 96: có ộ5 bi đen, bi tr ng. Ch ng nhiên ẫ2 bi. Xác su ấ2 bi đc ch cóượ ọđ hai màu là:ủA. 5324 B. 59 C. 29 D. 118Câu 97: ố337211875 có bao nhiêu nguyên?ướ ốA. 52 B. 240 C. 102 D. 120Câu 98: ố4519229 có bao nhiêu nguyên?ướ ốA. 60 B. 120 C. 96 D. 48Câu 99: ố3969000 có bao nhiêu nhiên?ướ ựA. 72 B. 144 C. 240 D. 120Câu 100: Đi văn ngh nhà tr ng sinh 12A, sinh 12B và cộ ườ ọsinh 12C. Ch ng nhiên sinh đi văn ngh bi di trong gi ng.ớ ảH có bao nhiêu cách ch sao cho nào cũng có sinh đc ch và có ít nh cỏ ượ ọsinh 12A?ớA. 80 B. 78 C. 74 D. 98Câu 101: các nhiên 1, 2, 3, có th đc bao nhiêu nhiên có ch khácừ ượ ốnhau?A. 4B. 24 C.1 D.42Câu 102: các nhiên 1, 2, 3, có th đc bao nhiêu ch ch khácừ ượ ốnhau?A. 12 B. C.4 D.24Câu 103: Cho A={1, 2, 3, 4, 5, 6, 7}. có th đc bao nhiêu nhiên 5ừ ượ ồch đôi khác nhau?ữ ộA. 21 B. 120 C. 2520 D.78125Câu 104:Cho B={1, 2, 3, 4, 5, 6}. có th đc bao nhiêu ch có ch đôiừ ượ ốm khác nhau B?ộ ậA. 720 B. 46656 C.2160 D.360Câu 105: Cho 1, 2, 3, 4, có th đc bao nhiêu nhiên có ch ?ể ượ ốA. 120 B. C.3125 D.600Câu 106: Cho A={1, 2, 3, 4, 5, 6}. có th đc bao nhiêu ch có ch ?ừ ượ ốA. 3888 B. 360 C.15 D.120Câu 107: Cho A={1, 2, 3, 4, 5, 6, 7}. có th đc bao nhiêu ch có ch sừ ượ ốđôi khác nhau?ộA. 120 B. 7203 C.1080 D.45Câu 108: Cho A={1, 2, 3, 4, 5}. có th đc bao nhiêu có ch đôi từ ượ ộkhác nhau?A. 20 B. 10 C.12 D.15Câu 109: Cho A={0, 1, 2, 3, 4, 5, 6}. có th đc bao nhiêu nhiên có chừ ượ ữs đôi khác nhau?ố ộA. 2160 B. 2520 C.21 D.5040Câu 110: Cho A={0, 1, 2, 3, 4, 5, 6}. có th đc bao nhiêu có ch đôiừ ượ ốm khác nhau?ộA. 2520 B. 900 C.1080 D.21Câu 111: Cho A={0, 1, 2, 3, 4, 5, 6}. có th đc bao nhiêu ch có ch sừ ượ ốđôi khác nhau?ộA. 1440 B. 2520 C.1260 D.3360Câu 112: Cho A={1, 2, 3, 4, 5}. có th đc bao nhiêu nhiên có ch sừ ượ ốđôi khác nhau chia cho 5?ộ ếA. 60 B. 10 C.12 D.20Câu 113: Cho A={1, 2, 3, 4, 5, 6, 7}. có th đc bao nhiêu có ch đôiừ ượ ốm khác nhau?ộA. 120 B. 210 C.35 D.60Câu 114: các 0, 1, 2, 3, 4, 5, có th đc bao nhiêu nhiên ch có ch ?ừ ượ ốA. 210 B. 105 C.168 D.84Câu 115: Cho A={0, 1, 2, 3, 4, 5}. có th đc bao nhiêu nhiên có ch sừ ượ ốchia cho 5?ếA. 60 B. 36 C.120 D.20Câu 116: có 40 sinh 25 nam và 15 Ch sinh tham gia sinhộ ệcông ng toàn tr ng, có bao nhiêu cách ch sinh trong p?ộ ườ ớA. 9880 B. 59280 C.2300 D.455Câu 117: có 40 sinh 25 nam và 15 Ch sinh tham gia sinhộ ệcông ng toàn tr ng, có bao nhiêu cách ch sinh trog đó có sinh nam và 2ộ ườ ọh sinh ?ọ ữA. 5250 B. 4500 C.2625 D.1500Câu 118: có 40 sinh 25 nam và 15 Ch sinh tham gia sinhộ ệcông ng toàn tr ng, có bao nhiêu cách ch sinh trog đó có ít nh sinhộ ườ ọnam?A. 2625 B. 9425 C.4500 D.2300Câu 119: có 40 sinh 25 nam và 15 Ch sinh tham gia sinhộ ệcông ng toàn tr ng, có bao nhiêu cách ch sinh trog đó có nhi nh sinhộ ườ ọnam?A. 2625 B.455 C.2300 D.3080Câu 120: Ban ch hành liên chi đoàn kh 11 có nam, thành ban ki traấ ểg ng trong đó có ít nh cách thành ban ki tra là:ồ ườ ểA. B.8 C.9 D.10Câu 121: nhóm sinh có nam và Có bao nhiêu cách ch trong đó có đúngộ ạm là ?ộ ữA. B.18 C.28 D.38Câu 122: nhóm sinh có nam và có bao nhiêu cách ch ra trongộ ạđó có nam và ?ạ ữA. 462 B.2400 C.200 D.20Câu 123: nhóm sinh có nam và có bao nhiêu cách ch ra trongộ ạđó có nam và ?ả ữA. 455 B.7 C.462 D.456Câu 124: đng viên bi màu xanh, viên bi màu vàng. Có bao nhiêu cách ra 6ộ ấviên bi ?ấ ỳA. 665280 B.924 C.7 D.942Câu 125: đng viên bi màu xanh, viên bi màu vàng. Có bao nhiêu cách ra 6ộ ấviên bi trong đó có viên bi màu xanh, viên bi màu vàng?A. 350 B.16800 C.924 D.665280Câu 126: đng viên bi màu xanh, viên bi màu vàng. Có bao nhiêu cách ra 6ộ ấviên bi sao cho có ít nh viên bi màu xanh?ấA. 105 B.924 C.917 D.665280Câu 127: đng viên bi màu xanh, viên bi đ, viên bi màu vàng. Có bao nhiêuộ ỏcách ch đó ra viên bi trong đó có đúng viên bi xanh?ọ ộA. 784 B.1820 C.70 D.42Câu 128: đng viên bi màu xanh, viên bi đ, viên bi màu vàng. Có bao nhiêuộ ỏcách ch đó ra viên bi sao cho bi xanh ng bi đ?ọ ỏA. 280 B.400 C.40 D.1160Câu 129: ng 10 viên bi xanh và viên bi vàng. Có bao nhiêu cách ra viên biộ ấtrong đó có viên bi màu xanh?A. 3003 B.252 C.1200 D.14400Câu 130: ng 10 viên bi xanh và viên bi vàng. Có bao nhiêu cách ng nhiên 4ộ ẫviên bi trong đó có ít nh viên bi màu xanh?ấA. 1050 B.1260 C.105 D.1200Câu 131: ng 10 viên bi xanh và viên bi vàng. Có bao nhiêu cách viên bi tộ ấk ?ỳA. 1365 B.32760 C.210 D.1200Câu 132: Gieo đng ti liên ti thì ầ( )n là bao nhiêu?A. B.6 C.8 D.16Câu 133: Gieo đng ti liên ti n. ph không gian là?ộ ẫA. B.2 C.4 D.8Câu 134: Gieo con súc n. ph không gian là?ộ ẫA. B.12 C.18 D.36Câu 135: Gieo đng ti liên ti n. Tính xác su bi A: đu tiên xu tộ ấhi p”ệ A. 1( )2P A B.3( )8P A C.7( )8P A D.1( )4P ACâu 136: Gieo đng ti liên ti n. Tính xác su bi A: nộ ầgieo là nh nhau”ưA.1( )2P A B. 3( )8P A C. 7( )8P A D. 1( )4P ACâu 137: Gieo đng ti liên ti n. Tính xác su bi A: có đúng nộ ầxu hi p”ấ ấA.1( )2P A B. 3( )8P A C. 7( )8P A D.1( )4P ACâu 138: Gieo đng ti liên ti n. Tính xác su bi A: “ít nh nộ ầxu hi p”ấ ấA.1( )2P A B. 3( )8P A C. 7( )8P A D.1( )4P ACâu 139: sinh có nam và Ch ng nhiên ng i. Tính xác su sao cho 2ộ ườ ấng đc ch đu là .ườ ượ ữA. 115 B. 715 C. 815 D. 15Câu 140: sinh có nam và Ch ng nhiên ng i. Tính xác su sao cho 2ộ ườ ấng đc ch không có nào .ườ ượ ảA. 115 B. 715 C. 815 D. 15