Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

153 câu hỏi dao động điều hòa

cee04e925c4497c8d390694d1046c187
Gửi bởi: Khánh Linh 22 tháng 3 2019 lúc 16:31:50 | Update: 3 giờ trước (7:52:20) Kiểu file: DOC | Lượt xem: 456 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

153 CÂU DAO NG ĐI HÒA CÓ ĐÁP ÁNỎ ỀCâu 1. dao ng đi hòa khi có li xộ ộ1 3cm thì nó là vậ ủ1 40cm/s, khi quaậv trí cân ng có vị ố2 50cm. Li khi có vộ ố3 30cm/s làA. 4cm. B. cm. C. 16cm. D. 2cm.Câu 2. ch đi th hi dao ng đi hòa chu kì 3,14s và biên 1m. th iộ ờđi ch đi đi qua trí cân ng thì nó có ngể ằA. 0,5 m/s. B. 1,0 m/s. C. 2,0 m/s. D. 3,0 m/s.Câu 3. Ph ng trình dao ng dao ng đi hòa có ng 6cos (10πt π) (cm). Li đươ ộc khi pha dao ng ng π/3 làủ ằA. –3 cm. B. cm. C. 4,24cm. D. –4,24cm.Câu 4. dao ng đi hòa, trong th gian phút th hi 30 dao ng. Chu kì daoộ ượ ộđ ng làộ ậA. 2,0 s. B. 3,0 s. C. 0,5s. D. 1,0s.Câu 5. dao ng đi hòa có ph ng trình dao ng là 5cos(2πt π/3) (cm). tộ ươ ậkhi có li cm làộA. 12,56 (cm/s). B. 25,12 (cm/s). C. 6,28 (cm/s). D. 50,24 (cm/s).Câu 6. dao ng đi hòa có ph ng trình dao ng là 5cos (2πt π/3) (cm). π² 10.ộ ươ ấGia khi có li 3cm làố ộA. –12,0 cm/s². B. –120,0 cm/s². C. 120,0 cm/s². D. –60,0 cm/s².Câu 7. dao ng đi hòa trên đo th ng dài 10cm và th hi 50 dao ng trong th gianộ ờ78,5 giây. Tìm và gia khi đi qua trí có li –3 cm theo chi ng tríậ ướ ịcân ng.ằA. 0,16 m/s và 48 cm/s². B. 0,16 m/s và 0,48 cm/s².C. 16 m/s và 48 cm/s². D. 0,16 cm/s và 48 cm/s².Câu 8. dao ng đi hòa khi có li xộ ộ1 3cm thì là vậ ậ1 40cm/s, khi tậqua trí cân ng thì là vị ậ2 50cm/s. dao ng đi hòa làầ ềA. 10/π Hz. B. 5/π Hz. C. Hz. D. 10 Hz.Câu 9. dao ng đi hòa trên qu dài 40cm. Khi trí 10cm thì có làộ ốv 20π3 cm/s. Chu kì dao ng làộ ậA. 1,0 s. B. 0,5 s. C. 0,1 s. D. 5,0 s.Câu 10. dao ng đi hòa theo tr Ox. khi qua trí cân ng là 62,8cm/sộ ằvà gia trí biên là m/s². π² 10. Biên và chu kì dao ng làố ượA. 10cm; 1s. B. 1cm; 0,1s. C. 2cm; 0,2s. D. 20cm; 2s.Câu 11. dao ng đi hòa đi quãng ng 16cm trong chu kì dao ng. Biên daoộ ượ ườ ộđ ng làộ ậA. cm. B. cm. C. 16 cm. D. cm.Câu 12. con lò xo dao ng đi hòa theo ph ng th ng ng, trong quá trình dao ng tộ ươ ậlò xo có chi dài bi thiên 20 cm 28 cm. Biên dao ng làề ậA. 8cm. B. 24cm. C. 4cm. D. 2cm.Câu 13. dao ng đi hòa khi đi quan trí cân ng là 1cm/s và gia tậ ậkhi trí biên là 1,57 cm/s². Chu kì dao ng làở ậA. 3,14s. B. 6,28s. C. 4,0 s. D. 2,0 s.Câu 14. ch đi dao ng đi hòa ng 4Hz và biên dao ng 10cm. giaộ ớt ch đi ngố ằA. 2,5 m/s². B. 25m/s². C. 63,1m/s². D. 6,31 m/s²Câu 15. ch đi dao ng đi hòa. th đi tộ ể1 li ch đi là xộ ể1 3cm và v1 –603 cm/s. th đi tạ ể2 có li xộ2 32 cm và v2 602 cm/s. Biên và góc dao ng aộ ủch đi ngấ ượ ằA. 6cm; 20rad/s. B. 6cm; 12rad/s. C. 12cm; 20rad/s. D. 12cm; 10rad/s.Câu 16. dao ng đi hòa chu kì 2,0 và trong 2,0 đi quãng ng 40cm.ộ ượ ườT th đi 0, đi qua trí cân ng theo chi ng. Ph ng trình dao ng làạ ươ ươ ậA. 10cos (2πt π/2) cm B. 10cos (2πt π/2) cmC. 10cos (πt π/2) cm D. 20cos (πt π/2) cmCâu 17. dao ng đi hòa xung quanh trí cân ng biên dao ng là và chu kì T. iộ ạđi có li A/2 làể ậA. πA/T. B. 0,5πA/T. C. 1,5πA/T. D. πA3 /T.Câu 18. ch đi chuy ng trên ng tròn dài 160cm/s và góc 4ộ ườ ộrad/s. Hình chi ch đi trên ng th ng nh trong ph ng hình tròn daoế ườ ẳđ ng đi hòa biên và chu kì làộ ượA. 40 cm; 0,25s. B. 40 cm; 1,57s. C. 40 m; 0,25s. D. 2,5 m; 1,57s.Câu 19. Ph ng trình dao ng đi hòa là 120cos 20t (cm/s), đo ngươ ằgiây. Vào th đi 10/3 s, có li làờ ộA. 3cm. B. –3cm. C. 33 cm. D. –33 cm.Câu 20. dao ng tu hoàn, kho ng th gian ng nh mà sau đó tr ng thái dao ng tố ậđ nh cũ làượ ượ ọA. dao ng.ầ B. chu kì dao ng.ộC. chu kì dao ng riêng.ộ D. dao ng riêng.ầ ộCâu 21. Ch lu đúng khi nói dao ng đi hòa con lò xoọ ắA. thu th gian.ậ B. Gia thu th gian.ố ờC. Qu là đo th ng.ỹ D. Qu là ng hình sin.ỹ ườCâu 22. Ch phát bi sai khi nói dao ng đi hòa.ọ ềA. luôn tr pha π/2 so gia c.ậ B. Gia pha so li .ố ộC. và gia luôn ng pha nhau.ậ ượ D. luôn pha π/2 so li .ậ ộCâu 23. Trong dao ng đi hòa, gia bi iộ ổA. cùng pha c.ớ B. ng pha c.ượ ốC. pha π/2 so c.ớ D. ch pha π/2 so c.ậ ốCâu 24. th bi di bi thiên gia theo li trong dao ng đi hòa có ng làồ ạA. đo th ng.ộ B. ng th ng.ộ ườ C. ng hình sin.ườ D. ng parabol.ườCâu 25. Biên dao ng con lò xo không nh ng nộ ưở ếA. dao ng.ầ B. i.ậ C. gia i.ố D. năng.ơCâu 26. Trong ph ng trình dao ng đi hòa Acos(ωt φ), các ng ω, φ, (ωt φ) là nh ngươ ượ ữđ ng trung gian cho phép xác nhạ ượ ịA. li và pha ban u.ộ B. biên và tr ng thái dao ng.ộ ộC. và pha dao ng.ầ D. và tr ng thái dao ng.ầ ộCâu 27. Ch câu phát bi Sai. tác ng vào ch đi dao ng đi hòaọ ềA. có bi th –kx.ể B. có không i.ộ ổC. luôn ng trí cân ng.ướ D. bi thiên đi hòa.ế ềCâu 28. Con lò xo dao ng đi hòa khi gia con làắ ắA. 2x². B. –2x. C. –4x². D. 4x.Câu 29. là chu kì dao ng dao ng tu hoàn. So th đi thì th đi ể(t nT) nguyên thì tớ ậA. ch có có giá tr nh cũ.ỉ B. ch có gia có giá tr nh cũ.ỉ ưC. ch có li có giá tr nh cũ.ỉ D. có tr ng thái dao ng nh cũ.ạ ưCâu 30. Con lò xo dao ng đi hòa f. ng năng và th năng con bi thiênắ ếtu hoàn làầ ốA. 4f. B. 2f. C. f. D. f/2.Câu 31. Năng ng dao ng dao ng đi hòaượ ềA. bi thiên đi hòa theo th gian chu kì T.ế ớB. bi thiên tu hoàn theo th gian chu kì T/2.ế ớC. ng ng năng khi qua trí cân ng.ằ ằD. ng th năng khi qua trí cân ng.ằ ằCâu 32. ng nào sau đây tăng đôi khi tăng đôi biên dao ng đi hòa con lòạ ượ ắxoA. năng con c.ơ B. ng năng con c.ộ ắC. i.ậ D. Th năng con c.ế ắCâu 33. Trong dao ng đi hòa gia tộ ậA. gi khi tăng.ả B. tăng khi tăng.ố ộC. không thay i.ổ D. tăng khi đi theo chi ng.ề ươCâu 34. ng năng và th năng dao ng đi hòa biên ng nhau khi li aộ ủnó có làộ ớA. A/3. B. A. C. A/2. D. A2Câu 35. th đi khi th hi dao ng đi hòa có ng 1/2 thì tạ ậcó li ng bao nhiêu?ộ ằA. 0,707A. B. 0,866A. C. 0,577A. D. 1,414A.Câu 36. Dao ng đi hòa chi khiộ ềA. tác ng có i.ự B. tác ng có ti u.ự ểC. tác ng ng không.ự D. tác ng chi u.ự ềCâu 37. Trong các ph ng trình sau ph ng trình nào không bi th cho dao ng đi hòa?ươ ươ ềA. 5cos πt (cm). B. 3t sin(100πt π/6) (cm).C. 2cos² (2πt) (cm). D. 3sin 5πt 4cos 5πt (cm).Câu 38. dao ng đi hòa theo th gian có ph ng trình A.cos² (ωt π/3) thì ng năng vàộ ươ ộth năng còng dao ng tu hoàn gócế ốA. ω’ ω. B. ω’ 2ω. C. ω’ 4ω. D. ω’ 0,5ω.Câu 39. Năng ng dao ng dao ng đi hòaượ ềA. Gi đi khi biên gi và tăng n.ả ầB. Gi đi khi tăng và biên gi n.ả ầC. Gi đi khi dao ng tăng và biên gi n.ả ầD. Tăng lên 16 khi biên tăng và tăng n.ầ ầCâu 40. Ph ng trình dao ng có ng Acos² (ωt π/4). Có th lu làươ ậA. dao ng biên A/2.ậ B. dao ng biên A.ậ ộC. dao ng biên 2A.ậ D. dao ng pha ban π/4.ậ ầCâu 41. Ph ng trình dao ng có ng –Asin (ωt). Pha ban dao ng làươ ộA. 0. B. π/2 C. D. –π/2Câu 42. Ph ng trình dao ng có ng 3Asin ωt 4Acos ωt. Biên dao ng làươ ậA. 3,5A. B. 5,0A. C. 7,0A. D. 1,0A.Câu 43. Trong chuy ng dao ng đi hòa thì ba ng nào sau đây làể ượkhông thay theo th gian?ổ ờA. c; c; năng.ự B. biên góc; gia c.ộ ốC. ng năng; c.ộ D. biên góc; năng.ộ ơCâu 44. Ph ng trình dao ng đi hòa ch đi là cos (ωt 2π/3). Gia ch tươ ấđi có ph ng trình làể ươA. Aω² cos(ωt π/3). B. Aω²sin(ωt 5π/6).C. Aω²sin(ωt π/3). D. Aω²cos(ωt 5π/3).Câu 45. Ph ng trình dao ng đi hòa ch đi kh ng là cos (ωt 2π/3).ươ ượĐ ng năng ch đi bi thiên theo th gian có ph ng trình làộ ươA. Wđ (1/4)mA²ω²[1 cos (2ωt π/3)] B. Wđ (1/4)mA²ω²[1 cos (2ωt π/3)]C. Wđ (1/4)mA²ω²[1 cos (2ωt 4π/3)] D. Wđ (1/4)mA²ω²[1 cos (2ωt 4π/3)]Câu 46. lu nào sau đây không đúng? ch đi dao ng đi hòa thìế ốA. bi thiên đi hòa f.ậ ốB. gia bi thiên đi hòa f.ố ốC. ng năng bi thiên đi hòa f.ộ ốD. th năng bi thiên đi hòa 2f.ế ốCâu 47. năng ch đi dao ng đi hòa thu iơ ớA. dao ng.ầ B. biên dao ng.ộ ộC. bình ph ng biên dao ng.ươ D. bình ph ng chu kì dao ng.ươ ộCâu 48. dao ng đi hòa góc rad/s. Lúc 0, đi qua trí có li –2ộ ộcm và có 10 (cm/s) ng phía trí biên nh t. Ph ng trình dao ng làậ ướ ươ ậA. 22 cos (5t π/4) (cm). B. 2cos (5t π/4) (cm).C. cos (5t 5π/4) (cm). D. 22 cos (5t 3π/4) (cm).Câu 49. dao ng đi hòa trên qu dài 10cm 2Hz. th đi ban 0,ộ ầv chuy ng ng chi ng. th đi 2s, có gia 4ậ ượ ươ ố3 m/s². π² 10.ấPh ng trình dao ng làươ ậA. 10 cos (4πt 3) (cm). B. cos (4πt 3) (cm).C. 2,5 cos(4πt 2π 3) (cm). D. cos (4πt 5π 6) (cm).Câu 50. dao ng đi hòa khi đi qua trí cân ng theo chi ng th đi ban u. Khiộ ươ ầv có li 3cm thì ng 8π cm/s và khi có li ng 4cm thì ngậ ằ6π cm/s. Ph ng trình dao ng có ngươ ạA. 5cos (2πt π/2) cm. B. 5cos(2πt π) cm.C. 10cos (2πt π/2) cm. D. 5cos(πt π/2) cm.Câu 51. có kh ng 1kg dao ng đi hòa chu kì 2s. qua trí cân ng iộ ượ ớv 10π cm/s. Khi qua li 5cm theo chi âm quĩ o. Ph ng trình dao ng đi hòaậ ươ ềc con làủ ắA. 10cos (πt π/3) cm. B. 10cos (2πt π/3) cm.C. 10cos (πt π/6) cm. D. 5cos (πt 5π/6) cm.Câu 52. dao ng đi hòa trong chu kì dao ng đi 40cm và th hi 120ộ ượ ượdao ng trong phút. Khi 0, đi qua trí có li 5cm và đang theo chi ng trí cânộ ướ ịb ng. Ph ng trình dao ng đó có ng làằ ươ ạA. 10cos (2πt π/3) cm. B. 10cos (4πt π/3) cm.C. 20cos (4πt π/3) cm. D. 10cos (4πt 2π/3) cm.Câu 53. dao ng đi hòa có chu kì 1s. Lúc 2,5s, đi qua trí có li là –5ộ ộ3cm là –10π cm/s. Ph ng trình dao ng làớ ươ ậA. 10cos (2πt π/6) cm B. 10cos (πt π/6) cmC. 20cos (2πt π/6) cm D. 10cos (2πt π/6) cmCâu 54. dao ng đi hòa đi qua trí cân ng theo chi âm th đi ban u. Khi điộ ậqua trí có li xị ộ1 3cm thì có vậ ố1 8π cm/s, khi qua trí có li xậ ộ2 4cm thì có vậ ố2= 6π cm/s. dao ng ph ng trình có ngậ ươ ạA. 5cos (2πt π/2) cm B. 5cos (2πt π) cmC. 10cos (2πt π/2) cm D. 5cos (4πt π/2) cmCâu 55. dao ng có th gi và li là x²/16 v²/640 (x tính theo cm; tínhộ ộtheo cm/s). Bi ng lúc đi qua trí A/2 theo chi ng trí cân ng. Ph ng trìnhế ướ ươdao ng làộ ậA. 8cos (2πt π/3) cm B. 4cos (4πt π/3) cmC. 4cos (2πt π/3) cm D. 4cos (2πt π/3) cmCâu 56. dao ng đi hòa theo ph ng trình 10cos (10πt) (cm). Th đi đi qua tríộ ươ ịN có li xộN 5cm th theo chi ng làầ ươA. 1,80 s. B. 0,81 s. C. 1,08 s. D. 1,77 s.Câu 57. dao ng đi hòa theo ph ng trình cos(πt 2π/3) (dm). Th gian đi quãngậ ươ ượđ ng 5cm th đi ban làườ ầA. 1/4 s. B. 1/2 s. C. 1/6 s. D. 1/12 s.Câu 58. dao ng đi hòa theo ph ng trình 5cos(10πt π) (cm). Th gian đi quãngậ ươ ượđ ng 12,5 cm th đi làườ ểA. 1/15 s. B. 2/15 s. C. 1/30 s. D. 1/12 s.Câu 59. ch đi dao ng theo tr Ox. Theo ph ng trình dao ng 2cos(2πt π) (cm).ộ ươ ộTh gian ng nh đi lúc dao ng lúc có li ộ3 cm làA. 2,4 s. B. 1,2 s. C. 5/6 s. D. 5/12 s.Câu 60. ch đi dao ng ph ng trình dao ng là 5cos(8πt 2π/3) (cm). Th gian ng nộ ươ ắnh đi lúc dao ng lúc có li 2,5cm làấ ộA. 3/8 s. B. 1/24 s. C. 8/3 s. D. 1/12 s.Câu 61. ch đi dao ng theo tr Ox. Ph ng trình dao ng là 4cos (5πt) (cm). Th iộ ươ ờgian ng nh đi lúc dao ng lúc đi quãng ng 6cm làắ ượ ườA. 3/20 s. B. 2/15 s. C. 0,2 s. D. 0,3 s.Câu 62. dao ng đi hòa có chu kì 4s và biên dao ng 4cm. Th gian đi tộ ừđi có li đi có li ng biên làể ộA. 2,0 s. B. 2/3 s. C. 1,0 s. D. 1/3 s.Câu 63. dao ng đi hòa ng 5Hz. Th gian ng nh đi trí có li độ ộb ng –0,5A (A là bi dao ng) trí có li ng +0,5A làằ ằA. 1/10 s. B. 1/20 s. C. 1/30 s. D. 1/15 s.Câu 64. dao ng đi hòa ph ng trình Acos (ωt φ). Bi trong kho ng th gian 1/30ộ ươ ờs tiên, đi trí xầ ịo trí xế ị1 A3 /2 theo chi ng. Chu kì dao ng làề ươ ậA. 0,2 s. B. 5,0 s. C. 0,5 s. D. 0,1 s.Câu 65. dao ng đi hòa theo ph ng trình 4cos (20πt π/2) cm. Th gian ng nh độ ươ ểv đi trí có li xậ ộ1 cm li xế ộ2 cm ngằA. 1/80 s. B. 1/60 s. C. 1/120 s. D. 1/40 s.Câu 66. dao ng đi hòa theo ph ng trình 4cos 20πt (cm). Quãng ng đi cộ ươ ườ ượtrong th gian 0,05s làờA. cm. B. 16 cm. C. cm. D. 12 cm.Câu 67. dao ng đi hòa theo ph ng trình 5cos (2πt π/2) (cm). lúc 0, quãngộ ươ ừđ ng đi sau Δt 12,375s làườ ượA. 235cm. B. 246,46cm. C. 245,46cm. D. 247,5cm.Câu 68. dao ng đi hòa theo ph ng trình 2cos (4πt π/3) (cm). Quãng ng điộ ươ ườ ậđ trong th gian 0,125s làượ ờA. 1cm. B. 2cm. C. 4cm. D. 1,27cm.Câu 69. ch đi dao ng theo tr Ox. Ph ng trình dao ng là 8cos (2πt π) (cm). Sauộ ươ ộth gian 0,5s th đi 0, quãng ng đã đi làờ ườ ượA. 8cm. B. 12cm. C. 16cm. D. 20cm.Câu 70. ch đi dao ng theo tr Ox. Ph ng trình dao ng là 3cos(10t π/3) (cm).ộ ươ ộSau th gian 0,157s khi chuy ng, quãng ng đã đi làờ ườ ậA. 1,5cm. B. 4,5cm. C. 4,1cm. D. 1,9cm.Câu 71. Cho dao ng đi hòa ph ng trình 10cos (2πt 5π/6) (cm). Tìm quãng ngộ ươ ườv đi lúc lúc 2,5s.ậ ượ ếA. 10cm. B. 100cm. C. 100m. D. 50cm.Câu 72. dao ng đi hòa theo ph ng trình 5cos (2πt 2π/3) (cm). Quãng ng điộ ươ ườ ậđ sau th gian 2,4s th đi ban ngượ ằA. 40cm. B. 45cm. C. 49,7cm. D. 47,9cm.Câu 73. ch đi dao ng theo tr Ox có ph ng trình dao ng 4cos 4πt (cm). trungộ ươ ộbình ch đi trong 1/2 chu kì tiên làủ ầA. 32cm/s. B. 8cm/s. C. 16π cm/s. D. 64cm/s.Câu 74. dao ng đi hòa theo ph ng trình 4cos (8πt 2π/3) cm. trung bình aộ ươ ủv khi đi trí có li xậ ộ1 –23 cm theo chi ng trí có li xề ươ ộ2 23 cm theo chi uềd ng làươA. 4,83 cm/s. B. 48,0 cm/s. C. 48,02 cm/s. D. 48,03 cm/s.Câu 75. dao ng đi hòa theo ph ng trình 5cos (2πt π/6) (cm). trung bình aộ ươ ủv trong chu kì dao ng ngậ ằA. 20m/s. B. 20cm/s. C. 5cm/s. D. 10cm/s.Câu 76. dao ng đi hòa ph ng trình 10cos (4πt π/8) (cm). Bi th đi có liộ ươ ểđ là 4cm. Li dao ng th đi sau đó 0,25s làộ ểA. 4cm. B. 2cm. C. –2cm. D. –4cm.Câu 77. dao ng đi hòa ph ng trình 5cos(5πt π/3) (cm). Bi th đi có li độ ươ ộlà 3cm. Li dao ng th đi sau đó 1/10 làộ ểA. ±4cm. B. 3cm. C. –3cm. D. 2cm.Câu 78. dao ng theo ph ng trình 3cos (5πt 2π/3) (cm). Trong giây tiên điộ ươ ậqua trí có 1cm bao nhiêu n?ị ầA. n.ầ B. n.ầ C. n.ầ D. n.ầCâu 79. dao ng đi hòa chu kì π/10 (s) và đi quãng ng 40cm trong chuộ ượ ườ ộkì dao ng. khi đi qua trí có li 8cm ngộ ằA. 1,2cm/s. B. 1,2m/s. C. 120m/s. D. –1,2m/s.Câu 80. dao ng đi hòa trên đo th ng dài 10cm và th hi 50 dao ng trongộ ượ ộth gian 78,5 giây. Gia khi qua trí có li –3cm theo chi ng trí cân ng làờ ướ ằA. 48 m/s². B. 0,48cm/s² C. 0,48m/s². D. 16cm/s².Câu 81. dao ng đi hòa chu kì 0,4s và trong kho ng th gian đó đi quãngộ ượđ ng 16cm. trung bình khi đi trí có li xườ ộ1 –2cm trí có li xế ộ2 23 cmtheo chi ng làề ươA. 40 cm/s. B. 54,6 cm/s. C. 117 cm/s. D. 0,4 m/s.Câu 82. dao ng đi hòa ph ng trình 4cos 5πt (cm). Th đi tiên có nộ ươ ật ng làố ạA. 1/30 B. 1/6 s. C. 7/30 D. 11/30 sCâu 83. con lò xo nh có ng 100 N/m và nh kh ng 250g,ộ ượdao ng đi hòa biên 10cm. th gian là lúc đi qua trí cân ng. Quãngộ ằđ ng đi trong π/24 tiên làườ ượ ầA. 5cm. B. 7,5cm. C. 15cm. D. 20cm.Câu 84. dao ng đi hòa khi đi qua trí cân ng có ng 6m/s và gia khi vộ ịtrí biên ng 18m/s². dao ng ngằ ằA. 2,86 Hz. B. 1,43 Hz. C. 0,95 Hz. D. 0,48 Hz.Câu 85. Hai ch đi và cùng xu phát và dao ng đi hòa cùng chi theoấ ọtr cùng biên nh ng chu kì là 3s và 6s. khi chúng nhau làụ ượ ặA. 2. B. 1. C. 3. D. 2.Câu 86. dao ng đi hòa theo ph ng trình 10cos (πt π/3) cm. Th gian tính lúc tộ ươ ậb dao ng ng (t 0) khi đi quãng ng 30cm làắ ượ ườA. 1,5 s. B. 2,4 s. C. 4/3 s. D. 2/3 s.Câu 87. Ph ng trình Acos (ωt π/3) là ph ng trình dao ng đi hòa ch đi m. cươ ươ ốth gian ch khiờ ượ ọA. li A/2 và ch đi đang ng trí cân ng.ộ ướ ằB. li A/2 và ch đi đang ng ra xa trí cân ng.ộ ướ ằC. li –A/2 và ch đi đang ng trí cân ng.ộ ướ ằD. li –A/2 và ch đi đang ng ra xa trí cân ng.ộ ướ ằCâu 88. Chu kì dao ng đi hòa làủ ềA. kho ng th gian gi hai đi qua trí cân ng.ả ằB. th gian ng nh có li nh cũ.ờ ưC. kho ng th gian đi biên âm biên ng.ả ươD. kho ng th gian mà th hi dao ng toàn ph n.ả ầCâu 89. Pha ban dao ng đi hòa ph thu cầ ộA. cách ch và th gian.ọ ờB. năng ng truy cho dao ng.ượ ộC. tính riêng dao ng.ặ ộD. cách kích thích dao ng.ậ ộCâu 90. dao ng đi hòa có ng khi tríậ ịA. tác ng vào ng 0.ự B. cân ng.ằC. lò xo không bi ng.ế D. có li i.ộ ạCâu 91. dao ng đi hòa có ng năng ng th năng khi có li làậ ộA. A/3. B. 22 C. A/2. D. 32Câu 92. Năng ng dao ng đi hòaượ ềA. ng th năng khi qua trí cân ng.ằ ằB. ng th năng khi có li i.ằ ạC. thu biên dao ng.ỉ ộD. ng ng năng khi có li i.ằ ạCâu 93. dao ng đi hòa khiậ ềA. hai biên ng 0, gia ng 0.ở ằB. qua trí cân ng, i, gia ng 0.ị ằC. qua trí cân ng, ng 0, gia i.ị ạD. qua trí cân ng, ng 0, gia ti u.ị ểCâu 94. Gia dao ng đi hòa ng khiố ằA. th năng i.ế B. hai biên.ậ ởC. trí có ng 0.ậ D. tác ng ng 0.ợ ằCâu 95. dao ng đi hòa có ng năng ng th năng khi có li ộA. ±A. B. 0. C. 22 A. D. 12 ACâu 96. dao ng đi hòa biên A. Th gian ng nh đi trí cân ng li =ậ ộ0,5 là 0,1 s. Chu kì dao ng làộ ậA. 0,4 s. B. 0,8 s. C. 0,12 s. D. 1,2 s.Câu 97. dao ng đi hòa ph ng trình 4cos (20πt π/2) cm. Quãng ng đi cậ ươ ườ ượtrong 0,05 làA. 16 cm. B. cm. C. cm. D. cm.Câu 98. dao ng đi hòa theo ph ng trình: 2cos 4πt cm. Quãng ng đi trong 1/3 (kậ ươ ườ ểt lúc 0) làừA. cm. B. cm. C. cm. D. cm.Câu 99. dao ng đi hòa theo ph ng trình: 4cos (20t 2π/3) cm. sau khi đi quãngậ ươ ậđ ng cm (k 0) làườ ừA. 20 cm/s. B. 60 cm/s. C. 80 cm/s. D. 40 cm/s.Câu 100. dao ng đi hòa theo ph ng trình: 5cos (10πt π) cm. Th gian đi quãngậ ươ ựơđ ng 12,5 cm (k 0) làườ ừA. 1/15 s. B. 1/12 s. C. 2/15 s. D. 1/30 s.Câu 101. là ng lò xo; là biên dao ng; là góc. Bi th tính năng ng conọ ượl lò xo dao ng đi hòa làắ ềA. 12 mωA. B. 12 mωA² C. 12 k²A². D. 12 mω²A²Câu 102. Chu kì dao ng con lò xo tăng khiộ ầA. biên dao ng tăng lên n.ộ B. kh ng ng tăng lên n.ố ượ ầC. kh ng ng tăng lên n.ố ượ D. ng lò xo gi đi n.ộ ầCâu 103. Năng ng dao ng con lò xo gi khiượ ầA. kh ng ng gi n.ố ượ B. ng lò xo gi n.ộ ầC. biên gi n.ộ D. kh ng ng gi n.ố ượ ầCâu 104. dao ng đi hòa, đi gì sau đây sai?ố ềA. kéo có giá tr khi đi qua trí cân ng.ự ằB. Năng ng dao ng ph thu cách kích thích ban u.ượ ầC. Th gian đi biên này sang biên kia ng chu kỳ.ờ ửD. giá tr khi qua trí cân ng.ố ằCâu 105. dao ng đi hòa khi đi biên ng trí cân ng thìậ ươ ằA. li có giá tr ng nên chuy ng nhanh n.ộ ươ ầB. li gi nên gia có giá tr ng.ộ ươC. đang chuy ng nhanh vì có giá tr ng.ậ ươD. đang chuy ng ng chi ng và có giá tr âm.ậ ượ ươ ịCâu 106. Khi dao ng đi hòa, ng không thay làậ ượ ổA. th năng.ế B. .ố C. .ầ D. gia c.ốCâu 107. Con lò xo dao ng đi hòa Hz, th năng con bi thiên sắ ốA. 10 Hz. B. 20 Hz. C. 2,5 Hz. D. 5,0 Hz.Câu 108. dao ng đi hòa theo ph ng trình Acos (ωt φ); ch th gian lúc có nậ ươ ật 0,5|v|ốmax và đang có li ng thì pha ban dao ng làộ ươ ộA. π/4 B. –π/6 C. π/6 D. –π/3Câu 109. là li là ph (k 0). tác ng làm dao ng đi hòa có ngọ ạA. –kx B. kx C. –kx² D. kx²Câu 110. Con lò xo dao ng đi hòa trên ph ng ngang, tri tiêu khiắ ươ ệA. tác ng vào ng 0.ự B. li i.ộ ạC. lò xo không bi ng.ế D. gia ng 0.ố ằCâu 111. chuy ng theo ph ng trình –cos (4πt 2π/3) (x có cm; có giây).ộ ươ ịHãy tìm câu tr đúng.ả ờA. này không dao ng đi hòa vì có biên âm.ậ ộB. Lúc 0, có li 0,5 cm và đang đi trí cân ng.ậ ằC. Lúc 0, có li 0,5 cm và đang đi ra xa tr cân ng.ậ ằD. này dao ng đi hòa biên cm và ng 4π Hz.ậ ằCâu 112. dao ng đi hòa biên 4cm, sau kho ng th gian 1/4 giây thì ngộ ộnăng ng th năng. Quãng ng nh mà đi trong kho ng th gian 1/6 giây làạ ườ ượ ờA. cm. B. cm. C. cm. D. cm.Câu 113. Phát bi nào sau đây ng năng và th năng trong dao ng đi hòa là không đúng?A. Th năng giá tr ti khi gia giá tr ti u.ế ểB. ng năng giá tr khi chuy ng qua trí cân ng.ộ ằC. Th năng giá tr khi i.ế ạD. ng năng giá tr ti khi trí biên.ộ ịCâu 114. Trong các dao ng đi hòa, gia bi iộ ổA. tr pha π/2 so li .ễ B. cùng pha so li .ớ ộC. ng pha c.ượ D. pha π/2 so c.ớ ốCâu 115. con lò xo, kh ng ng kg dao ng theo ph ng trình Acos (ωt φ).ộ ượ ươC năng dao ng 0,125 (J). th đi ban u, có vơ ốo 0,25 m/s và gia –6,25ố3 m/s². ng lò xo làộ ủA. 425 N/m. B. 3750 N/m. C. 150 N/m. D. 100 N/m.Câu 116. con có chu kì 0,1s biên dao ng là 4cm kho ng th gian ng nh nó dao ngộ ột li xừ ộ1 2cm li xế ộ2 4cm làA. 1/60 s. B. 1/120 s. C. 1/30 s. D. 1/40 s.Câu 117. Ch câu sai. Trong dao ng đi hòa, khi ph có thì tộ ậA. chi chuy ng.ổ B. đi qua trí cân ng.ị ằC. trí biên.ở D. có ng không.ố ằCâu 118. vào th đi ban u, dao ng đi hòa đi qua trí cân ng thì vào th đi mế ểT/12, gi ng năng và th năng dao ng làỉ ộA. 1. B. 3. C. 2. D. 3.Câu 119. Khi con dao ng ph ng trình 5cos 10πt (cm) thì th năng nó bi nắ ươ ầsốA. 2,5 Hz. B. Hz. C. 10 Hz. D. 18 Hz.