120câu trắc nghiệm trường Phan Văn Hùng luyện thi thpt quốc gia năm 2017 môn Toán có đáp án
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
12 CÂU TR NGHI MÔN TOÁN 12 ỆTR NG THPT PHAN VĂN HÙNGƯỜPH IẦ KH SÁT VÀ TH HÀM SẢ Ố1 xác đnh ịD hàm sủ ố1 22 3xyx là: A. 3\\2D R B. 3\\2D R C. 3;2D D. 3;2D 2. Hàm ố3 26 4y x đng bi trên kho ng :ồ ảA. ; 1 B. 3; C. ; 3; D. 1; 33 Hàm ố2 11xyx ngh ch bi trên kho ng:ị A. ; 1 và 1; B. ; C. ; 1 và 1; D. 2; 4 Giá tr ti ểCTy hàm ố33 1y x là:A. 1CTy B. 1CTy C. 3CTy D. 0CTy5. đi tr th hàm ố4 24y x là:1A. B. C. D. 46. Giá tr nh nh hàm ố4 2122y x trên đo ạ1; 1 là:A. 1; 0min y B. 1; 12miny C. 1; 132miny D. 1; 132miny7 .Giá tr nh và giá tr nh nh hàm ốsin 2y trên đo ạ;2 là:A. ;22miny và ;22maxy B. ;22miny và ;256maxy C. ;26miny và ;25 36 2maxy D. ;22miny và ;25 36 2maxy th hàm ố2 12 7xyx có ti đng là:ệ ứA. 12x B. 27x C. 27x D. 27y 9 th hàm ố2 51 6xyx có ti ngang là:ệ ậA. 13x B. 13x C. 13y D. 13y10 Đng cong trong hình bên là th hàm trong hàm đc li kê ph ng ườ ượ ươán A, B, C, đây. hàm đó là hàm nào?ướ 2A. 26 1y x B. 19623xxxyC.3 23 1y x D. 1224xxy11 Hµm sè 21 32 2y x có th ng ng nào sau đâyồ ươ :A. B. C. D. 12. Hµm sè 3223xxy có th ng ng nào sau đâyồ ươ A. B. C. D. 13 Cho hàm ố3 23 3y x (1) Kh ng đnh nào sau đây đúng?ẳ ịA. Hàm (1) ngh ch bi trên kho ng ả; 0B. Hàm (1) ngh ch bi trên kho ng ả0; 23 C. Hàm (1) ngh ch bi trên kho ng ả2; 0 D. Hàm (1) ngh ch bi trên kho ng ả0; 14. Cho hàm ố4 24 1y x (1) Kh ng đnh nào sau đây sai?ẳ ịA. 2' 2)y x B. '0y có nghi duy nh ấ1x C. Hàm (1) đng bi trên kho ng ả1; D. ế0a thì hàm (1) ngh ch bi trên kho ng ả;a b15. Xác đnh hàm ố2 12m xyx m ngh ch bi trên các kho ng mà hàm đc xác đnh.ị ượ ịA. 1m ho ặ32m B. 32m ho ặ1m C. 1m ho ặ32m D. 32m ho ặ1m 16 Xác đnh hàm ố3 21 1y m ngh ch bi trên R.ị A. 2;1m B. ; 1;m C. 0; 1m D. ; 0;m 417. Hàm ố3 22 1y x (1). Xét hai nh đ:ệ ề(I): Hàm (1) đt đi ạ1x và yCĐ 0.(II): Đi ti th hàm (1) là ố0; 1A. (I) đúng và (II) sai. B. (II) đúng và (I) sai C. (I) và (II) đu sai D. (I) và (II) đu ềđúng18 Hàm ố55 5y x có tr ?ấ ịA. B. C. D. 019. Cho hàm ố4 314 3x xy (1) Kh ng đnh nào sau đây sai?ẳ ịA. '0y có hai nghi ệ0; 1x x B. Hàm (1) có hai đi trố ịC. Đi ti th hàm (1) là ố111;12S D. 11,2y R 20 Cho hàm ố224 2y x (1). Kh ng đnh nào sau đây sai?ẳ ịA. '0y có ba nghi phân bi t.ệ ệB. Hàm (1) có ba đi tr .ố ị5C. th hàm (1) có tr đi ng là tr tung.ồ ụD. Hàm đt ti ạ0x nên hàm có giá tr nh nh khi ấ0x .21 Cho hàm ố22 cosy mx x (1)Tìm hàm (1) đt đi ạ56x .A. 3m B. 1m C. 3; 1m D. 2m 22 Hàm ố22 12 1x mx myx có hai đi tr khi:ể ịA. 0;m B. 1;m C. 1m D. 2m23. Cho hàm ố3 22 33my m (1). Hàm (1) có đi và ti ểkhi:A. 1; 0; 4m B. 30;1 1;2m C. 2; 1m D. 1; 2m24. Cho hàm ố321 13xy x (1). Xác đnh hàm (1) có hai đi tr trên kho ng ả0; .6 A. ; 0m B. 0;m C. 2; 2m D. 4;m 25 Giá tr nh và giá tr nh nh hàm ố3 23 1y x trên đo ạ0; ượb ng:ằA. 28 và 4 B. 25 và C. 54 và D. 36 và 526. Cho hàm ố3 23 1x xy e (1). Giá tr nh và giá tr nh nh hàm (1) trên đo nị ạ2; 0 là:ầ ượA. 2e và 21e B. 4e và 1e C. 5e và 41e D. 6e và 1e27 Giá tr nh và giá tr nh nh hàm ốcos siny x trên đo ạ0; ng:ầ ượ ằA. và 0,5 B. và 1 C. 32 và 0,5 D. và 3228 Giá tr nh và giá tr nh nh hàm ố22 21x xye trên đo ạ2; 2 ng:ầ ượ ằA. 2e và 21e B. 5e và 31e C. 3e và 61e 4e và 31e29 Giá tr nh nh hàm ố22 36 2x xyx trên kho ng ả3; ng:ằA. 252 B. 152 C. 253 D. 103730 Tìm giá tr nh hàm ố2ln 2y x trên kho ng ả0; ng: ằA. 3ln B. ln C. D. 0ĐÁP ÁN1A; 2D; 3A; 4B; 5C; 6C; 7D; 8C; 9D; 10A; 11A; 12B; 13C; 14A; 15A; 16A; 17D; 18A; 19B; 20D; 21B; 22B; 23A; 24D; 25A; 26D; 27B; 28C; 29A; 30D.PH IIẦ HÀM MŨ, HÀM LOGARIT, PT MŨ, PT LOGARITỐ 1. nh nào sau đây là đúng?ệ ềA. 43 B. 611 11 C. 42 D. 3 2. Cho 121 12 2y yx 2x . qu rút là:A. B. 2x C. D. 3. Rút bi th c: ứx 1116x ta đc:ượA. 4x B. 6x C. 8x D. 4. Rút bi th ứ 4x ta đc:ượA. B. C. D. 5. Cho x9 23 Khi đó bi th xx x5 31 có giá tr ng:ị ằA. 52 B. 12 C. 32 D. 6. Hàm ốe2x 1 có xác đnh là:ậ ịA. B. (1; C. (1; 1) D. R\\{1; 1}8 7. Hàm ố223x 1 có đo hàm là:ạA. y’ 324x3 1 B. y’ 2234x3 1C. y’ 322x 1D. y’ 2234x 1 8. Cho hàm ố422x x Đo hàm f’(x) có xác đnh là:ạ ịA. B. (0; 2) C. ( ;0) (2; D. R\\{0; 2} 9. Hàm 33a bx có đo hàm là:ạA. y’ 33 bx3 bx B. y’ 2233bxa bx C. y’ 32 33bx bx D. y’ 23 33bx2 bx 10. Cho hàm ố2x 2 th gi và y” không ph thu vào là:ệ ộA. y” 2y B. y” 6y C. 2y” 3y D. (y”) 4y 11. ế2 37 7log 8log ab 2log b (a, 0) thì ng:ằA. B. 14 C. 12 D. 14 12. Cho lg2 a. Tính lg25 theo a?A. B. 2(2 3a) C. 2(1 a) D. 3(5 2a) 13. Tìm nh đúng trong các nh sau:ệ ềA. Hàm aố là hàm đng bi trên (ớ )B. Hàm aố là hàm ngh ch bi trên (ớ )C. th hàm aồ (0 1) luôn đi qua đi (aể 1)D. th các hàm aồ và 1a (0 1) thì đi ng nhau qua tr tungố ụ14. Cho 1. Tìm nh sai trong các nh sau: ềA. khi B. khi 0C. xế1 x2 thì xa aD. Tr hoành là ti ngang th hàm aụ x915. Tìm nh đúng trong các nh sau: ềA. Hàm alog là hàm đng bi trên kho ng (0ớ )B. Hàm alog là hàm ngh ch bi trên kho ng (0ớ )C. Hàm alog (0 1) có xác đnh là ịD. th các hàm alog và 1alog (0 1) thì đi ng nhau qua tr hoànhố 16. Cho 1ln1 x th gi và y’ không ph thu vào là:ệ ộA. y’ 2y B. y’ C. yy’ D. y’ 4e 17. Cho f(x) tanx và (x) ln(x 1). Tính f ' 0' 0 Đáp bài toán là:ố ủA. 1 B.1 C. D. 2 18. nghi ph ng trình: ươx 26 là:A. 2; B. 3; C. 1; D. 19. ph ng trình: ươ2log 2log 0xx có nghi là:ậ ệA. 1;4 B. 5; C. 2; 4] D. Đáp án khác 20*. ph ng trình: ươ2 20,5 0,5 log 2x log 1log 3x log 2x 2 có nghi là:ậ ệA. [4; 5] B. [2; 4] C. (4; D. ĐÁP ÁNCÂU 10ĐÁP ÁN B10

