120 câu trắc nghiệm trường THPT Lê Văn Tám luyện thi thpt quốc gia năm 2017 môn Toán có đáp án
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
120 CÂU TR NGHI MÔN TOÁN 12 ỆTR NG THPT LÊ VĂN TÁMƯỜCâu 1: Tính nguyên hàm 311xxedxeA. 212x xe C B. C C. 212x xe C D. 212xe C Câu 2: Tìm giá tr nh nh hàm ố4 23 2y x trên đo [2; 5].ạA. 2;4min 6. B. 2;4min 2. C. 2;4min 3. D. 2;4min 6.Câu 3: Trong không gian tr Oxyz, cho đi A(–1; 0; 2), tớ ặph ng (P):2x +3 0. Vi ph ng trình (S) tâm và ti xúc iẳ ươ ớm ph ng (P).ặ ẳA. 21( 1) 2)6x z B. 2( 1) 2) 6x z C. 2( 1) 2) 6x z D. 21( 1) 2)6x z Câu 4: Cho hình chóp đu S.ABCD có nh đáy 2ạ góc gi nh bên và đáyữ ặb ng 60ằ 0. Tính th tích kh chóp đu đó.ể ềA. 32 63a B. 363a C. 34 33a D. 34 63aCâu 5: Tính tích phân xxe dxln20A. 2ln2 B. ln2 C. 2ln2 D. 1 2ln2Câu 6: hàm ố4232 2xy x đng bi trên kho ng nào ?ồ ảA. ; 0 B. 1; .2 C. 0; D. 1; .2 Câu 7: Tìm giá tr đi yị ạCĐ hàm ố3 23 4y x A. yCĐ 0. B. yCĐ 4. C. yCĐ 1. D. yCĐ 1Câu 8: Tính di tích hình ph ng gi th (C) ịx 3yx 1 tr tung, tr cụ ụhoành.A. ln 3 B. ln 4 C. ln 4 D. ln 3 .Câu 9: nghi ph ng trình ươ7log (6 1xx là:A. B. C. D. 2Câu 10: Giá tr bi th c: ứ1 13 395 35log log log là:A. B. C. D. 3Câu 11: nghi ph ng trình ươ2 22log (x–1)>log (5–x)+1 là:A. 3; B. 5; . C. ; . D. 3; Trang 1Câu 12: Xét hình ph ng gi ởy x22 2(1 ) Tính di tích hìnhệph ng.ẳA. 2 B. C. 12 D. 12Câu 13: Cho hình ph ng gi đng cong sinx, tr Ox, 0, ườ Tính th tích kh tròn xoay thu đc khi quay hình này xung quanh tr Ox.ể ượ ụA. 12 B. 32 C. 2 D. 22Câu 14: Cho ph 2017 i. Tìm ph th và ph ph ứzA. Ph th ng –2017 và ph ng –1.ầ B. Ph th ng 2017 và ph nầ ầo ng 1.ả ằC. Ph th ng –2017 và ph ng –ầ D. Ph th ng 2017 và ph nầ ầo ng .Câu 15: Trong không gian tr Oxyz, cho đi A(–1; 0; 2), tớ ặph ng (P): 2x +3 0. Vi ph ng trình ph ng (Q) qua và song songẳ ươ ẳ(P).A. (Q): 2x B. (Q): 2x –2y 0C. (Q): D. (Q): 2x 2z 0Câu 16: Nghi ph ng trình ươ3 22 3x x là:A. x=1 B. x3 23log (log 3)1 log 2 C. x=0 D. x=2Câu 17: Tính tích phân 20sin .I xdxA. 12I B. 1I C. 2I D. 0ICâu 18: th c: ứ5 54 444x xyx y (x, 0) sau khi rút ng:ọ ằA. B. xy C. x+y D. 5Câu 19: Đo hàm hàm ố23 1y x( ) là :A. 4B. 33 12( )x C. 1233 12 ( xD. 1233 12 ( xCâu 20: Nghi ph ng trình ươx x2 8log log log 11 là:A. x= B. x= 60 C. x= 64 D. x=3Câu 21: th c: 3 13 15 5aa a. sau khi rút ng:ọ Trang 2A. B. a+1 C. a1 D. 1Câu 22: Tính nguyên hàm 2( 1)xdxxA. 12 2225x C B. 5225x CC. 12 22 425 3x C D. 12 22 425 3x C Câu 23: Tìm các giá tr tham ph ng trình sau đây có nghi phânể ươ ệbi t: ệ4 26 0x m- =A 124m B. 2m C. 14m D. 14mCâu 24: Tính tích phân 220.1xI dxxA. 24ln2I B. 21 4ln2 4I C. 21 4ln2 2I D. 24ln4ICâu 25: Xét hình ph ng gi ởy x22 2(1 ) Tính th tích kh trònể ốxoay thành khi quay hình ph ng quanh tr Ox.ạ ụA. 12 B. 43 C. D. 2Câu 26: Tìm môđun ph củ 29 15 (2 )z i A. 25z B. 5z C. 2z D. 5zCâu 27: xác đnh các hàm ố 2log( 1)y là:A. (–1; 1) B. (–∞; 1) C. (–∞;+∞) D. (–∞; 2)Câu 28: Cho th ng ươb Vi bi th ứ11632. .b ng lũy th sướ ốmũ :ữ ỉA. 16b B. 136b C. 130b D. bCâu 29: nghi ph ng trình ươ3log là:A. 9; B. 0; C. 9D. 0;Câu 30: Trong không gian tr Oxyz, cho ph ng (P): 2x zớ ẳ+3 và đng th ng d: ườ ẳ3 62 1x z Tìm giao đi đng th ng vàể ườ ẳm ph ng (P).ặ ẳA. M(5; 7; 6) B. M(7; 6; 5) C. M(5; 6; 7) D. M(5; 6; 7) Câu 1: Số phức 4i4 bằngA. 16 13i17 17 B. 16 11i15 15 C. 4i5 5 D. 23i25 25 Trang 3Câu 32: Thu ph ứ3 2i i1 2i ta đc: ượA. 21 61i26 26 B. 23 63i26 26 C. 15 55i26 26 D. 6i13 13Câu 33: Cho ph ứ1 3i2 2 ph (ố ứz ng:ằA. 3i2 2 B. 3i2 2 C. 3i D. iCâu 34: Cho ph ứ1 3i2 2 ph zố ng:ằA. 3i2 2 B. 3i C. D. 0Câu 35: Cho ph bi. Khi đó ứ1z z2 là:A. th cộ B. C. thu oộ D. iCâu 36. Hàm ố3 9y có các kho ng ngh ch bi là:ả ếA.( ) B. 4) (0; ) vµ C. 1; D. ;1) (3; ) vµ Câu 37. Đi ti th hàm 22y là: A. 2; B. 50;3 27 C. 0; D. 50 3;27 2 Câu 38. Đi đi th hàm ố33 4y x là: A. 1; 12 B. 1;12 C. 1; 12 D. 1;12 Câu 39: góc ti tuy th hàm ố21xyx đi giao đi ểc th hàm tr tung ng:ủ ằA. 2 B. C. D. 1Câu 40: Giá tr nh nh hàm ố( (2 ln x)f x trên [2;3] là: A.e B. 2 2ln2 C. 42ln2 D. 1Câu 41: nghi ph ng trình ươ6.9 13.6 6.4 0x x là: A.0 B. C. D. 3Câu 42: Nghi ph ng trình ươ22 2log log 2x 0x là: A.1 1;4 2 B. 2; 1 C. 14 D. 2Câu 43: Ph ng trình ươ12x 13x có nghi m:ấ A.0 B. C. D. 3Câu 44: Nghi ph ng trình ươ1 39 36.3 0x x là: Trang A.1 3x B. 2x p C. 1 D. 3 Câu 45: xác đnh hàm ố23log 12y x là: A.(4;3) B. ; (3; ) C. (4; 3] D. 4}R Câu 46: Th tích th tròn xoay khi quay hình ph ng gi các đngể ườy e1 12 2. ,x=1, x=2, y=0 quanh tr Ox là:ụA. e e2( B. e e2( C. e2 D. e32Câu 47: Th tích th tròn xoay khi quay hình ph ng gi các đngể ườyx4, y=0, x=1, x=4 quanh tr Ox là:ụA. 6 B. 4 C. 12 D. 8Câu 48: Giá tr ủdxx44201(1 tanx) .cos ng :ằA. 15 B. 13 C. 12 D. 14Câu 49: qu ủxdxx21 là:A. x C21 B. Cx211 C. Cx211 D. x C21Câu 50: di tích hình ph ng gi th hàm ốy x2 và đng th ngườ ẳy=2x là:A. 43 B. 32 C. 53 D. 2315Câu 51:Đng th ng vuông góc tr hoành và song song ph ng x+yườ ẳ3=0 có vecto ch ph ng là:ộ ươA. (0;0;1) B. (1;0;0) C. (1;1;1) D. (0;1;0)Câu 52: ph ng (P) đi qua đi M(2;3;1) và song song ph ng (Q): 5xặ ẳ3y+2z10=0 có ph ng trình là:ươA. 5x3y+2z+3=0 B. 5x3y+2z+1=0 C. 5x3y+2z2=0 D. 5x3y+2z1=0Câu 53: Cho đi M(12;5;6). đi M’ đi ng đi qua tr ụtung làA. (12;5;6) B. (12;5;6) C. (12;5;6) D.(12;5;6)Câu 54: Hình bình hành MNPQ M(1;0;1), N(2;1;2), Q(1;1;1). Tìm P?ớ ộA. (1;0;2) B. (2;0;2) C(2;0;2) D. (2;1;2)Câu 55: nh hình hai đu là:ố ườ ềA. haiườ B. sáuườ C. Ba iươ D. Hai iươCâu 56: đnh hình 20 đu là:ố Trang 5A. Ba iươ B. sáuườ C. haiườ D. Hai iươCâu 57 Khối lăng trụ tam giác đều cạnh bằng có di tích đáy là:A. 332aB. 234a C. 633a D. 323aCâu 58: Cho tam giác OIM vuông I, góc ạ·IOM030 IM 1. Khi quay OIMquanh nh góc vuông OI thì đng khúc OMI thành hình nón trònạ ườ ộxoay. Di tích xung quanh hình nón đó là:ệ ủA. B. C. D. Câu 59 Di tích có bán kính là:ệ ầA. r24 B. S r2 C. S r23 D. S r34Câu 60: Th tích kh có bán kính ng là:ể ằA. 34 B. 36 C. 16 D. 36Câu 1. Đường cong trong hình bên là đồ thị của một hàm số được liệt kê bốn phương án A, B, C, dướiđây. Hỏi hàm số đó là hàm số nào?A. 22 3y x B. 22 1y x C. 42 3y x D. 22 1y x Câu 2. Cho hàm số 2017y Khẳng định nào sau đây là khẳng địnhđúng?A. Đồ thị hàm số đã cho không có tiện cận ngang.B. Đồ thị hàm số đã cho có tiệm cận ngang là đường thẳng 2017y .C. Đồ thị hàm số đã cho có tiệm cận ngang là đường thẳng 2017x .D. Đồ thị hàm số đã cho có tiệm cận ngang là đường thẳng 0y .Câu 3. Hàm số 22 1y x nghịch biến trên khoảng nào?A. ; 0 B. 4;3 C. 40 ;3 D. 0; Câu 4. Tìm giá trị lớn nhất của hàm số 23 21x xyx trên đoạn 3; A. 3; 58Max y B. 3; 192Max C. 3; 53Max y D. 3; 59Max yCâu 5. Tìm tất cả các giá trị thực của tham số sao cho hàm số22mxyx m đồng biến trên khoảng 1; .A. 2m B. 2m C. 2m D. 2m Câu 6. Tính đạo hàm của hàm số 2017xy Trang 6A. '2017 ln 2016xy B. 'ln 2017y xC. '2017 lnxy x D. '2017 ln 2017xyCâu 7. Giải bất phương trình 13 27x .A. 3x B. 2x C. 2x D. 3xCâu 8. Giải bất phương trình 3 3log log 2x x .A. 1x B. 1x C. 1x D. 1x Câu 9. Giải bất phương trình 20,3 0,3log log 3x x .A. 2;1 2;3x B. ;1 2;x C. 2; 23x D. 1; 2xCâu 70. Tính đạo hàm của hàm số 2017y x là:A. 1'2017y x B. 1'y xC. 1'2017y x D. 1'2017y x Câu 71. Tìm nguyên hàm của hàm số 10( 1f dx .A. 11103 1( 13xf dx C B. 10103 1( 133xf dx C C. 11103 1( 111xf dx C D. 11103 1( 133xf dx C Câu 72. Tính tích phân 220sin cosI dx .A. 3112I B. 314I C. 13I D. 23I Câu 73. Tính tích phân 10xI xe dx .A. 1I e B. 1I C. 1I D. 1I e Câu 74. Tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi đồ thị hàm số25y x và đồ thị hàm số 3y x Trang 7A. 103 B. 92 C. 272 D. 73Câu 75. Kí hiệu là hình phẳng giới hạn bởi đồ thị hàm số38y x , trục tung và truch hoành. Tính thể tích của khối trònxoay thu được khi quay hình xung quanh trục Ox .A. 12V B. 12V C. 20V D. 4VCâu 76. Cho số phức 3z i phần ảo của số phức là:A. B. C. D. 3i Câu 77. Kết quả của phép tính 21 2ii là: A. i B. C. i D. iCâu 8. Kết quả của phép tính 20171i là: A. 20171 2i B. 1008 10082 2ii C. 1008 10082 2i D. Không tồn tạiCâu 79. Cho số phức thỏa mãn 1 0i i Môđun ph zlà:A. B. C. 13 D. 5Câu 80. đi bi di ph th mãn ỏ2 3z i là đngườth ng:ẳA. 1y x B. 1y x C. 1y x D. 1y x Câu 81. Trong không gian, ho hình vuông ABCD có nh ng 2. nầl là trung đi các nh ượ AB CD Khi quay hình vuông đó xung quanh tr cụIH ta đc hình tr tròn xoay. Tính di tích xung quanh hình tr đó.ượ ụA. 6 B. 8 C. 4 D. 2 Câu 82. Cho hình chóp đu ề.S ABCD bi hình chóp này có chi cao ng ằ2a vàđ dài nh bên ng ằ6a Tính th tích kh chóp ố.S ABCDA. 38 23aV B. 310 33aV C. 38 33aV D. 310 23aVCâu 83. Cho hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác đu nh ng a, SA vuônggóc ph ng đáy và góc gi SC ph ng đáy 60ớ 0. Tính th tích Vc kh chóp đó.ủ ốA. 34aV B. 334aV C. 338aV D. 38aV Trang 8Câu 84. Cho hình chóp tam giác đu có các nh đu ng 3. Tính th tíchề ểV kh chóp đó.ủ A. 94V B. 34V C. 15 24V D. 24VCâu 85. Cho hình chóp giác đu S.ABCD có nh đáy là và nh bên là 2ạ .Tính th tích kh ngo ti hình chóp S.ABCD đó.A. 316 4149a B. 32 147a C. 364 14147a D. 364 1449aCâu 86. Trong không gian cho tam giác OIM vuông ạI góc ·045IOM và nhạIM a. Khi quay tam giác OIM quanh nh góc vuông ạOI thì đng khúc ườ ấOMIt thành hình nón tròn xoay. Tính di tích xung quanh hình nón tròn xoayạ ủđó.A. 222a B. 2a C. 23a D. 22aCâu 87. Trong không gian Oxyz cho hai đi A(1; 2; 3) và B(2; 3;1). Vi ph ng trình ph ng (ế ươ đi qua và vuông góc đng th ng ườ AB.A. 12 0x z B. 0x z C. 0x z D. 0x z Câu 88. Trong không gian Oxyz cho hai đi A(1; 2; 3), B(2; 3; 1)và (1; 2; 0). Vi ph ng trình ph ng (ế ươ đi qua ba đi đã cho .A. 11 0x z B. 11 0x z C. 17 0x z D. 17 0x z Câu 89. Trong không gian Oxyz, cho đi ể(3; 3; 0)A và ph ngặ ẳ( 15 0P z . Vi ph ng trình (ế ươ có tâm và ti xúc tế ặph ng (ẳ ).A. 2 22: 36S z B. 2 22: 36S z C. 2 22: 1S z D. 2 22: 1S z Câu 90. Trong không gian Oxyz, cho đng th ngườ ẳ: 2z 0P y và đng th ng ườ ẳ1 1:1 1x zd Vi ph ng trìnhế ươđng th ng ườ đi qua (2; 2; 4)M song song ph ng (ớ và đng th ngắ ườ ẳd .A. 3:1 1x z B. 3:1 1x z Trang 9C. 3:1 1x z D. 3:1 1x z Câu 91: Hình bên là th hàm nào? ốA. 22 1y x B. 23 1y x C. 23 1y x D. 23 1y x Câu 92: Hàm ố13 1xyx ngh ch bi trên kho ngị ảA. 1;3 và 1;3 B. 5; C. 1;3 D. 1; 2Câu Tìm giá tr nh hàm ố132xxy trên đo ạ0; 2016A. B. C. D. 3Câu 94: Giá tr nh hàm ố216y x= làA. B. C. D. 1Câu 95: ti hàm ố21( )2 1xf xx x là:A. B. C. D. 3Câu 96: Bi nghi ph ng trình ươ()()3 32 log log 2- £x cód ng ạ(];a Giá tr ủba ng:ằA. B. C. D. 5Câu 97: nghi ph ng trình ươ x5log (26 2 là:A. B. C. D. 4Câu 98: Cho hàm ố()44 2=+xxf Tính 2016...2017 2017 2017 2017æ ö÷ ÷ç ç+ +÷ ÷ç ç÷ ÷ç çè øf fđc qu ng:ượ ằA. 1010 B. 1008 C. 1007 D. 1009Câu 99: Nghi ph ng trìnhệ ươ2 8log log log 0+ =x là:A. B. C. D. 3Câu 100: nghi ph ng trình ươ3 2+ +x xx là:A. B. C. D. 1Câu 101: nguyên hàm hàm ủxf e là: Trang 10

