Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

100 câu trắc nghiệm trường An Lạc Thôn luyện thi thpt quốc gia năm 2017 môn Toán có đáp án

a36a872f6825676b6b43eb0e111f93b9
Gửi bởi: hoangkyanh0109 17 tháng 6 2017 lúc 21:52:09 | Update: 2 tháng 6 lúc 3:23:10 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 521 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

100 CÂU TR NGHI MÔN TOÁN 12 ỆTR NG THPT AN THÔNƯỜ ẠCâu 1: kh nón sinh tam giác đu nh khi quay quanh đng cao có th tích ườ ểb ngằA. 3a B. 3243a C. 33a D. 383aCâu 2: Cho hình tr có bán kính đáy R, chi cao 2R và bán kính R. th tích kh ốtr và kh là :ụ A. 23 B. 32 C. D. 31Câu 3: Cho hình chóp tam giác đu có nh đáy ng ằ6 chi cao ng 1. Di tích ầngo ti hình chóp ng :ạ ằA. 49 B. 3 C. 9 D. Câu 4: Cho di đu ABCD nh a. là hình chi vuông góc xu ng ph ng BCD ). Di tích xung quanh hình tr có đng tròn đáy ngo ti tam giác BCD vàệ ườ ếchi cao AH ng :ề ằA. 2322a B. 232a C. 292a D. qu ảkhácCâu 5: Cho tâm O, đng kính AB 2R. ph ng vuông góc đng ườ ườth ng AB trung đi OB theo đng tròn ). Th tích kh nón đnhẳ ườ ỉA đáy là hình tròn ng :ằA. 338R B. 38R C. 33R D. 383RCâu 6: Cho ba đi M( ), N( ­3 ), P( ). MNPQ là hình bình hành ặthì đi là :ọ ểA. ­2 ­3 B. ;2 C. D. ­2 ­3 ­4 )Câu 7: Cho hai đi A( ­4 và B(­1 ). Ph ng trình ph ng trung tr đo ươ ạAB là :A. 0171224zyx B. 0171224zyxC. 0171224zyx D. 0171224zyxCâu 8: Cho đi A( ­2 và hai ph ng (P) ẳ01862zyx và (Q) :043zyx. nh nào sau đây là đúng :ệ ềA.M ph ng (Q) đi qua và song song (P)ặ ớB.M ph ng (Q) không đi qua và song song (P)ặ ớC.M ph ng (Q) đi qua và không song song (P)ặ ớD.M ph ng (Q) không đi qua và không song song (P)ặ ớCâu 9: (S) ầ0222222zyxzyx có bán kính ng :ằA. 30 B. C. 19 D. qu khácế ảCâu 10: Cho ba đi A( ), B( ­1 ), C( ). Ph ng trình nào sau đây không ươph là ph ng trình ph ng (ABC) ?ả ươ A. 132zyx B. 06263zyx C. 06263zyx D. 06263zyxCâu 11: Cho tam giác ABC bi A( ;3 ;0 ), B( ), C( ). Ph ng trình đng th ng ươ ườ ẳđi qua tr ng tâm ủ ABC và vuông góc ph ng (ABC) có ph ng trình :ớ ươ A. 929292zyx B. 121212zyx C. tztytx929292 D. tztytx222 Câu 12: Đng th ng song song hai ph ng (P) ườ ẳ022zyx (Q) :012zyx, có vect ch ph ng có :ơ ươ A. ­1 B. ­1 C. D. ­3 ­3 )Câu 13: Cho ph ng (P) ẳ0922zyx và đng th ng (d) ườ ẳ132311zyx các ốđi thu (d) cách (P) kho ng cho tr ng nhau là :ể ướ ằA. B. C. Vô D. Không có đi ểnàoCâu 14: Cho ba đi A( ), B( ­2 ), C( ­2 ). Đi trên ph ngể ẳ0322zyx Sao cho MA MB MC có :ọ A. ­2 ­3 B. C. ­7 D. ­1 )Câu 15: Cho di ABCD có A( ;0 ), B( ), C( ), D( ). Ph ng trình ươm tâm D, ti xúc ph ng (ABC) là :ặ ẳA. 3333222zyx B. 3333222zyxC. 3333222zyx D. 3333222zyx Câu 16: Kho ng cách M( đn đng th ng ườ ẳ12211zyx là :A. 12 B. C. D. 612Câu 17: Đng th ng ườ ẳtztytx121 ph ng ẳ012:zyx đi có :ạ ộA. (1 ­1 B. ­4 C. 32;31;37 D.32;32;31Câu 18: Cho đng th ng ườ ẳtztytx33212 Ph ng trình nào sau đây là ph ng trình chính aươ ươ ủđng th ng :ườ ẳA. 33212zyx B. 332112zyxC. 0132zyx D. 0532zyxCâu 19: Tìm lu đúng trí ng đi gi hai đng th ng ươ ườ ////343332:321:tztytxdtztytxd A. ///dd B. /dd C. ắ/d D. chéo iớ/dCâu 20: là hình chi đi A( ­1 ­1 đn ph ngọ ẳ04151216:zyx. dài đo AH là :ộ A. 55 B. 511 C. 12511 D. 522Câu 21: Cho hai ph ng (P) ẳ0322znyx (Q) 0742zymx Hai ph ng ẳ(P) và (Q) song song khi :A. 48nm B. 76314nm C. 14nm D. 14nm Câu 22: Cho đng th ng ườ ẳ23481:zyxd và ph ng (P) ẳ07zyx ph ng điặ ẳqua và vuông góc (P) có vect pháp tuy là :ớ A. ­1 ­3 B. C. ­2 D. ­3 )Câu 23: (S) ầ01186999222yxzyx có tâm là ộA. 0;1;31 B. ­3 C. 0;2;32 D.0;1;31Câu 24: Cho jiu2 và kjiv53 khi đó vect ơuv2 có là :ọ ộA. ­1 ­9 B. ­1 C. ­1 D. 12 ­2 )Câu 25: Đi trên tr Ox cách đu hai đi A( và B( ­3 ­3 có :ể ộA. B. C. ­1 D. )Câu 26: Cho hình đng ABCD. A’B’C’D’ có đáy A’B’C’D’ là hình thoi, nh ạ2a tâm O’, đng chéo A’C’ ườ6a là tâm hình thoi ABCD tam giác A’OC’ là tam giác vuông cân O.ạTh tích hình đó là: ộA. 33 22a B. 32a C. 33 2a D. 33 62a Câu 27: Cho hình ph ng ABCD. A’B’C’D’ nh ươ ạ2a Kho ng cách đi đn ặph ng (A’BD là:A. 33 22a B. 33a C. 32a D. 33 62a Câu 28: Cho lăng tr tam giác ABC. A’B’C’ có đáy là tam giác đu ch ạ2a hình chi vuông ếgóc Aủ lên ph ng ABC trùng tâm tam giác ABC, góc gi hai ph ng Aặ ’BC) và ABC ng 060 Khi đó ố. ' 'C'2ABC BV ng:ằA. 332a B. 32a C. 33 2a D. 338aCâu 29: Cho hình chóp S. ABC có đáy ABC là tam giác đu nh a, SA 33a Hình chi ếvuông góc đi lên ph ng ABC là tr ng tâm tam giác ABC. Th tích kh chóp ốS.ABC là:A. 33 22a B. 32a C. 32 33a D. 33 62a Câu 30: Cho hình chóp giác S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông nh 2a. Hai bên ặ( SAB và SAD vuông góc đáy, nh SB đáy gócớ 060 Th tích kh ốchóp là: A. 33 22a B. 323 aC. 38 33a D. 33 62a Câu 31: 0x là nghi ph ng trình nào sau đây ươA. 28 11 22 4x x  B. 23.3 10x x  C.25 52 log log logx x D. 3 3log log log Câu 32: Kh ng đnh nào sau đây sai ?ẳ ịA. 492 log 7. log 32 5 B. 13log 812322 C. 151.a aa   D. 5log log 44 7 Câu 33: xác đnh hàm ố21log4 2xx là:A.  1; B. C. 1; D. ; 2 Câu 34: Giá tr ịCTy hàm 33y là:A. B. C. D. 3Câu 35: Giá tr nh hàm ố21xyx trên đo ạ 0; là:A. B.1 C.2 D. 256 Câu 36: là giá tr nh hàm nào trên đo ạ8; 8 ?A. 33y x B. 114xyx C. 264y D. 29y x Câu 37: Cho di ABCD có AD ệ ABC ), AC =2 2a và AD AB BC a. Th tích ứdi ABCD ng:ệ ằA. 343 B. 3a C. 34 D. 33a Câu 38: Cho hàm ố3 23y x Kh ng đnh nào sau đây sai ?ẳ ịA. Hàm luôn có đi đi và ti u.ố B. Hàm ngh ch bi trên kho ngố ả0; C. Hàm đng bi trên kho ng ả 0; D. Hàm đt ti 0x Câu 39: Hàm nào sau đây nh đng th ngố ườ ẳ2x làm đng ti n:ườ ậA. 111y xx  B. 14 2yx C. 11yx D.52xyxCâu 40: Hàm nào sau đây có đi tr ?ố ịA. 23 2016 3018 1y x B. 22 3y x C. 2112y x D. 22 2017y x Câu 41: Ph ng trình ti tuy th hàm ươ ố3223xf x đi có hoành ộ0x iớ''02f x là:A. 3y x B. 2y x C. D. 132y x Câu 42: th hàm ố43xyx có các đng ti là:ườ ậA. và ­3 B. và C. và D. và 3Câu 43: th hàm ố1y x th hàm ố41y x đi có ộ0 0;x Khi đó0y A. B.2 C.3 D. 4Câu 44: Hàm nào sau đây ngh ch bi n?ố ếA. 2xye   B. 2xy   C.  xy D. 23xy   Câu 45: Bi th ứ2 84. :a a vi ng lũy th mũ là:ế ướ ỉA. B. 12a C. 6a D. 52a Câu 46: Cho 16 16 34x x Khi đó bi th 10 42 xx   có giá tr ng:ị ằA. B. C. D. Câu 47: Cho hàm ố2ln 5y x Khi đó ph ng trình ươ'0y có nghi là:ậ ệA. 5 B. 1 C.  D.  3 Câu 48: 1; 3 là nghi ph ng trình nào sau đây ?ậ ươA. 32 2x B. 32 22 2x   C. 22 32 2x x D. 22 32 22 2x x   Câu 49: Cho 0, 0a b Ta có 25 5log log logx b thì ng:ằA. 2a B. ab C. 2ab D. 2a Câu 50: Cho 0a và 1a 0b và 1b và là các ng. Kh ng đnh nào sau đây đúngố ươ ị?A. log log loga axy y B. logloglogaaax xy y C. 1loglogaay y D. log log logb ba x Câu 51: Tính tích phân 0213 2dxIx x  A. 5ln6 B. 3ln4 C. 3ln2 D. 2ln3 Câu 52: Tính tích phân 130(1 )xI dxx 118 B. 115 C. 111 D. 18 Câu 53: Tính tích phân 132804x dxIx A. ln 32 2 B. ln 36 12 C. ln 39 28 D. ln 396 128 Câu 54: Tính tích phân 222121I dx  A. 112 4 B. 112 4 C. 324 8 D. 324 8Câu 55: Tính tích phân 2214I dx  A. 32 B. 16 312 C. 16 D. 29 Câu 56: Tính tích phân 1(ln )eI cos dxA. 114e B. 112e C. 112e D. 112e Câu 57: Tính di tích hình ph ng gi các đng th ng ườ ẳ0, 1, 0x y và th hàm ịs 23 11x xyx  A. 1ln 22 B. 1ln 32 C. 3ln 22 D. 3ln 32Câu 58: Tính di tích hình ph ng gi các th ị22 3y x A. 1252 B. 1253 C. 1256 D. 1258Câu 59: Tính di tích hình ph ng gi các th hàm ố3 3sin cosy x và tr Oy ụv ớ04x A. 1 B. 1 C. 5 D. 4 Câu 60: Tính th tích kh tròn xoay nên khi quay hình quanh tr Ox, là hình ph ng ẳgi i: ởln 0, 1,y e A.  313e B.  312e C. 3327e D. 35 327eCâu 61: Tính th tích kh tròn xoay nên khi quay hình quanh tr Ox, là hình ph ng ẳgi i: ở6 60, cos sin 0,2y x A. 23 B. 22 C. 256 D. 2516Câu 62: Tính th tích kh tròn xoay nên khi quay hình quanh tr Ox, là hình ph ng ẳgi i: ở2,y x A. 10 B. 310 C. 3 D. 23Câu 63: Tính th tích kh tròn xoay nên khi quay hình quanh tr Ox, là hình ph ng ẳgi i: ở2 24 6, 6y x A. B. 2 C. 3 D. 8Câu 64: Trong ph ng đ, là đi bi di ph z, ngh ch đo ủb ng ph liên thì các đi là:ằ ểA. Đng tròn tâm là đ, bán kính ng 1.ườ ằB. Đng th ng có ph ng trình ườ ươ C. Đng th ng có ph ng trình ườ ươy x D. Đng tròn tâm I(1;1), bán kính ng ườ ằCâu 65: ế2 4z i thì ph là :ố ứA. 143 i B. 243i C. 143 i D. 243i Câu 65: ế100(1 )z i thì ph là :ố ứA. 502 B. 502 C. 1002 D. 1002Câu 66: ế11izi thì ph 2008z là :A. ­1 B. 1+i C. 1­i D. 1Câu 67: ế2008 2009z i thì ph là :ố ứA. 1+i B. 1­i C. ­1+i D. ­1­iCâu 68: Cho ph z=2+bi, khi thay đi thì các đi bi di ph trong ứm ph ng là:ặ ộA. Đng th ng ườ ẳ2x B. Đng th ng ườ 2y C. Đng th ng ườ ẳ2y x D. Đng th ng ườ ẳ12y x Câu 69: các đi bi di ph th ỏz i là:A. Đng th ng ườ ẳ1 0y B. Đng th ng ườ ẳ2 0x y C. Đng th ng ườ ẳ1 0x D. Đng th ng ườ ẳ2 0x y Câu 70: các đi bi di ph th ỏ2z là th âm là:ố ựA. Tr OxụB. Tr OyụC. Đng th ng y=xườ ẳD. Tr Oy lo tr Oụ ộCâu 72: Cho ph ứ1 41 ,z iy đi bi di ủchúng thành hình vuông thì ạ4z là:A. 2i B. 2i C. 2i D. 2i Câu 73: ể2z i là nghi ph ng trình ươ23 0z m thì là:A. 3i B. 3i C. D. 3Câu 74: Các đi bi di nghi ph ph ng trình: ươ41 0z trong ph ng ạthành:A. Đo th ng có dài ng 2ạ ằB. Tam giác đuềC. Hình vuôngD. Hình thoiCâu 75: Ph ng trình nào đây có hai nghi là ươ ướ ệ1 21 2z i A. 22 0z z B. 22 0z z C. 22 0z z D. 22 0z z Câu 76: Tìm các giá tr th tham sao cho hàm ố211m xyx ngh ch bi trên ết xác đnh nó.ậ ủA. 1.m B. 1.m C. 1.m D. 1.m Câu 77: Tìm giá tr ti ểCTy hàm ố4 22 3.y x A. 3.CTy B. 0.CTy C. 3.CTy D. 1.CTy Câu 78: Tìm giá tr nh hàm ố22 .y x A. 1. B. 0. C. 1. D. 3.2Câu 79: ng bi thiên sau đây hàm nào?ả A.3 22 1.y x B.3 22 1.y x C.3 22 1.y x D.3 22 1.y x Câu 80: hàm 31y đng bi trên kho ng nào?ồ ảA. ).  B. (0; ). C. 0). D. (1; ).Câu 81: Giá tr th tham ph ng trình ươ3 24 0x m có đúng hai nghi là?ệA. 1m ho ặ1.m B. 1m ho ặ1.m C. 1.m D. 0m ho ặ1.mCâu 82: Tìm các giá tr th tham hàm ố4 22 2y mx có ba tr .ự ịA. 0m ho ặ1.m B. 0.m C. 0.m D. 0.mCâu 83: Giá tr th tham hàm ố2 1x myx m  có ti đng đi qua đi mệ ể( 3;1)M là?A. 3.m B. 3.m C. 1.m D. 1.m Câu 84: Bi đng th ng ườ ẳ1y x th hàm ố32y x đi duy nh t. Kí ấhi là đi đó. Khi đó giá tr .a ng?ằA. 2.a b B. 1.a b C. 1.a b D. 2.a b Câu 85: Cho hàm ố22 1.2 1xyx Trong các kh ng đnh sau kh ng đnh nào sai ?A. th hàm đã cho có ti đng là đng th ng ườ ẳ1.2xB. th hàm đã cho có hai ti ngang là các đng th ng ườ 12y và 1.2y C. th hàm đã cho có ti ngang là đng th ng ườ ẳ2.2y D. th hàm đã cho có ti ngang là đng th ng ườ ẳ2.2yCâu 86: Tính đo hàm hàm ố23 .xy  y y 1 A. 23 ln 3.xy B. 22.3 ln 3xy C. 29 ln 3.xy D. 2.9 ln 3.xyCâu 87: Gi ph ng trình ươ13log (1 2.x A. 8.9x B. 1.x C. 81.9x D. 101 .9x Câu 88: Tìm xác đnh hàm ố23log (2 3).y x A.13; .2D    B. 13; .2D    C.1; .2D    D.1; .2D     Câu 89: Đt ặ2 5log 5, log 3.a b Hãy bi di ễ24log 15 theo và .bA. 24( 1)log 15 .3a bab B. 24( 1)log 15 .3a bab C. 241log 15 .3abab D. 241log 15 .3ababCâu 90: Tính đo hàm hàm ố22log 1.y x A. 22.( 1) ln 2yx B. 2.1 ln 2xyx C. 2.( 1) ln 2xyx D. 22.1 ln 2xyxCâu 91: Bi ng ằ3 2log (log 0.a Khi đó ng ?ằA. 1.3a B. 1.2 3a C. 1.3 3a D. qu khác.ế ảCâu 92: Gi ph ng trình ươ4 3.2 0.x x A. 2.x B. 0x ho ặ2.x C. 1x ho ặ4.x D. 0.xCâu 93: nghi nguyên ph ng trình ươ1 15 5log (3 5) log 1)x x là ?A. 0. B. 1. C. 2. D. Vô .ốCâu 94: Đt ặ3 3log 2, log 5.a b Hãy bi di ễ3log 20 theo và .bA. 3log 20 .a b B. 23log 20 .a b C. 3log 20 .a b D. 23log 20 .a b Câu 95: Cho hàm ố2.2xxey e Tính giá tr (0).y A. (0) 1.y B. (0) 2.y C. 2(0) .y e D. (0) .y eCâu 96: Cho hình chóp .S ABC có đáy ABC là tam giác vuông cân ạA và .AB a bên ặSAB là tam giác đu và trong ph ng vuông góc đáy. Th tích kh chóp ố.S ABC tính theo ng: ằA. 33.6a B. 33.12a C. 33.3a D. 33.4aCâu 97: Cho hình chóp .S ABCD có đáy là hình vuông nh a, nh bên ạSA vuông góc đáy vàớ3.SA a Th tích kh chóp ố.S ABCD tính theo ng:ằA. 33.2a B. 33.3a C. 3.3a D. 33.aCâu 98: Cho hình lăng tr đng ứABCA C có đáy ABC là tam giác vuông ạA và ,AB a2.AC a nh ạAA ng 2.2a Th tích kh lăng tr ụABCA C tính theo ng:ằ